langs123

Bảng tóm tắt: Liên từ và từ nối

Cấu tạo câu

Liên từ và từ nối

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
and, orand thêm một ý, or đưa ra lựa chọn; thường không có dấu phẩy trước chúngI like tea and coffee. / Do you want tea or coffee?Tôi thích trà và cà phê. / Bạn muốn trà hay cà phê?
but, sobut chỉ sự đối lập, so nêu kết quả; thường có dấu phẩy trước chúngI like tea, but I don't like coffee. / I'm tired, so I go to bed.Tôi thích trà, nhưng tôi không thích cà phê. / Tôi mệt, nên tôi đi ngủ.
becausenêu lý do; theo sau là một mệnh đềI'm tired because I work late.Tôi mệt vì tôi làm việc muộn.
A2when, before, aftermệnh đề chỉ thời gian; hiện tại đơn nói về tương laiWhen I arrive, I'll call you.Khi tôi đến, tôi sẽ gọi cho bạn.
A2also, tooalso đứng trước động từ chính và sau be; too đứng cuối câuI also speak French. / I speak French too.Tôi cũng nói tiếng Pháp. / Tôi nói tiếng Pháp nữa.
B1howevermở đầu một câu mới; theo sau là dấu phẩyIt was raining. However, we went out.Trời đang mưa. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn ra ngoài.
B1so thatnêu mục đích; theo sau là một mệnh đềI left early so that I could catch the bus.Tôi đi sớm để có thể bắt kịp xe buýt.
B1unlessunless nghĩa là if … notWe stay in unless it stops raining.Chúng tôi ở nhà trừ khi trời tạnh mưa.
A2Bẫybecause of theo sau là một danh từWe stayed in because of the rain.Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
B1Bẫyalthough nối hai mệnh đề và thay cho butAlthough it was raining, we went out.Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.