Bảng tóm tắt: Các thì hoàn thành (Perfect)
Các thì
Các thì hoàn thành (Perfect)
| Thì | Câu hỏi | Khẳng định | Phủ định | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trợ động từ | Chủ ngữ | Động từ | Chủ ngữ | Trợ động từ | Động từ | Chủ ngữ | Trợ động từ | Động từ | |||
| Hiện tại hoàn thành | Have | I | worked? | I | have | worked. | I | haven't | worked. | ||
| you | You | You | |||||||||
| Has | he | He | has | He | hasn't | ||||||
| she | She | She | |||||||||
| it | It | It | |||||||||
| Have | we | We | have | We | haven't | ||||||
| they | They | They | |||||||||
| B1Quá khứ hoàn thành | Had | I | worked? | I | had | worked. | I | hadn't | worked. | ||
| you | You | You | |||||||||
| he | He | He | |||||||||
| she | She | She | |||||||||
| it | It | It | |||||||||
| we | We | We | |||||||||
| they | They | They | |||||||||