Tiếng Việt

Đại từ quan hệ

7 phút

Đại từ quan hệ qui, que và où nối một danh từ với mệnh đề mô tả nó: chủ ngữ, tân ngữ hoặc nơi chốn. Sau qui là một động từ; sau que là một chủ ngữ và một động từ: Un ami qui parle. Un ami que j’aime.

Tóm tắt

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng ViệtTrình độ
Quichủ ngữ, người hoặc vật; theo sau là động từJ’ai un ami qui habite à Lyon.Tôi có một người bạn sống ở Lyon.
Quetân ngữ trực tiếp; theo sau là chủ ngữ và động từ; qu’ trước nguyên âmVoici le livre que je lis.Đây là cuốn sách tôi đang đọc.
Oùnơi chốn; theo sau là chủ ngữ và động từLa ville où j’habite est petite.Thành phố nơi tôi sống nhỏ.
Lựa chọntheo sau là động từ: qui; theo sau là chủ ngữ: queL’homme qui parle / L’homme que je voisngười đàn ông đang nói / người đàn ông tôi thấy
Bẫyque thành qu’ trước nguyên âm; qui không đổiLe film qu’il voit est long.Bộ phim anh ấy xem rất dài.
Bẫynơi chốn được diễn đạt bằng où, không bao giờ bằng queLe café où je travaille est près de la gare.Quán cà phê nơi tôi làm việc gần nhà ga.

Tổng quan

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.

  • Đại từ quan hệ nối một danh từ với mệnh đề mô tả nó. J’ai un ami qui habite à Paris. / C’est la ville où je travaille.Tôi có một người bạn sống ở Paris. / Đó là thành phố nơi tôi làm việc.
  • Đại từ quan hệ đứng ngay sau danh từ mà nó mô tả. La femme qui parle est ma sœur. / Le café où je travaille est près de la gare.Người phụ nữ đang nói là chị tôi. / Quán cà phê nơi tôi làm việc gần nhà ga.
  • Về cách mô tả danh từ bằng tính từ, xem Tính từ.
  • Qui, que và où cũng dùng để đặt câu hỏi: xem Câu hỏi.

Dạng: qui, que, où

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.

DạngThay choVí dụTiếng ViệtTrình độ
danh từ + qui + động từchủ ngữ: một người hay một vậtL’homme qui parle est mon père. / Le train qui arrive est en retard.Người đàn ông đang nói là bố tôi. / Chuyến tàu đang đến bị trễ.
danh từ + que + chủ ngữ + động từtân ngữ trực tiếp: một người hay một vậtLe livre que je lis est bon. / La fille qu’il aime s’appelle Léa.Cuốn sách tôi đang đọc rất hay. / Cô gái anh ấy yêu tên là Léa.
danh từ + où + chủ ngữ + động từmột nơiLa ville où j’habite est petite. / Le café où je travaille est près de la gare.Thành phố nơi tôi sống nhỏ. / Quán cà phê nơi tôi làm việc gần nhà ga.
  • Que thành qu’ trước nguyên âm; qui không bao giờ đổi. Le film qu’elle voit est long. / L’ami qui arrive est là.Bộ phim cô ấy xem rất dài. / Người bạn đang đến đã có mặt ở đây.
  • Qui và que giữ nguyên dạng với danh từ giống đực, giống cái, số ít hay số nhiều. Les filles qui parlent sont amies. / Les livres que je lis sont bons.Các cô gái đang nói chuyện là bạn bè. / Những cuốn sách tôi đọc rất hay.
  • Động từ sau qui hòa hợp với danh từ mà qui mô tả. L’enfant qui joue est là. / Les enfants qui jouent sont là.Đứa trẻ đang chơi ở đây. / Những đứa trẻ đang chơi ở đây.
  • Qui, que và où đã thay cho danh từ: mệnh đề không thêm đại từ nào khác. Voici le livre que je lis. / La ville où j’habite est petite.Đây là cuốn sách tôi đang đọc. / Thành phố nơi tôi sống nhỏ.
  • Về sự lược âm que thành qu’, xem Nối âm và lược âm.

So sánh: qui và que

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.

quiqueTrình độ
chủ ngữ của động từ theo sautân ngữ trực tiếp của động từ trong mệnh đề
theo sau là động từtheo sau là chủ ngữ và động từ
C’est l’homme qui parle.Đó là người đàn ông đang nói.C’est l’homme que je vois.Đó là người đàn ông tôi thấy.

Lỗi thường gặp

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.

SaiĐúngQuy tắcTrình độ
L’homme que parle est mon père.L’homme qui parle est mon père.đại từ là chủ ngữ của parle: nói qui
Le livre qui je lis est bon.Le livre que je lis est bon.đại từ là tân ngữ của lis, còn je là chủ ngữ: nói que
Le café que je travaille est près de la gare.Le café où je travaille est près de la gare.nơi chốn được diễn đạt bằng où, không bao giờ bằng que
Le livre je lis est bon.Le livre que je lis est bon.không được bỏ đại từ quan hệ, dù tiếng Việt nói “cuốn sách tôi đọc”
Le film que il voit est long.Le film qu’il voit est long.que thành qu’ trước nguyên âm