Đại từ bất địnhA2
Somebody, anything, nowhere và everyone chỉ người, vật và nơi chốn chưa biết hoặc nói chung, thuộc bốn nhóm: some-, any-, no- và every-. Tiếng Anh chỉ dùng một từ phủ định trong mỗi câu: I don't know anything, or I know nothing.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A2: chọn A2 hoặc trình độ cao hơn.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A2: chọn A2 hoặc trình độ cao hơn.
Bảng tóm tắtA2
| Điểm ngữ pháp | Từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| some- | somebody / someone / something / somewhere | câu khẳng định, lời mời và lời nhờ | I saw somebody in the garden. |
| any- | anybody / anyone / anything / anywhere | sau not và trong câu hỏi | I didn't see anybody. / Did anyone call? |
| no- | nobody / no one / nothing / nowhere | động từ ở dạng khẳng định: chỉ một từ phủ định | I saw nothing. |
| every- | everybody / everyone / everything / everywhere | nghĩa là tất cả | Everything is ready. |
| Động từ | everybody | đại từ bất định đi với động từ số ít | Everybody is here. |
| Bẫy | nobody | chủ ngữ phủ định → nobody | Nobody came. |
Tổng quanA2
- -body và -one có nghĩa giống nhau: somebody = someone.
- no one viết thành hai từ; các từ còn lại viết thành một từ.
- some-, any- và no- theo quy tắc của some, any và no: xem Lượng từ: some, any, much, many.
Dạng: động từ và trật tự từA2
Đại từ bất định đi với động từ số ít.
| Đại từ | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| everybody | Everybody is here. | Mọi người đều ở đây. |
| somebody | Somebody wants to see you. | Có ai đó muốn gặp bạn. |
| nothing | Nothing is open on Sundays. | Vào Chủ nhật không có gì mở cửa. |
- Để nhắc lại somebody, everyone…, dùng they / them / their: Somebody left their bag. — Ai đó đã để quên túi của mình.
- Tính từ và else đứng sau: something new, somebody else.
Phát âmA2
| Từ | Âm |
|---|---|
| somebody | /ˈsʌmbədi/ |
| someone | /ˈsʌmwʌn/ |
| anything | /ˈeniθɪŋ/ |
| nobody | /ˈnəʊbədi/ |
| nothing | /ˈnʌθɪŋ/ |
| everywhere | /ˈevriweə/ |
- Trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
- any đọc là /ˈeni/, với nguyên âm như trong bed.
- nothing có /ʌ/, như trong some; nobody có /əʊ/, như trong no.
- every có hai âm tiết: /ˈevri/.
Cách dùngA2
| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| câu khẳng định: some- | I saw somebody in the garden. | Tôi đã thấy ai đó trong vườn. |
| câu phủ định: not … any- | I didn't see anybody. | Tôi không thấy ai cả. |
| câu hỏi: any- | Did anyone call? | Có ai gọi không? |
| lời mời hoặc lời nhờ: some- | Would you like something to drink? | Bạn có muốn uống gì không? |
| no- + động từ khẳng định | I saw nothing. | Tôi không thấy gì cả. |
| câu trả lời một từ: no- | What did you buy? — Nothing. | Bạn đã mua gì? — Không gì cả. |
| every- = tất cả | Everything is ready. | Mọi thứ đã sẵn sàng. |
- Chỉ một từ phủ định: not … anybody hoặc nobody.
- Chủ ngữ phủ định dùng no-, với động từ khẳng định: Nobody came. — Không ai đến.
Lỗi thường gặpA2
| ✗ | ✓ | Quy tắc |
|---|---|---|
| Anybody came. | Nobody came. | chủ ngữ phủ định → nobody |
| Everybody are here. | Everybody is here. | động từ số ít |