| say | say + (that) + mệnh đề; không có người nghe, hoặc to + ai đó | She said (that) she was tired. | Cô ấy nói là cô ấy mệt. |
| tell | tell + ai đó + (that) + mệnh đề | She told me (that) she was tired. | Cô ấy bảo tôi là cô ấy mệt. |
| hiện tại đơn / hiện tại tiếp diễn | → quá khứ đơn / quá khứ tiếp diễn | He said he worked there. / She said she was waiting. | Anh ấy nói anh ấy làm việc ở đó. / Cô ấy nói cô ấy đang đợi. |
| quá khứ đơn / hiện tại hoàn thành | → quá khứ hoàn thành | He said he had left. / She said she had finished. | Anh ấy nói anh ấy đã đi rồi. / Cô ấy nói cô ấy đã làm xong. |
| will / can / must | → would / could / had to | He said he would call. / She said she could swim. | Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi. / Cô ấy nói cô ấy biết bơi. |
| Không đổi | would, could, should, might; một sự thật vẫn còn đúng; sau says (hiện tại) | She said she lives in Paris. / She says she is tired. | Cô ấy nói cô ấy sống ở Paris. / Cô ấy nói cô ấy đang mệt. |
| Đại từ và từ chỉ thời gian | đại từ đổi theo người nói; today → that day, tomorrow → the next day | Anna said she was tired. | Anna nói là cô ấy mệt. |
| Câu hỏi | câu hỏi có/không dùng if hoặc whether; câu hỏi với từ để hỏi giữ nguyên từ để hỏi | She asked if I liked tea. | Cô ấy hỏi tôi có thích trà không. |
| Mệnh lệnh | told / asked + ai đó + (not) to + V | He told us not to be late. | Anh ấy bảo chúng tôi đừng đến muộn. |
| Bẫy | câu hỏi gián tiếp có trật tự như câu trần thuật, không có do / does / did | She asked me where I lived. | Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu. |