Thể mệnh lệnh đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên hoặc lời mời cho tu, nous và vous, không có đại từ chủ ngữ. Động từ đuôi ‑er bỏ chữ s của dạng tu: Parle plus lentement. Parlez plus lentement.
Tóm tắt
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A0.
| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|---|
| Câu nói sẵn | écoutez / répétez / regardez / excusez-moi | Répétez, s’il vous plaît. | Xin hãy nhắc lại. | |
| Dạng | tu, nous, vous: hiện tại, không có chủ ngữ | Prends ton manteau. | Hãy mang áo khoác theo. | |
| Dạng | nous: lời mời cùng làm một việc | Allons au cinéma ! | Chúng ta đi xem phim đi! | |
| Động từ être | être: sois / soyons / soyez | Sois à l’heure ! | Hãy đến đúng giờ! | |
| Động từ avoir và savoir | avoir: aie / ayons / ayez ; savoir: sache / sachons / sachez | N’aie pas peur ! | Đừng sợ! | |
| Phủ định | ne + động từ + pas | Ne mange pas ça. | Đừng ăn cái đó. | |
| Động từ phản thân | khẳng định: động từ-toi; phủ định: ne te + động từ + pas | Lève-toi ! | Dậy đi! | |
| Đại từ | sau động từ: le / la / les, rồi moi / lui | Donne-le-moi. | Đưa nó cho tôi. | |
| Y và en | trước y và en, chữ s của dạng tu trở lại | Penses-y. | Hãy nghĩ về điều đó. | |
| Cách dùng | một mệnh lệnh, chỉ dẫn, lời khuyên, lời mời; s’il vous plaît làm nó dịu đi | Ouvrez la fenêtre, s’il vous plaît. | Xin hãy mở cửa sổ. | |
| Bẫy | động từ đuôi ‑er: không có s ở dạng tu | Écoute ! | Nghe này! |
Tổng quan
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
- Thể mệnh lệnh có ba ngôi: tu, nous và vous. Viens ici. / Mangeons ensemble. / Venez ici.Lại đây. / Chúng ta cùng ăn nhé. / Mời lại đây.
- Động từ đứng không có đại từ chủ ngữ: đuôi động từ cho biết ta nói với ai. Écoute. / Écoutez.Nghe này. / Mời nghe.
- Khi nào dùng tu, khi nào dùng vous: Tu và vous.
Dạng: động từ có quy tắc
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Ngôi | parler | finir | attendre | Trình độ |
|---|---|---|---|---|
| tu | parle | finis | attends | |
| nous | parlons | finissons | attendons | |
| vous | parlez | finissez | attendez |
- Thể mệnh lệnh lấy các dạng hiện tại, bỏ đại từ chủ ngữ. Finis ton café. / Attendez un instant.Uống hết cà phê của bạn đi. / Xin đợi một chút.
- Động từ đuôi ‑er bỏ chữ s của dạng tu: tu parles → parle. Mange ta soupe. / Regarde !Ăn súp của con đi. / Nhìn kìa!
- Những động từ như ouvrir và offrir chia tương tự: không có s ở dạng tu. Ouvre la porte. / Offre des fleurs à ta mère.Mở cửa ra. / Tặng hoa cho mẹ bạn đi.
- Aller theo cùng quy tắc: va, allons, allez. Va à l’école. / Allez tout droit.Đi học đi. / Cứ đi thẳng.
Dạng: être, avoir, savoir
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Ngôi | être | Trình độ |
|---|---|---|
| tu | sois | |
| nous | soyons | |
| vous | soyez |
| Ngôi | avoir | savoir | Trình độ |
|---|---|---|---|
| tu | aie | sache | |
| nous | ayons | sachons | |
| vous | ayez | sachez |
- Être có ba dạng riêng: cần học thuộc. Sois gentil. / Soyez à l’heure.Hãy tử tế. / Xin hãy đến đúng giờ.
- Avoir và savoir cũng có dạng riêng, không có s ở dạng tu. N’aie pas peur. / Ayez de la patience.Đừng sợ. / Xin hãy kiên nhẫn.
Dạng: phủ định
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Dạng | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|
| ne + động từ + pas | Ne parle pas si fort. / Ne partez pas. | Đừng nói to thế. / Xin đừng đi. | |
| ne + te + động từ + pas | Ne te lève pas. / Ne vous inquiétez pas. | Đừng đứng dậy. / Đừng lo. | |
| ne + động từ + jamais | Ne dis jamais ça. / N’y va plus. | Đừng bao giờ nói thế. / Đừng đến đó nữa. |
- Trước nguyên âm, ne thành n’. N’oublie pas tes clés. / N’attendez pas.Đừng quên chìa khóa. / Đừng đợi.
- Ở dạng phủ định, động từ đuôi ‑er vẫn giữ dạng không có s. Ne mange pas trop vite.Đừng ăn quá nhanh.
- Mọi cách phủ định: Phủ định.
Đại từ với thể mệnh lệnh
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
- Ở dạng khẳng định, động từ phản thân nhận toi, nous hoặc vous đứng sau, có dấu nối. Dépêche-toi ! / Asseyez-vous, s’il vous plaît.Nhanh lên! / Xin mời ngồi.
- Ở dạng phủ định, đại từ trở lại trước động từ: ne te + động từ + pas. Ne te dépêche pas. / Ne vous asseyez pas ici.Đừng vội. / Xin đừng ngồi ở đây.
- Đại từ bổ ngữ đứng sau động từ, có dấu nối; me và te thành moi và toi. Aide-moi. / Écoutez-moi. / Dis-lui merci.Giúp tôi với. / Hãy nghe tôi. / Cảm ơn anh ấy đi.
- Với hai đại từ, le, la hoặc les đứng trước: le-moi, le-lui. Donne-le-moi. / Dites-le-lui.Đưa nó cho tôi. / Hãy nói với anh ấy.
- Trước y và en, động từ đuôi ‑er lấy lại chữ s của dạng tu. Vas-y ! / Manges-en un peu.Cứ làm đi! / Ăn một ít đi.
- Động từ phản thân: Động từ phản thân.
Cách dùng
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A0.
| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|
| Trong lớp học | Écoutez, puis répétez. | Hãy nghe, rồi nhắc lại. | |
| Xin lỗi, thu hút sự chú ý | Excusez-moi, où est la gare ? | Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ? | |
| Một mệnh lệnh, một chỉ dẫn | Ouvrez votre livre à la page dix. | Hãy mở sách ở trang mười. | |
| Một lời nhờ lịch sự với s’il te plaît hoặc s’il vous plaît | Passe-moi le sel, s’il te plaît. | Đưa muối cho tôi, làm ơn. | |
| Một lời khuyên | Dors bien et bois de l’eau. | Ngủ ngon và uống nước nhé. | |
| Một lời mời, đề nghị với nous | Allons au cinéma ce soir ! | Tối nay chúng ta đi xem phim đi! | |
| Chỉ đường | Tournez à gauche, puis allez tout droit. | Rẽ trái, rồi đi thẳng. | |
| Công thức nấu ăn, hướng dẫn sử dụng | Coupez les oignons, puis ajoutez le sel. | Thái hành, rồi cho muối vào. | |
| Một lời chúc | Amuse-toi bien ! | Chúc bạn vui nhé! |
Lỗi thường gặp
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Sai | Đúng | Quy tắc | Trình độ |
|---|---|---|---|
| Parles plus lentement. | Parle plus lentement. | ở dạng tu, động từ đuôi ‑er không có s | |
| Lève-te ! | Lève-toi ! | te → toi | |
| Ne lève-toi pas. | Ne te lève pas. | ở dạng phủ định, đại từ trở lại trước động từ: ne te + động từ + pas | |
| N’as pas peur ! | N’aie pas peur ! | avoir có dạng aie ở tu | |
| Va-y ! | Vas-y ! | trước y, va lấy lại chữ s: vas-y |