langs123

Bảng tóm tắt: Câu gián tiếp

Cấu tạo câu

Câu gián tiếp

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
saysay + (that) + mệnh đề; không có người nghe, hoặc to + ai đóShe said (that) she was tired.Cô ấy nói là cô ấy mệt.
telltell + ai đó + (that) + mệnh đềShe told me (that) she was tired.Cô ấy bảo tôi là cô ấy mệt.
hiện tại đơn / hiện tại tiếp diễn→ quá khứ đơn / quá khứ tiếp diễnHe said he worked there. / She said she was waiting.Anh ấy nói anh ấy làm việc ở đó. / Cô ấy nói cô ấy đang đợi.
quá khứ đơn / hiện tại hoàn thành→ quá khứ hoàn thànhHe said he had left. / She said she had finished.Anh ấy nói anh ấy đã đi rồi. / Cô ấy nói cô ấy đã làm xong.
will / can / must→ would / could / had toHe said he would call. / She said she could swim.Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi. / Cô ấy nói cô ấy biết bơi.
Không đổiwould, could, should, might; một sự thật vẫn còn đúng; sau says (hiện tại)She said she lives in Paris. / She says she is tired.Cô ấy nói cô ấy sống ở Paris. / Cô ấy nói cô ấy đang mệt.
Đại từ và từ chỉ thời gianđại từ đổi theo người nói; today → that day, tomorrow → the next dayAnna said she was tired.Anna nói là cô ấy mệt.
Câu hỏicâu hỏi có/không dùng if hoặc whether; câu hỏi với từ để hỏi giữ nguyên từ để hỏiShe asked if I liked tea.Cô ấy hỏi tôi có thích trà không.
Mệnh lệnhtold / asked + ai đó + (not) to + VHe told us not to be late.Anh ấy bảo chúng tôi đừng đến muộn.
Bẫycâu hỏi gián tiếp có trật tự như câu trần thuật, không có do / does / didShe asked me where I lived.Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.