langs123
Trình độ
Chế độ xem

Danh từ đếm được và không đếm đượcA1–A2

Danh từ đếm được đếm từng cái (a book, two books); danh từ không đếm được chỉ chất liệu và khái niệm (water, advice). Danh từ không đếm được không dùng a hay an, không có số nhiều và đi với động từ số ít: The news is good.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA1–A2

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Đếm đượca / an ở số ít, -s ở số nhiềua book / two booksmột cuốn sách / hai cuốn sách
Không đếm đượcchất liệu, vật liệu, khái niệm: không có a / an, không có số nhiềuI like music.Tôi thích âm nhạc.
Động từđộng từ số ít, kể cả với newsThe water is cold. / The news is good.Nước lạnh. / Tin tức này tốt.
Đơn vịđếm bằng một đơn vị; đơn vị ở số nhiềua glass of water / a piece of advice / two cups of coffeemột ly nước / một lời khuyên / hai tách cà phê
A2Nhóm đồ vậtnhóm đồ vật cũng không đếm đượcfurniture / luggage / homeworkđồ nội thất / hành lý / bài tập về nhà
A2Cả hai loạimột số danh từ thuộc cả hai loại; nghĩa thay đổiI like coffee. ≠ Two coffees, please.Tôi thích cà phê. / Cho tôi hai ly cà phê.
Bẫyadvice và information: some, hoặc a piece ofa piece of advice / some advicemột lời khuyên / một vài lời khuyên
Bẫywork không đếm được; a job đếm đượcShe has a good job.Cô ấy có một công việc tốt.

Tổng quanA1

Danh từ không đếm được thường gặpA1–A2

NhómDanh từ
Đồ ăn và thức uốngwater, milk, coffee, tea, bread, rice, cheese, meat, sugar
Chất liệuwood, glass, paper, plastic, gold
Khái niệm và thông tinadvice, information, news, help, music
Khácmoney, weather, work
A2Nhóm đồ vậtfurniture, luggage (Mỹ: baggage), equipment, homework, traffic
  • news có đuôi -s nhưng không đếm được: The news is good. — Tin tức này tốt.

Cách đếm danh từ không đếm đượcA1–A2

Đơn vịVí dụTiếng Việt
a glass ofa glass of watermột ly nước
a cup ofa cup of teamột tách trà
a bottle oftwo bottles of milkhai chai sữa
a slice ofa slice of cheesemột lát phô mai
a kilo ofa kilo of ricemột ký gạo
a piece ofa piece of cake / advice / furnituremột miếng bánh / một lời khuyên / một món đồ nội thất
A2a loaf ofa loaf of breadmột ổ bánh mì
  • Đơn vị đếm được và ở số nhiều: two cups of coffee.

Nghĩa đếm được và không đếm đượcA2

Một số danh từ thuộc cả hai loại. Nghĩa thay đổi.

Không đếm đượcĐếm được
I like coffee. — Tôi thích cà phê.Two coffees, please. — Cho tôi hai ly cà phê.
She has long hair. — Cô ấy có mái tóc dài.There's a hair in my soup. — Có một sợi tóc trong bát súp của tôi.
a sheet of paper — một tờ giấyI buy a paper every day. — Tôi mua một tờ báo mỗi ngày.
There's no room in the car. — Trong xe không còn chỗ.The flat has three rooms. — Căn hộ có ba phòng.

Lỗi thường gặpA1–A2

✗✓Quy tắc
an advicea piece of advice / some advicekhông đếm được: không có a / an
The news are good.The news is good.news + động từ số ít
A2a breada loaf of bread / some breadđếm bằng một đơn vị
She has a good work.She has a good job.work không đếm được; a job đếm được
What a terrible weather!What terrible weather!weather: không có a / an