langs123

Bảng tóm tắt: Các dạng tương lai

Các thì

Các dạng tương lai

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
am / is / are going to + Vkế hoạch và ý định; dự đoán có căn cứWe're going to visit Granada. / Look at those clouds. It's going to rain.Chúng tôi định đến thăm Granada. / Nhìn những đám mây kia kìa. Trời sắp mưa rồi.
am / is / are + V-inghiện tại tiếp diễn: sự sắp xếp đã định, kèm thời gian trong tương laiI'm seeing the dentist on Friday.Tôi có hẹn với nha sĩ vào thứ Sáu.
A2will / 'll / won't + Vquyết định ngay lúc nói, lời đề nghị, lời hứa, ý kiến (I think)It's cold. I'll close the window. / I think she'll win.Lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ lại. / Tôi nghĩ cô ấy sẽ thắng.
A2V / V-shiện tại đơn: lịch trìnhThe train leaves at 6:15.Tàu rời ga lúc 6:15.
B1Dự đoáný kiến hoặc phỏng đoán (I think): will; có bằng chứng ở hiện tại: going toI think it'll be a good year. / Watch out! You're going to fall.Tôi nghĩ đây sẽ là một năm tốt đẹp. / Cẩn thận! Bạn sắp ngã đấy.
B1Sự sắp xếp hoặc ý địnhsự sắp xếp đã định: hiện tại tiếp diễn; ý định: going toI'm meeting Sam at 8. / I'm going to learn Italian.Tôi gặp Sam lúc 8 giờ. / Tôi định học tiếng Ý.
Bẫykế hoạch đi với going toI'm going to buy a car tomorrow.Ngày mai tôi định mua một chiếc ô tô.
A2Bẫywill tự tạo thành câu hỏiWill you come?Bạn sẽ đến chứ?