Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Dấu câu và chữ hoa

Nền tảng

Dấu câu và chữ hoa

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Cuối câudấu chấm sau câu hỏi gián tiếp, dấu chấm hỏi sau câu hỏi trực tiếpShe asked where I was going. / Where are you going?Cô ấy hỏi tôi đi đâu. / Bạn đi đâu?
Dấu phẩy: mệnh đềsau mệnh đề mở đầu; trước but, so hoặc yetIf it rains, we stay in. / I was tired, so I went home.Nếu trời mưa, chúng tôi ở nhà. / Tôi mệt nên tôi về nhà.
Dấu phẩy: thông tin thêmmột cặp dấu phẩy bao quanh thông tin thêmAnna, who lives here, is a nurse.Anna, người sống ở đây, là y tá.
Dấu nháy đơndạng rút gọn và sở hữu; không dùng cho số nhiều và trong itsI don’t know. / two CDs / the dog wagged its tailTôi không biết. / hai đĩa CD / con chó vẫy đuôi
Dấu hai chấm và dấu chấm phẩydấu hai chấm dẫn vào; dấu chấm phẩy nối các mệnh đề có liên quanTwo options: stay or go. / Tom likes tea; Ana likes coffee.Có hai lựa chọn: ở lại hoặc đi. / Tom thích trà; Ana thích cà phê.
Dấu gạch nối và dấu gạch ngangdấu gạch nối đứng trước danh từ, không dùng sau nó; dấu gạch ngang ngắn cho khoảnga well-known author / the years 1990–2000một tác giả nổi tiếng / những năm 1990–2000
Dấu ngoặc képdấu ngoặc kép đơn; dấu phẩy nằm bên trong, trước người nói‘Come in,’ she said.“Mời vào,” cô ấy nói.
Chữ hoatrong tiếng Anh: tên, quốc tịch, ngôn ngữ, thứ và tháng viết hoa; mùa thì khôngShe teaches Spanish on Mondays in summer.Vào mùa hè, cô ấy dạy tiếng Tây Ban Nha vào các thứ Hai.
C1Dấu phẩy và nghĩacó dấu phẩy, mệnh đề thêm thông tin; không có dấu phẩy, mệnh đề xác định đối tượngmy brother who lives in Leeds ≠ my brother, who lives in Leeds,người anh trai sống ở Leeds của tôi / anh trai tôi, người sống ở Leeds,
C1Cụm từ mở đầudấu phẩy sau cụm phân từ hoặc cụm tuyệt đối ở đầu câu; không có dấu phẩy trước thatHaving finished, she left. / The work done, they went home.Làm xong, cô ấy đi. / Công việc xong xuôi, họ về nhà.
C1Dấu gạch ngang, dấu hai chấm, dấu chấm phẩydấu hai chấm giải thích, dấu chấm phẩy cân bằng, dấu gạch ngang nhấn mạnhI knew the answer – but I said nothing.Tôi biết câu trả lời – nhưng tôi không nói gì.
Bẫyits chỉ sở hữu; it’s = it is hoặc it hasThe dog wagged its tail. ≠ It’s raining.Con chó vẫy đuôi. / Trời đang mưa.

Đọc bằng

Tác giả