Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Need và dare

Động từ khuyết thiếu

Need và dare

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Need: động từ chínhchủ ngữ + need / needs + to + V; trong câu hỏi và câu phủ định dùng doShe needs to rest.Cô ấy cần nghỉ ngơi.
Need: động từ khuyết thiếuchủ ngữ + needn't + V; không có -s, không có toYou needn't come.Bạn không cần đến.
Không cần thiếtneedn't = don't need to = don't have toYou don't need to pay.Bạn không cần trả tiền.
Need và việc cần làmneeds washing = needs to be washedThe car needs washing.Chiếc xe cần được rửa.
Needn't haveviệc đã làm và không cần thiếtI needn't have waited.Lẽ ra tôi không cần phải chờ.
Dare: động từ chínhchủ ngữ + dare / dares + to + V; trong câu hỏi và câu phủ định dùng doHe didn't dare to ask.Anh ấy không dám hỏi.
Dare: động từ khuyết thiếudaren't hoặc dare not + động từ nguyên mẫu; Dare I…?I daren't ask. / Dare I ask?Tôi không dám hỏi. / Tôi có dám hỏi không?
Cụm từ cố địnhI dare say: có lẽ; How dare you: sự giận dữI dare say you are right. / How dare you speak to me like that!Tôi cho là bạn đúng. / Sao bạn dám nói với tôi như vậy!
C1Need trang trọngneed hardly say, need not, if need be, needs mustWe can stay longer, if need be.Chúng tôi có thể ở lại lâu hơn, nếu cần.
C1Dare: thách thứcdare + ai đó + to + V thách thức ai đóShe dared him to jump.Cô ấy thách anh ta nhảy.
Bẫyneed là động từ chính đi với to và động từ nguyên mẫuHe needs to go.Anh ấy cần đi.

Đọc bằng

Tác giả