| Chủ ngữ | I / you / he / she / it / we / they | đứng trước động từ | She's a teacher. |
| A1Tân ngữ | me / you / him / her / it / us / them | đứng sau động từ hoặc giới từ | Can you help me? |
| Tính từ sở hữu + danh từ | my / your / his / her / its / our / their | đứng trước danh từ, không có mạo từ | My name is Tom. |
| A1Đại từ sở hữu | mine / yours / his / hers / ours / theirs | đứng một mình, không có danh từ | This bag is mine. |
| Thời tiết, giờ giấc | it | không có chủ ngữ thật: it đứng ở vị trí đó | It's cold today. |
| Bẫy | its | its không có dấu nháy đơn; it's = it is | The dog wants its food. |
| A1Bẫy | yours / hers / ours / theirs | không có dấu nháy đơn | Is this yours? |