Bảng tóm tắt: Từ chỉ định: this, that, these, those
Danh từ và từ hạn định
Từ chỉ định: this, that, these, those
| Cách dùng | Gần | Xa |
|---|---|---|
| Trước danh từ số ít | this bag | that bag |
| Trước danh từ số nhiều | these shoes | those shoes |
| Đứng một mình, với is | This is my bag. | That is my bag. |
| Đứng một mình, với are | These are my keys. | Those are my shoes. |
| Giới thiệu người khác | This is Ana. | — |
| Khi nói điện thoại | Hi, this is Tom. | Is that Ana? (Mỹ: Is this Ana?) |
| A1Thay cho danh từ đã biết | I like this one. | I like that one. |
| A1Thời gian: bây giờ / lúc đó | this morning | that day |
| A1Điều vừa được nói hoặc vừa được làm | — | That's great! |