langs123

Bảng tóm tắt: Trạng từ chỉ tần suất và cách thức

Tính từ và trạng từ

Trạng từ chỉ tần suất và cách thức

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Tần suấtmức độ thường xuyên: always (100%), usually, often, sometimes, never (0%)I always walk to work.Tôi luôn đi bộ đến chỗ làm.
A2Cách thứchành động diễn ra thế nào: tính từ + ly; y → ilyHe walks slowly. / They sing happily.Anh ấy đi chậm rãi. / Họ hát vui vẻ.
A2Cách thức: bất quy tắcfast, hard, late và early giữ nguyên dạng của tính từHe runs fast.Anh ấy chạy nhanh.
How often?cụm chỉ tần suất đứng ở cuối câuHow often do you swim? — I swim every day.Bạn bơi bao lâu một lần? — Tôi bơi mỗi ngày.
Tần suất: vị trítrước động từ chính, sau beI often walk. / She is always late.Tôi thường đi bộ. / Cô ấy luôn đến muộn.
A2Tần suất: với trợ động từgiữa trợ động từ và động từ chínhI can never find my keys.Tôi chẳng bao giờ tìm được chìa khóa của mình.
A2Cách thức: vị trísau động từ, hoặc sau tân ngữHe opened the door slowly.Anh ấy mở cửa chậm rãi.
A2Bẫygood miêu tả danh từ; well miêu tả động từShe sings well.Cô ấy hát hay.