langs123

Bảng tóm tắt: Can và Could

Động từ khuyết thiếu

Can và Could

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Dạngchủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu; một dạng cho mọi chủ ngữShe can swim.Cô ấy biết bơi.
Phủ địnhcan't; dạng đầy đủ là cannot, viết liền một từI can't swim.Tôi không biết bơi.
Câu hỏiCan + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu; không có doCan you swim?Bạn có biết bơi không?
Năng lựccan cho kỹ năngI can cook pasta.Tôi biết nấu mì Ý.
Sự cho phépcan cho phép, can't cấm; xin phép bằng Can I…?You can park here. / Can I open the window?Bạn có thể đỗ xe ở đây. / Tôi mở cửa sổ được không?
Yêu cầuCan you…? để nhờ giúp đỡCan you help me, please?Bạn làm ơn giúp tôi được không?
A2Năng lực trong quá khứcould cho năng lực chung trong quá khứI could run fast when I was young.Hồi trẻ, tôi có thể chạy rất nhanh.
A2Yêu cầu lịch sựCould lịch sự hơn canCould you open the door, please?Bạn có thể mở cửa giúp tôi được không?
A2Khả năngcould nói điều có thể xảy raIt could rain later.Lát nữa trời có thể mưa.
A2Các thì khácbe able to thay thế cho canI'll be able to help you tomorrow.Ngày mai tôi sẽ có thể giúp bạn.
A2Bẫymột thành công cụ thể trong quá khứ đi với was / were able toThe fire was big, but we were able to escape.Đám cháy rất lớn, nhưng chúng tôi đã thoát được.