langs123

Bảng tóm tắt: Danh từ số nhiều

Danh từ và từ hạn định

Danh từ số nhiều

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Hầu hết danh từ+ stwo bookshai quyển sách
-s, -ss, -sh, -ch, -x, -z+ esbus → buses / box → boxesnhững chiếc xe buýt / những cái hộp
phụ âm + yy → iescity → citiesnhững thành phố
nguyên âm + y+ sboy → boysnhững cậu bé
A1-o / -f / -femột số + es; -f / -fe → vespotato → potatoes / knife → knivesnhững củ khoai tây / những con dao
Bất quy tắckhông có -s: man, woman, child, personthree childrenba đứa trẻ
A1foot, tooth, mousebất quy tắcfeet / teeth / micenhững bàn chân / những chiếc răng / những con chuột
A1jeans, trousers, glasseschỉ có số nhiều, động từ số nhiềuMy jeans are new.Quần jean của tôi còn mới.
A1Âm của đuôi -s/s/ sau âm vô thanh, /z/ sau âm hữu thanh, /ɪz/ sau /s z ʃ tʃ dʒ/cups /kʌps/ · dogs /dɒɡz/ · buses /ˈbʌsɪz/những chiếc cốc / những con chó / những chiếc xe buýt
Bẫypeople đi với động từ số nhiềuThe people are nice.Những người đó rất tốt bụng.
A1Bẫysheep và fish giữ nguyên một dạngtwo sheephai con cừu