langs123

Bảng tóm tắt: Từ chỉ định: this, that, these, those

Danh từ và từ hạn định

Từ chỉ định: this, that, these, those

Cách dùngGầnXa
Trước danh từ số ítthis bagthat bag
Trước danh từ số nhiềuthese shoesthose shoes
Đứng một mình, với isThis is my bag.That is my bag.
Đứng một mình, với areThese are my keys.Those are my shoes.
Giới thiệu người khácThis is Ana.—
Khi nói điện thoạiHi, this is Tom.Is that Ana? (Mỹ: Is this Ana?)
A1Thay cho danh từ đã biếtI like this one.I like that one.
A1Thời gian: bây giờ / lúc đóthis morningthat day
A1Điều vừa được nói hoặc vừa được làm—That's great!