| Hậu tố | -tion / -ment / -ness tạo danh từ; -able / -ful / -ous tạo tính từ | educate → education / kind → kindness / enjoy → enjoyable | giáo dục / sự tử tế / thú vị |
| Cách tạo động từ | -ise / -ify / -en / en- tạo động từ | simple → simplify / short → shorten / rich → enrich | đơn giản hóa / rút ngắn / làm giàu |
| Tiền tố phủ định | un- / in- / dis- / non- / mis- phủ định; in- thành im-, il-, ir- | happy → unhappy / agree → disagree | không hạnh phúc / không đồng ý |
| Các tiền tố khác | re- lại, over- quá nhiều, under- quá ít, ex- trước đây | write → rewrite / cook → overcook / wife → ex-wife | viết lại / nấu quá chín / vợ cũ |
| Âm | một số hậu tố làm dịch chuyển trọng âm và rút ngắn nguyên âm | ˈphotograph → photoˈgraphic / divide → division | thuộc về nhiếp ảnh / sự chia |
| Bẫy | possible dùng in-, thành im- trước p | It is impossible to finish today. | Không thể xong trong hôm nay. |
| C1Hậu tố có tính sản sinh | -ish / -y / -able / -ify / -ism gắn tự do vào từ gốc mới | download → downloadable / solid → solidify | có thể tải xuống / làm đặc lại |
| C1-ity / -ness | -ity thường theo sau tính từ gốc Latin, -ness theo sau tính từ gốc Germanic | possible → possibility / kind → kindness | khả năng / sự tử tế |
| C1Yếu tố cấu tạo từ | yếu tố Hy Lạp và Latin tạo từ chuyên ngành | biology / geography / telephone | sinh học / địa lý / điện thoại |
| C1Văn phong | từ gốc Latin nghe trang trọng hơn từ tương đương gốc Germanic | begin = commence / enough = sufficient | bắt đầu / đủ |
| C2Từ trông giống nhau | một cặp hậu tố có thể chia tách nghĩa | an economic crisis / an economical car | một cuộc khủng hoảng kinh tế / một chiếc xe tiết kiệm |
| C2Phụ tố hiếm và mới | hyper- và pseudo- mang tính học thuật; -holic và -gate là từ mới tạo | hypersensitive / pseudonym / workaholic | quá nhạy cảm / bút danh / người nghiện công việc |