Sáu nguyên âm, phụ âm cứng và mềm, hữu thanh và vô thanh, cùng các âm дж và дз. Phụ âm hữu thanh vẫn hữu thanh ở cuối từ: дуб, ніж
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A0: chọn A0 hoặc trình độ cao hơn.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A0: chọn A0 hoặc trình độ cao hơn.
Bảng tóm tắtA0–A1
Điểm ngữ pháp
Quy tắc
Ví dụ
Tiếng Việt
Các nguyên âm
sáu: /a/ · /ɔ/ · /u/ · /ɛ/ · /ɪ/ · /i/
о́зеро / лі́то
hồ / mùa hè
И và і
и là /ɪ/, і là /i/
ми / мі́сто
chúng tôi / thành phố
A1е và и không mang trọng âm
nghe gần giống nhau; viết như ở dạng có trọng âm
сестра́ → се́стри
chị gái → các chị gái
A1о không mang trọng âm
thường là /ɔ/
молоко́
sữa
A1Cứng và mềm
phân biệt các từ
пала́ц ≠ па́лець
cung điện ≠ ngón tay
A1Trước і và е
phụ âm mềm trước і và cứng trước е
ліс / те́ма
rừng / chủ đề
A1Hữu thanh và vô thanh
phân biệt các từ
ді́ло ≠ ті́ло
việc, hành động ≠ cơ thể
A1Дж và дз
mỗi cặp là một phụ âm: /d͡ʒ/, /d͡z/
джи́нси / дзе́ркало
quần jean / gương
A1Bẫy
ở cuối âm tiết sau nguyên âm, в đọc là /u̯/
Львів / за́втра
Lviv / ngày mai
Các nguyên âmA0
Có sáu nguyên âm. Các chữ cái я, ю, є và ї không có âm riêng: chúng ghi /j/ cùng một nguyên âm, hoặc ghi phụ âm mềm đứng trước nguyên âm.
Âm
Chữ cái
Ví dụ
/a/a
а
ма́ма — mẹ
/ɔ/o
о
мо́ре — biển
/u/u
у
дуб — cây sồi
/ɛ/e
е
не́бо — bầu trời
/ɪ/y
и
ри́ба — con cá
/i/i
і
лі́то — mùa hè
Nguyên âm mang trọng âm nghe dài và rõ hơn một chút. молоко́ — sữa
Dạng chữ Latin theo hệ thống chuyển tự quốc gia năm 2010: Bảng chữ cái Kirin.
Nguyên âm không mang trọng âmA1
Quy tắc
Ví dụ
Tiếng Việt
е không mang trọng âm nghe gần giống и
сестра́ / вече́ря
chị gái / bữa tối
и không mang trọng âm nghe gần giống е
зима́ / виде́лка
mùa đông / cái nĩa
о và а không mang trọng âm nghe gần như giống khi có trọng âm
голова́ / молоко́
đầu / sữa
о không mang trọng âm đứng trước âm tiết có у mang trọng âm nghe gần giống у
кожу́х
áo khoác da cừu
Để viết е hoặc и không mang trọng âm, hãy tìm dạng trong đó nguyên âm này mang trọng âm: сестра́ → се́стри / зима́ → зи́ми — chị gái → các chị gái / mùa đông → các mùa đông
Phụ âm cứng và mềmA1
Quy tắc
Ví dụ
Tiếng Việt
phụ âm đứng trước і là phụ âm mềm
ліс / Рі́вне
rừng / Rivne
phụ âm đứng trước и là phụ âm cứng
лист / Рим
lá thư / Roma
phụ âm đứng trước е là phụ âm cứng
те́ма / неді́ля / коле́га
chủ đề / chủ nhật / đồng nghiệp
phụ âm đứng trước ь, я, ю hoặc є là phụ âm mềm
па́лець / ди́ня
ngón tay / dưa vàng
Phụ âm cứng hay mềm có thể phân biệt các từ: пала́ц ≠ па́лець — cung điện ≠ ngón tay