Đọc bằng: Tiếng Việt

Đi bộ hay đi bằng phương tiện: іти, їхати

A1Động từ chuyển động 4 phút

Động từ іти́ nghĩa là đi bộ, ї́хати nghĩa là đi bằng phương tiện. Đi bằng xe buýt, tàu hoặc ô tô luôn dùng ї́хати: Я йду в магази́н. Я ї́ду в Ки́їв.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA1

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
іти́іду́ / іде́ш / іде́ / ідемо́ / ідете́ / іду́тьВін іде́ на робо́ту.Anh ấy đi bộ đến chỗ làm.
ї́хатиї́ду / ї́деш / ї́де / ї́демо / ї́дете / ї́дутьМи ї́демо в Оде́су.Chúng tôi đi Odesa.
Đi bộ hay đi bằng phương tiệnіти́ ≠ ї́хатиЯ йду додо́му ≠ Я ї́ду додо́муTôi đi bộ về nhà ≠ Tôi về nhà (bằng xe buýt, ô tô…)
Đi đâu?у / в / на với đối cáchКуди́ ти йдеш?Bạn đi đâu vậy?
Phương tiệnавто́бусом / по́їздом / метро́Окса́на ї́де на робо́ту авто́бусом.Oksana đi làm bằng xe buýt.
Й hay ійду sau nguyên âm, іду́ sau phụ âmМи йдемо́ в парк. / Він іде́ в парк.Chúng tôi đi bộ đến công viên. / Anh ấy đi bộ đến công viên.
Bẫythành phố khác, nước khác, mọi chuyến đi: ї́хатиЗа́втра я ї́ду у Львів.Ngày mai tôi đi Lviv.

Tổng quanA1

  • Tiếng Ukraina phân biệt đi bộ (іти́) với đi bằng phương tiện (ї́хати). Я йду в шко́лу ≠ Я ї́ду в аеропо́рт — Tôi đi bộ đến trường ≠ Tôi đi ra sân bay
  • Các động từ này diễn tả chuyển động theo một hướng: ngay lúc này hoặc trong kế hoạch sắp tới. За́втра ми ї́демо на мо́ре. — Ngày mai chúng tôi đi biển.
  • Việc đi lại thường xuyên dùng các động từ khác: Một chiều hay khứ hồi: іти/ходити, їхати/їздити.

DạngA1

Aiіти́ї́хати
яіду́ / йдуї́ду
тиіде́ш / йдешї́деш
він / вона́ / воно́іде́ / йдеї́де
миідемо́ / йдемо́ї́демо
ви / Виідете́ / йдете́ї́дете
вони́іду́ть / йдутьї́дуть
  • Dạng có й- đứng sau nguyên âm, dạng có і- đứng sau phụ âm. Вона́ йде додо́му. / Брат іде́ додо́му. — Cô ấy đi bộ về nhà. / Anh trai tôi đi bộ về nhà.

Cách dùngA1

Cách dùngVí dụTiếng Việt
đang đi bộДі́ти йдуть у шко́лу.Bọn trẻ đi bộ đến trường.
đi bằng phương tiệnМи ї́демо додо́му по́їздом.Chúng tôi về nhà bằng tàu hỏa.
kế hoạch cho thời gian sắp tớiУ субо́ту я йду в теа́тр.Thứ bảy tôi đi nhà hát.
mưa và tuyết: іде́ дощ (trời mưa)На ву́лиці йде сніг.Ngoài trời đang có tuyết rơi.

Lỗi thường gặpA1

✗✓Quy tắc
Я йду в шко́лі.Я йду в шко́лу.đi đâu? dùng đối cách

Trình độ

Nội dung trên trình độ đã chọn được ẩn đi.

Đọc bằng

Tác giả