Đọc bằng: Tiếng Việt

Bảng tóm tắt: Đảo ngữ và đưa lên đầu câu

Cấu tạo câu

Đảo ngữ và đưa lên đầu câu

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Trật tựtrạng ngữ phủ định + trợ động từ + chủ ngữ + động từ; do, does hoặc did nếu chưa có trợ động từNever have I seen such a crowd. / Rarely does she complain.Chưa bao giờ tôi thấy một đám đông như thế. / Hiếm khi cô ấy phàn nàn.
Trạng ngữ phủ địnhnever, rarely, little, nowhere, not once, on no accountLittle did he know what was coming.Anh ấy nào ngờ chuyện gì đang chờ phía trước.
Hardly và no soonerhardly và scarcely đi với when, no sooner đi với than; quá khứ hoàn thành đứng trướcNo sooner had he arrived than it began to rain.Anh ấy vừa đến thì trời đã đổ mưa.
Not only, not until, onlymệnh đề chính đảo ngữ; mệnh đề kia giữ trật tự thườngNot until he left did I understand.Mãi đến khi anh ấy đi tôi mới hiểu.
So và suchso + tính từ hoặc trạng từ, hoặc such + be, rồi thatSo tired was she that she fell asleep.Cô ấy mệt đến mức ngủ thiếp đi.
Nor và neithertrợ động từ của mệnh đề đầu, rồi đến chủ ngữShe didn't call, nor did she write.Cô ấy không gọi điện, cũng chẳng viết thư.
C2Nơi chốn và hướngđộng từ đứng trước chủ ngữ là danh từ; chủ ngữ là đại từ vẫn đứng trướcHere comes the bus. / Here he comes.Xe buýt đến rồi kìa. / Anh ấy đến rồi kìa.
C2Bổ ngữ và tân ngữbổ ngữ đưa lên đầu đặt be trước chủ ngữ; tân ngữ thì khôngGone are the days of long letters. / This much I know.Đã qua rồi những ngày viết thư dài. / Chừng này thì tôi biết.
C2Than, as và trích dẫnchủ ngữ là danh từ có thể đứng sau động từ hoặc trợ động từTom is tall, as is his brother. / “Come in,” said Tom.Tom cao, em trai anh ấy cũng vậy. / “Mời vào,” Tom nói.
C2Câu điều kiệnhad, were và should thay cho if trong điều kiện trang trọngShould you need help, please ask.Trường hợp quý vị cần hỗ trợ, xin vui lòng hỏi.
Bẫychủ ngữ đứng sau trợ động từ, không phải sau trạng ngữNot only did she win, but she also set a record.Không những thắng cuộc, cô ấy còn lập kỷ lục.
Bẫydo, does và did đi với động từ nguyên mẫuRarely does he come late.Hiếm khi anh ấy đến muộn.

Đọc bằng

Tác giả