| Khẳng định | used to + V: giống nhau với mọi chủ ngữ | She used to live in Rome. | Trước đây cô ấy sống ở Rome. |
| Phủ định | didn't use to + V | We didn't use to have a car. | Trước đây chúng tôi không có ô tô. |
| Câu hỏi | Did + chủ ngữ + use to + V | Did you use to walk to school? — Yes, I did. | Trước đây bạn có đi bộ đến trường không? — Có. |
| Cách dùng | thói quen và trạng thái trong quá khứ nay đã chấm dứt | I used to walk to school. / We used to have a dog. | Trước đây tôi đi bộ đến trường. / Trước đây chúng tôi có một con chó. |
| Quá khứ đơn | một sự việc đơn lẻ, hoặc có nêu rõ thời gian hay số lần | I lived in Paris for two years. | Tôi đã sống ở Paris hai năm. |
| Vị trí | always, often và never đứng trước used to | He always used to be late. | Anh ấy lúc nào cũng đến muộn. |
| Âm | chữ d không phát âm: used to đọc như use-ta | I used to swim. | Trước đây tôi hay bơi. |
| Bẫy | câu khẳng định giữ chữ d: used to | I used to play football. | Trước đây tôi chơi bóng đá. |
| Bẫy | sau did và didn't, chữ d bỏ đi: use to | I didn't use to like it. | Trước đây tôi không thích nó. |