| Các dạng | -ing mang nghĩa chủ động, having + quá khứ phân từ chỉ việc xảy ra trước, quá khứ phân từ mang nghĩa bị động | Walking home, I met Tom. / Having finished lunch, we left. / Written in 1990, the book is old. | Trên đường đi bộ về nhà, tôi gặp Tom. / Ăn trưa xong, chúng tôi ra về. / Được viết năm 1990, cuốn sách đã cũ. |
| Nghĩa | thời gian, lý do, kết quả hoặc một hành động đi kèm | Feeling tired, she went to bed. / He dropped the plate, breaking it. | Cảm thấy mệt, cô ấy đi ngủ. / Anh ấy làm rơi cái đĩa và làm vỡ nó. |
| Sau liên từ | while, when, before, after, since, on và by đi với -ing | Before signing, read the contract. | Trước khi ký, hãy đọc hợp đồng. |
| C1Với danh từ | with và without cho danh từ một phân từ hoặc bổ ngữ riêng | She sat with her arms crossed. / With the lights off, the room felt cold. | Cô ấy ngồi khoanh tay. / Khi đèn tắt, căn phòng có cảm giác lạnh lẽo. |
| C1Chủ ngữ riêng | being thêm một chủ ngữ riêng vào mệnh đề | It being Sunday, the shops were closed. | Vì hôm đó là Chủ nhật nên các cửa hàng đóng cửa. |
| C1Điều kiện và nhượng bộ | mở đầu bằng quá khứ phân từ, provided, supposing hoặc though | Used properly, the product is safe. / Though warned, he went anyway. | Nếu dùng đúng cách, sản phẩm này an toàn. / Dù đã được cảnh báo, anh ấy vẫn đi. |
| C1Kết quả | thereby + V-ing nêu kết quả của cả mệnh đề chính | Prices rose, thereby forcing shops to close. | Giá tăng, do đó buộc các cửa hàng phải đóng cửa. |
| C2Cụm tuyệt đối | một danh từ cùng phân từ hoặc tính từ, không có động từ, nêu hoàn cảnh | Weather permitting, we will eat outside. / Her work finished, she left. | Nếu thời tiết cho phép, chúng ta sẽ ăn ngoài trời. / Xong việc, cô ấy ra về. |
| C2Mệnh đề bình luận | cụm cố định bình luận về câu và giữ nguyên dạng | Strictly speaking, a tomato is a fruit. | Nói chính xác thì cà chua là một loại quả. |
| C2Sau danh từ | một phân từ sau danh từ, hoặc một chuỗi phân từ, bổ sung chi tiết | The problem posed by rising costs, compounded by falling demand, forced the firm to close. | Vấn đề do chi phí tăng gây ra, lại bị làm trầm trọng thêm bởi nhu cầu giảm, đã buộc công ty phải đóng cửa. |
| Chủ ngữ | mệnh đề dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chính | Opening the box, Maria found a note. | Mở chiếc hộp ra, Maria thấy một tờ giấy nhắn. |
| Bẫy | người thực hiện khác cần một mệnh đề đầy đủ hoặc một chủ ngữ chính mới | Walking down the road, he was hit by a car. | Đang đi trên đường, anh ấy bị ô tô đâm. |