Mệnh đề thể thường đặt trước danh từ sẽ mô tả danh từ đó: 私が買った本 là “quyển sách tôi đã mua”. Danh từ đứng cuối, và không có từ như “mà” hay “đã” chen giữa: これは私が買った本です。
Tóm tắt
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.
| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|---|
| Mẫu câu | mệnh đề + danh từ | これは私が買った本です。 | Đây là quyển sách tôi đã mua. | |
| Thể thường | Mệnh đề kết thúc bằng thể thường, không bao giờ bằng ます. | きのう見たえいがは、おもしろかったです。 | Bộ phim tôi xem hôm qua rất hay. | |
| Chủ ngữ | Trong mệnh đề, chủ ngữ dùng が (hoặc の), không dùng は. | これは私が買った本です。 | Đây là quyển sách tôi đã mua. | |
| Phủ định | Mệnh đề dùng thể thường với ない. | 私が食べないものは、さしみです。 | Thứ tôi không ăn là sashimi. | |
| Danh từ là người làm | Danh từ có thể là người thực hiện hành động trong mệnh đề. | テレビを見ている人は、たなかさんです。 | Người đang xem ti vi là Tanaka-san. | |
| Danh từ là nơi chốn | Trợ từ mà danh từ sẽ có trong mệnh đề được bỏ đi. | 先生が住んでいる町は、大きいです。 | Thành phố nơi thầy giáo sống thì lớn. | |
| Bẫy | Sau chủ ngữ của mệnh đề dùng が, không dùng は. | これは私が買った本です。 | Đây là quyển sách tôi đã mua. | |
| Bẫy | Không có の giữa mệnh đề và danh từ. | 日本に住んでいるともだちがいます。 | Tôi có một người bạn sống ở Nhật Bản. |
Tổng quan
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.
- Mệnh đề đứng trước danh từ mô tả danh từ; danh từ đứng cuối. これは私が買った本です。Đây là quyển sách tôi đã mua.
- Tiếng Nhật không có từ như “mà”: mệnh đề và danh từ đứng sát nhau. 日本に住んでいるともだちがいます。Tôi có một người bạn sống ở Nhật Bản.
- Mệnh đề kết thúc bằng thể thường, ngay cả khi cả câu kết thúc bằng thể lịch sự. Xem Thể thường. きのう見たえいがは、おもしろかったです。Bộ phim tôi xem hôm qua rất hay.
Dạng: mệnh đề trước danh từ
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.
| Dạng | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | 私がよく行くみせは小さいです。 | Cửa hàng tôi hay đến thì nhỏ. | |
| Phủ định | 私が食べないものは、さしみです。 | Thứ tôi không ăn là sashimi. | |
| Quá khứ | きのう見たえいがは、おもしろかったです。 | Bộ phim tôi xem hôm qua rất hay. | |
| Đang diễn ra | テレビを見ている人は、たなかさんです。 | Người đang xem ti vi là Tanaka-san. |
- Chủ ngữ của mệnh đề dùng が; trong văn viết và lời nói cẩn trọng có thể dùng の thay vào. これは私の買った本です。Đây là quyển sách tôi đã mua.
- Trợ từ chủ đề は không đứng trong mệnh đề. Xem は và が.
Cách dùng: danh từ giữ vai gì trong mệnh đề
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.
| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|
| Tân ngữ của mệnh đề | これは私が買った本です。 | Đây là quyển sách tôi đã mua. | |
| Người làm trong mệnh đề | 日本に住んでいるともだちがいます。 | Tôi có một người bạn sống ở Nhật Bản. | |
| Nơi chốn trong mệnh đề | 先生が住んでいる町は、大きいです。 | Thành phố nơi thầy giáo sống thì lớn. |
- Trợ từ mà danh từ sẽ có trong mệnh đề (を, が, に, で) được bỏ đi. Xem Trợ từ を, に, で, へ. テレビを見ている人người đang xem ti vi
Lỗi thường gặp
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.
| Sai | Đúng | Quy tắc | Trình độ |
|---|---|---|---|
| これは私は買った本です。 | これは私が買った本です。 | trong mệnh đề chủ ngữ dùng が; は không đứng được ở đó | |
| これは私が買いました本です。 | これは私が買った本です。 | mệnh đề kết thúc bằng thể thường; ます lịch sự không đứng trước danh từ | |
| 日本に住んでいるのともだちがいます。 | 日本に住んでいるともだちがいます。 | không có の nối mệnh đề với danh từ; chúng đứng sát nhau | |
| ともだちがいます。日本に住んでいる。 | 日本に住んでいるともだちがいます。 | mệnh đề đứng trước danh từ, không bao giờ sau nó; “sống ở” trong tiếng Việt đi sau danh từ |
Bắt đầu lại
HiraganaBảng hiragana cơ bản gồm 46 chữ, mỗi chữ một âm, xếp thành năm nguyên âm và mười hàng.Bắt đầu lại
HiraganaBảng hiragana cơ bản gồm 46 chữ, mỗi chữ một âm, xếp thành năm nguyên âm và mười hàng.Bắt đầu lại
HiraganaBảng hiragana cơ bản gồm 46 chữ, mỗi chữ một âm, xếp thành năm nguyên âm và mười hàng.