langs123
Trình độ
Chế độ xem

Sở hữu cách 'sA1

Danh từ + 's cho biết vật thuộc về ai; sau danh từ số nhiều có đuôi -s chỉ cần dấu '. Người sở hữu đứng trước và vật đứng sau không có mạo từ: Ana's car, my parents' house, the children's room.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA1

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Danh từ số ít+ 'sAna's carxe của Ana
Số nhiều có đuôi -s+ 'my parents' housenhà của bố mẹ tôi
Số nhiều bất quy tắc+ 'sthe children's roomphòng của bọn trẻ
Hai người sở hữu's đặt sau tên cuốiTom and Ana's flatcăn hộ của Tom và Ana
's hoặc of's dùng cho người và động vật, of dùng cho đồ vậtthe end of the filmđoạn kết của bộ phim
Không có danh từnhà hoặc cửa hàng của ai đóat the doctor'sở phòng khám của bác sĩ
Trật tự từngười sở hữu đứng trước, vật đứng sau, không có mạo từmy sister's phoneđiện thoại của chị tôi
BẫyWhose hỏi về người sở hữu; Who's nghĩa là who isWhose bag? ≠ Who's there?Cái túi của ai? / Ai ở đó?

Dạng: 's và 'A1

Người sở hữuThêm vàoVí dụTiếng Việt
danh từ số ít'sAna's carxe của Ana
số nhiều có đuôi -s'my parents' housenhà của bố mẹ tôi
số nhiều bất quy tắc: children, men, women, people'sthe children's roomphòng của bọn trẻ
tên có đuôi -s's / 'James's / James' bikexe đạp của James / xe đạp của James
hai người cùng sở hữu một vật's đặt sau tên cuốiTom and Ana's flatcăn hộ của Tom và Ana
  • Người sở hữu đứng trước, rồi đến vật: my sister's phone.
  • Vật đứng sau 's không có mạo từ: Ana's car. — Xe của Ana.
  • 's cũng là dạng rút gọn của is và has: Ana's tired = Ana is tired. — Ana đang mệt.

Phát âm: 'sA1

ÂmVí dụTiếng Việt
/s/Mark's /mɑːks/của Mark
/z/Ana's /ˈænəz/của Ana
/ɪz/James's /ˈdʒeɪmzɪz/của James
  • 's theo các quy tắc phát âm của -s số nhiều. Xem Danh từ số nhiều.
  • Dấu ' sau -s số nhiều không thêm âm nào: parents' /ˈpeərənts/.

Cách dùngA1

Cách dùngVí dụTiếng Việt
Ngườimy brother's jobcông việc của anh trai tôi
Động vậtthe dog's bedgiường của con chó
Nhà hoặc cửa hàng của ai đó, không có danh từat my mum's / at the doctor'sở nhà mẹ tôi / ở phòng khám của bác sĩ
Trả lời cho Whose…?Whose bag is this? — It's Ana's.Cái túi này của ai? — Của Ana.
  • Hỏi về người sở hữu bằng Whose + danh từ: Whose bag is this? — Cái túi này của ai?
  • my, your, his… và mine, yours, his…: xem Đại từ nhân xưng.

So sánh: 's và ofA1

'sof
người và động vậtđồ vật và địa điểm
my friend's name — tên của bạn tôithe name of the street — tên của con phố
the cat's food — thức ăn của con mèothe end of the film — đoạn kết của bộ phim

Lỗi thường gặpA1

✗✓Quy tắc
my parents's housemy parents' housesố nhiều có đuôi -s → + '
the childrens' roomthe children's roomsố nhiều bất quy tắc → + 's
Who's bag is this?Whose bag is this?who's = who is