Từ chỉ định: this, that, these, thoseA0–A1
This và these chỉ những vật ở gần; that và those chỉ những vật ở xa, ở số ít và số nhiều. These và those đi với danh từ số nhiều và are: These are my keys. Those shoes are nice.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A0: chọn A0 hoặc trình độ cao hơn.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A0: chọn A0 hoặc trình độ cao hơn.
Bảng tóm tắtA0–A1
| Cách dùng | Gần | Xa |
|---|---|---|
| Trước danh từ số ít | this bag | that bag |
| Trước danh từ số nhiều | these shoes | those shoes |
| Đứng một mình, với is | This is my bag. | That is my bag. |
| Đứng một mình, với are | These are my keys. | Those are my shoes. |
| Giới thiệu người khác | This is Ana. | — |
| Khi nói điện thoại | Hi, this is Tom. | Is that Ana? (Mỹ: Is this Ana?) |
| A1Thay cho danh từ đã biết | I like this one. | I like that one. |
| A1Thời gian: bây giờ / lúc đó | this morning | that day |
| A1Điều vừa được nói hoặc vừa được làm | — | That's great! |
Tổng quanA0
- Cả bốn từ không đổi theo giống đực hay giống cái: this man, this woman.
Dạng: trước danh từ hoặc đứng một mìnhA0–A1
| Dạng | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| + danh từ số ít | This bag is new. | Chiếc túi này còn mới. |
| + danh từ số nhiều | Those shoes are nice. | Những đôi giày kia đẹp. |
| đứng một mình | This is my bag. / Those are my shoes. | Đây là túi của tôi. / Kia là giày của tôi. |
| A1+ one | I like that one. | Tôi thích cái kia. |
- this / that + danh từ số ít + is; these / those + danh từ số nhiều + are.
- A1one thay cho một danh từ số ít đã biết: this one, that one.
Phát âm: this và theseA0
| Từ | Âm | Nguyên âm |
|---|---|---|
| this | /ðɪs/ | /ɪ/ ngắn |
| these | /ðiːz/ | /iː/ dài |
| that | /ðæt/ | /æ/ |
| those | /ðəʊz/ | /əʊ/ |
- Cả bốn từ đều bắt đầu bằng /ð/, âm th hữu thanh.
- these và those kết thúc bằng /z/; this kết thúc bằng /s/.
Cách dùngA0–A1
| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Giới thiệu người khác | This is Ana. She's my sister. | Đây là Ana. Cô ấy là em gái tôi. |
| Khi nói điện thoại: bạn / người ở đầu dây bên kia | Hi, this is Tom. Is that Ana? (Mỹ: Is this Ana?) | Xin chào, Tom đây. Có phải Ana đó không? |
| A1Thời gian: bây giờ / lúc đó | this morning / that day | sáng nay / hôm đó |
| A1Điều vừa được nói hoặc vừa được làm | That's great! / That's right. | Tuyệt quá! / Đúng rồi. |
Lỗi thường gặpA0
| ✗ | ✓ | Quy tắc |
|---|---|---|
| this books | these books | danh từ số nhiều → these / those |
| These is my keys. | These are my keys. | these / those + are |