Цей chỉ vật ở gần, той chỉ vật ở xa; cả hai đều hợp với danh từ: ця кни́жка, ті книжки́. Це với nghĩa “đây là” không đổi, còn цей đứng trước danh từ thì đổi: Це моя́ сестра́. Ця кни́жка нова́.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.
Bảng tóm tắtA1–B1
Điểm ngữ pháp
Quy tắc
Ví dụ
Tiếng Việt
Gần
цей / ця / це / ці
Ця су́мка нова́.
Chiếc túi này mới.
Xa
той / та / те / ті
Той буди́нок вели́кий.
Tòa nhà kia to.
Це
“đây là”, không đổi
Це мій брат. / Це мої́ дру́зі.
Đây là anh trai tôi. / Đây là những người bạn của tôi.
B1Các cách
цього́ / ціє́ї / цих
Я живу́ в цьому́ буди́нку.
Tôi sống trong tòa nhà này.
B1Thời gian
sinh cách, không có giới từ
Цього́ ро́ку я ї́ду до Ки́єва.
Năm nay tôi đi Kyiv.
Tổng quanA1
Giống đực
Giống cái
Giống trung
Số nhiều
цей
ця
це
ці
той
та
те
ті
Tiếng Ukraina có hai khoảng cách: цей chỉ chỗ này, той chỉ chỗ kia: цей стіл ≠ той стіл — cái bàn này ≠ cái bàn kia
Đại từ chỉ định đứng trước danh từ và theo giống và số của danh từ ấy: Ці я́блука смачні́. — Những quả táo này ngon.
Це: “đây là”A1
Це giới thiệu một người hay một vật và không đổi theo giống hay số: Це Іри́на. / Це на́ші квитки́. — Đây là Iryna. / Đây là vé của chúng tôi.
Trong câu có це, người ta thường bỏ động từ “là”: Це ду́же га́рне мі́сто. — Đây là một thành phố rất đẹp.
Dạng: các cách của цейB1
Cách
Giống đực và giống trung
Giống cái
Số nhiều
Sinh cách
цього́
ціє́ї
цих
Tặng cách
цьому́
цій
цим
Đối cách
цей / цього́ / це
цю
ці / цих
Công cụ cách
цим
ціє́ю
ци́ми
Vị trí cách
у цьому́
у цій
у цих
Đại từ chỉ định đứng ở cùng cách với danh từ: Бі́ля ціє́ї кав’я́рні є парк. — Gần quán cà phê này có một công viên.
Dạng: các cách của тойB1
Cách
Giống đực và giống trung
Giống cái
Số nhiều
Sinh cách
того́
тіє́ї / то́ї
тих
Tặng cách
тому́
тій
тим
Đối cách
той / того́ / те
ту
ті / тих
Công cụ cách
тим
тіє́ю / то́ю
ти́ми
Vị trí cách
на тому́ / на то́му
на тій
на тих
Với thời gian, người ta thường dùng sinh cách không có giới từ: цього́ ро́ку, цього́ ти́жня; у цьому́ ро́ці cũng đúng. Цього́ ро́ку я ї́ду до Ки́єва. — Năm nay tôi đi Kyiv.