| Khẳng định: I / you / we / they | I have a car. | I've got a car. |
| Khẳng định: he / she / it | She has a car. | She's got a car. |
| Phủ định: I / you / we / they | I don't have a car. | I haven't got a car. |
| Phủ định: he / she / it | He doesn't have a car. | He hasn't got a car. |
| Câu hỏi: I / you / we / they | Do you have a car? | Have you got a car? |
| Câu hỏi: he / she / it | Does she have a car? | Has she got a car? |
| Câu trả lời ngắn | Yes, I do. / No, I don't. | Yes, I have. / No, I haven't. |
| Hành động: chỉ have | I have breakfast at 8. | — |
| Phong cách | trung tính, dùng cả trong văn viết | thân mật, chủ yếu trong văn nói |