Bảng tóm tắt: Đại từ
Đại từ
Đại từ nhân xưng
| Điểm ngữ pháp | Đại từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chủ ngữ | I / you / he / she / it / we / they | đứng trước động từ | She's a teacher. |
| A1Tân ngữ | me / you / him / her / it / us / them | đứng sau động từ hoặc giới từ | Can you help me? |
| Tính từ sở hữu + danh từ | my / your / his / her / its / our / their | đứng trước danh từ, không có mạo từ | My name is Tom. |
| A1Đại từ sở hữu | mine / yours / his / hers / ours / theirs | đứng một mình, không có danh từ | This bag is mine. |
| Thời tiết, giờ giấc | it | không có chủ ngữ thật: it đứng ở vị trí đó | It's cold today. |
| Bẫy | its | its không có dấu nháy đơn; it's = it is | The dog wants its food. |
| A1Bẫy | yours / hers / ours / theirs | không có dấu nháy đơn | Is this yours? |
Đại từ bất định
| Điểm ngữ pháp | Từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| some- | somebody / someone / something / somewhere | câu khẳng định, lời mời và lời nhờ | I saw somebody in the garden. |
| any- | anybody / anyone / anything / anywhere | sau not và trong câu hỏi | I didn't see anybody. / Did anyone call? |
| no- | nobody / no one / nothing / nowhere | động từ ở dạng khẳng định: chỉ một từ phủ định | I saw nothing. |
| every- | everybody / everyone / everything / everywhere | nghĩa là tất cả | Everything is ready. |
| Động từ | everybody | đại từ bất định đi với động từ số ít | Everybody is here. |
| Bẫy | nobody | chủ ngữ phủ định → nobody | Nobody came. |
Đại từ phản thân
| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| myself / yourself / himself / herself / itself | dạng số ít kết thúc bằng -self | She talks to herself. | Cô ấy nói chuyện với chính mình. |
| ourselves / yourselves / themselves | dạng số nhiều kết thúc bằng -selves; yourselves = nhiều người | They looked at themselves in the mirror. | Họ nhìn chính mình trong gương. |
| Cùng một người | tân ngữ là cùng một người với chủ ngữ | I burnt myself in the kitchen. | Tôi bị bỏng trong bếp. |
| Nhấn mạnh | chính người đó và không ai khác | I made the cake myself. | Tôi tự làm cái bánh này. |
| by + đại từ phản thân | một mình, không cần giúp đỡ | He lives by himself. | Anh ấy sống một mình. |
| Động từ sinh hoạt | các động từ thường ngày đứng một mình: get dressed, relax, sit down | I get dressed quickly. | Tôi mặc quần áo nhanh. |
| each other | mỗi người → người kia | They looked at each other. | Họ nhìn nhau. |
| Bẫy | him + self / them + selves | He hurt himself. / They enjoyed themselves. | Anh ấy tự làm đau mình. / Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ. |