| Mệnh đề that | that + chủ ngữ + động từ; that được lược bỏ sau các động từ thông dụng | I know (that) he left. | Tôi biết là anh ấy đã đi rồi. |
| Mệnh đề wh- | từ để hỏi + chủ ngữ + động từ; không có do, does hay did | Tell me where he lives. | Hãy cho tôi biết anh ấy sống ở đâu. |
| If và whether | if hoặc whether sau ask và wonder; whether sau giới từ hoặc to | I wonder whether she knows. | Tôi tự hỏi liệu cô ấy có biết không. |
| Từ để hỏi và to | từ để hỏi + to + V | I don't know what to do. | Tôi không biết phải làm gì. |
| Câu hỏi gián tiếp | câu hỏi lịch sự bắt đầu bằng Could you tell me và giữ trật tự như câu trần thuật | Could you tell me where the station is? | Bạn có thể cho tôi biết nhà ga ở đâu không? |
| Các từ có đuôi -ever | các từ có đuôi -ever nghĩa là bất kỳ người, vật, lúc, nơi hay cách nào | Take whatever you like. | Cứ lấy bất cứ thứ gì bạn thích. |
| Câu cảm thán | mở đầu bằng what hoặc how; chủ ngữ đứng trước động từ | I can't believe how beautiful it is. | Tôi không thể tin nó đẹp đến thế. |
| C1Danh từ và mệnh đề | danh từ nêu nội dung của mệnh đề: the fact that, the question whether | Despite the fact that it was late, we stayed. | Dù đã muộn, chúng tôi vẫn ở lại. |
| C1Sau be | The problem is, This is why, That's what + mệnh đề | The problem is where to park. | Vấn đề là đỗ xe ở đâu. |
| C1Sau giới từ | theo sau là từ để hỏi hoặc whether; trước that giới từ bị lược bỏ | It depends on whether we can park. | Điều đó tùy thuộc vào việc chúng ta có đỗ xe được không. |
| C1Động từ chỉ yêu cầu | insist / demand / recommend + that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu; tiếng Anh Anh thường thêm should | She recommends that he rest. | Cô ấy khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi. |
| Bẫy | mệnh đề danh từ giữ trật tự như câu trần thuật, không có do | I don't know where the station is. | Tôi không biết nhà ga ở đâu. |