Tiếng Việt

Il y a

15 phút

Il y a cho biết một vật hoặc một người có ở đâu đó, cả số ít lẫn số nhiều. Il y a không bao giờ thay đổi; nó đi với un, une, des, một số hoặc một lượng: Il y a un chat. Il y a trois chaises.

Tóm tắt

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng ViệtTrình độ
Dạngil y a + un / une / des hoặc một số, luôn cùng một dạngIl y a un chat. / Il y a trois chats.Có một con mèo. / Có ba con mèo.
Câu hỏingữ điệu lên giọngIl y a un café ici ?Ở đây có quán cà phê không?
Số lượngil y a + du / de la / beaucoup de + danh từIl y a du lait. / Il y a beaucoup de monde.Có sữa. / Có nhiều người.
Phủ địnhil n’y a pas de + danh từIl n’y a pas de lait.Không có sữa.
Câu hỏiest-ce qu’il y a?Est-ce qu’il y a un métro ?Có tàu điện ngầm không?
Cái gìqu’est-ce qu’il y a ?: có gì, có chuyện gìQu’est-ce qu’il y a dans le sac ?Trong túi có gì?
Voilàvoilà chỉ cái đang thấy; il y a cho biết cái đó tồn tạiVoilà le bus ! / Il y a un bus.Xe buýt kia rồi! / Có một chiếc xe buýt.
Đảo ngữy a-t-il + danh từY a-t-il une pharmacie près d’ici ?Gần đây có hiệu thuốc không?
Không gì, không ai, hếtil n’y a plus de / rien / personneIl n’y a personne ici. / Il n’y a plus de pain.Ở đây không có ai. / Hết bánh mì rồi.
Bẫysau il y a không có le hay la: vị trí của vật đã biết nói bằng êtreLe chat est dans la cuisine.Con mèo ở trong bếp.
Bẫyil y a nghĩa là “có”; il a nghĩa là “anh ấy có”Il y a un parc près d’ici.Gần đây có một công viên.

Tổng quan

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

  • Il y a cho biết một vật hoặc một người có mặt ở đâu đó: tương đương “có”. Il y a un chat dans le jardin.Trong vườn có một con mèo.
  • Il y a không đổi: dùng cho một vật cũng như nhiều vật. Il y a un livre sur la table. / Il y a deux livres sur la table.Trên bàn có một quyển sách. / Trên bàn có hai quyển sách.
  • Sau il y a là danh từ đi với un, une, des hoặc một số. Il y a une banque. / Il y a des enfants. / Il y a trois chaises.Có một ngân hàng. / Có trẻ em. / Có ba cái ghế.
  • Với một lượng, il y a đi với du, de la, de l’ hoặc beaucoup de. Il y a du pain. / Il y a de la soupe. / Il y a beaucoup de bruit.Có bánh mì. / Có súp. / Có nhiều tiếng ồn.
  • Về mạo từ bộ phận và lượng từ, xem Mạo từ bộ phận và lượng từ.
  • Danh từ xác định (le, la, mon) không đứng sau il y a: vị trí của nó nói bằng être. Le chat est dans le jardin. / Mon sac est sur la chaise.Con mèo ở trong vườn. / Túi của tôi ở trên ghế.
  • Về être và vị trí của vật đã biết, xem Être và avoir.
  • Il y a + khoảng thời gian còn nghĩa là “hai năm trước”: xem Giới từ chỉ thời gian.
  • Cách trả lời mà không lặp lại danh từ (il y en a trois): xem Y và en.

Dạng: câu khẳng định

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

DạngVí dụTiếng ViệtTrình độ
il y a + un / une + danh từ số ítIl y a un parc près d’ici. / Il y a une pharmacie en face.Gần đây có một công viên. / Đối diện có một hiệu thuốc.
il y a + des + danh từ số nhiềuIl y a des enfants dans la cour. / Il y a des fleurs sur la table.Ngoài sân có trẻ em. / Trên bàn có hoa.
il y a + số + danh từIl y a trois chaises. / Il y a vingt élèves dans la classe.Có ba cái ghế. / Trong lớp có hai mươi học sinh.
il y a + du / de la / de l’ + danh từ không đếm đượcIl y a du lait. / Il y a de la soupe. / Il y a de l’eau.Có sữa. / Có súp. / Có nước.
il y a + beaucoup de / un peu de / trop de + danh từIl y a beaucoup de monde. / Il y a un peu de vent.Có nhiều người. / Có một chút gió.

Dạng: phủ định

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

DạngVí dụTiếng ViệtTrình độ
il n’y a pas de + danh từIl n’y a pas de lait. / Il n’y a pas de chaises.Không có sữa. / Không có ghế.
il n’y a pas d’ + nguyên âm + danh từIl n’y a pas d’école ici. / Il n’y a pas d’ascenseur.Ở đây không có trường học. / Không có thang máy.
il n’y a + plus de / jamais de + danh từIl n’y a plus de pain. / Il n’y a jamais de bruit ici.Hết bánh mì rồi. / Ở đây không bao giờ ồn.
il n’y a + rien / personneIl n’y a rien dans le frigo. / Il n’y a personne ici.Trong tủ lạnh không có gì. / Ở đây không có ai.
  • Trước y, ne thành n’: il n’y a pas. Il n’y a pas de lait.Không có sữa.
  • Trong câu phủ định, un, une, des, du và de la thành de. Il y a un bus. / Il n’y a pas de bus.Có một chiếc xe buýt. / Không có xe buýt.
  • Về các cách phủ định khác (ne … plus, ne … rien), xem Phủ định.

Dạng: câu hỏi

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

DạngVí dụTiếng ViệtTrình độ
il y a + danh từ + ↗Il y a un café ici ? / Il y a des toilettes ?Ở đây có quán cà phê không? / Có nhà vệ sinh không?
est-ce qu’ + il y a + danh từEst-ce qu’il y a un métro ? / Est-ce qu’il y a du pain ?Có tàu điện ngầm không? / Có bánh mì không?
qu’est-ce qu’il y a + nơi chốnQu’est-ce qu’il y a dans le sac ? / Qu’est-ce qu’il y a à la télé ?Trong túi có gì? / Trên tivi có gì?
qu’est-ce qu’il y a ?: có chuyện gìQu’est-ce qu’il y a, Léa ? — Rien, ça va.Có chuyện gì vậy, Léa? — Không có gì, tôi ổn.
y a-t-il + danh từY a-t-il une pharmacie près d’ici ? / Y a-t-il des places libres ?Gần đây có hiệu thuốc không? / Còn chỗ trống không?
  • Trong y a-t-il, ‑t- nằm giữa a và il; y a-t-il không đổi ở số nhiều. Y a‑t-il un bus ? / Y a‑t-il des bus ?Có xe buýt không? / Có những chuyến xe buýt không?
  • Về các câu hỏi khác, xem Câu hỏi.
  • Canada: Trong lời nói ở Québec, tiểu từ ‑tu cũng tạo câu hỏi: y a-tu. Y a-tu du lait ?Có sữa không?

Phát âm: il y a

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

  • Il y a được đọc thành một cụm: /il ja/. Il y a un chat. / Il y a des chats.Có một con mèo. / Có những con mèo.
  • Y a-t-il đọc là /ja til/, âm t được phát ra. Y a-t-il un bus ?Có xe buýt không?
  • Trong lời nói, il y a thường rút gọn thành y a /ja/, không có il. Y a du pain. / Y a pas de problème.Có bánh mì. / Không sao.
  • Về mọi trường hợp nối âm và lược âm, xem Nối âm và lược âm.

Cách dùng: il y a

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

Cách dùngVí dụTiếng ViệtTrình độ
Một vật ở một nơiIl y a un sac sous la chaise. / Il y a deux pommes dans le sac.Dưới ghế có một cái túi. / Trong túi có hai quả táo.
Con ngườiIl y a quatre personnes dans ma famille. / Il y a vingt élèves dans la classe.Gia đình tôi có bốn người. / Trong lớp có hai mươi học sinh.
Các địa điểm trong thành phốDans ma ville, il y a un musée et deux cinémas. / Il y a une gare près de chez moi.Trong thành phố của tôi có một bảo tàng và hai rạp chiếu phim. / Gần nhà tôi có một nhà ga.
Một sự kiệnIl y a un concert samedi. / Il y a une réunion à dix heures.Thứ Bảy có một buổi hòa nhạc. / Mười giờ có một cuộc họp.
Thời tiếtIl y a du soleil. / Il y a du vent ce matin.Trời nắng. / Sáng nay có gió.
Một vấn đềIl y a un problème avec mon téléphone. / Il y a quelque chose sur la route.Điện thoại của tôi có vấn đề. / Có thứ gì đó trên đường.

So sánh: il y a và voilà

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

il y avoilàTrình độ
cho biết một vật tồn tại hoặc có mặt: một thông tinchỉ một vật hoặc một người đang thấy hoặc đang đến, ngay tại đây
Il y a un bus devant la gare.Trước nhà ga có một chiếc xe buýt.Voilà le bus !Xe buýt kia rồi!
danh từ đi với un, des hoặc một sốdanh từ xác định hoặc đại từ: voilà ma sœur, me voilà
Il y a un taxi.Có một chiếc taxi.Voilà ma sœur ! ¦ Me voilà !Em gái tôi kia rồi! / Tôi đây!

Lỗi thường gặp

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

SaiĐúngQuy tắcTrình độ
Il a un parc près d’ici.Il y a un parc près d’ici.“có” diễn đạt bằng il y a; il a nghĩa là “anh ấy có”
Il y a le chat dans la cuisine.Le chat est dans la cuisine.với danh từ xác định (le, la), vị trí nói bằng être
Il n’y a pas des chaises.Il n’y a pas de chaises.des → de
Y a-il une pharmacie ?Y a‑t-il une pharmacie ?giữa hai nguyên âm viết ‑t-: y a-t-il
Est-ce qu’il y a-t-il un bus ?Est-ce qu’il y a un bus ?chỉ dùng một dấu hiệu hỏi: est-ce qu’ hoặc đảo ngữ