langs123

Bảng tóm tắt: Used to

Các thì

Used to

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Khẳng địnhused to + V: giống nhau với mọi chủ ngữShe used to live in Rome.Trước đây cô ấy sống ở Rome.
Phủ địnhdidn't use to + VWe didn't use to have a car.Trước đây chúng tôi không có ô tô.
Câu hỏiDid + chủ ngữ + use to + VDid you use to walk to school? — Yes, I did.Trước đây bạn có đi bộ đến trường không? — Có.
Cách dùngthói quen và trạng thái trong quá khứ nay đã chấm dứtI used to walk to school. / We used to have a dog.Trước đây tôi đi bộ đến trường. / Trước đây chúng tôi có một con chó.
Quá khứ đơnmột sự việc đơn lẻ, hoặc có nêu rõ thời gian hay số lầnI lived in Paris for two years.Tôi đã sống ở Paris hai năm.
Vị tríalways, often và never đứng trước used toHe always used to be late.Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.
Âmchữ d không phát âm: used to đọc như use-taI used to swim.Trước đây tôi hay bơi.
Bẫycâu khẳng định giữ chữ d: used toI used to play football.Trước đây tôi chơi bóng đá.
Bẫysau did và didn't, chữ d bỏ đi: use toI didn't use to like it.Trước đây tôi không thích nó.