Ce, cet, cette và ces chỉ một danh từ; ça chỉ một thứ mà không gọi tên. Từ chỉ định hòa hợp với danh từ: ce hoặc cet cho giống đực, cette cho giống cái, ces cho số nhiều: ce livre, cet ami, cette maison, ces enfants
Tóm tắt
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|---|
| Dạng | ce / cet / cette / ces + danh từ | Ce livre est à moi. / Ces livres sont à moi. | Quyển sách này là của tôi. / Những quyển sách này là của tôi. | |
| Chỉ | ce, cette… chỉ một vật hoặc một người cụ thể | Je prends ce pain, s’il vous plaît. | Cho tôi lấy ổ bánh mì này. | |
| Thời điểm | ce matin / ce soir / cette semaine: khoảng thời gian hiện tại | Je travaille ce soir. | Tối nay tôi làm việc. | |
| Ça va? | ça: một thứ không gọi tên | Ça va ? | Bạn khỏe không? | |
| Ça | ça đứng sau hoặc trước động từ, không bao giờ trước danh từ | Ça coûte dix euros. | Cái này giá mười euro. | |
| ‑ci và ‑là | danh từ + ‑ci: gần; danh từ + ‑là: xa, hoặc chỉ để chỉ | Je prends ce pull‑ci, pas ce pull‑là. | Tôi lấy cái áo len này, không phải cái kia. | |
| Cet | cet trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm | Cet homme est grand. | Người đàn ông này cao. | |
| Bẫy | cette cho giống cái, cả trước nguyên âm: cette amie | Cette amie est drôle. | Người bạn gái này vui tính. | |
| Bẫy | ça không đứng trước danh từ: ce livre, không phải ça livre | Ce livre est bon. | Quyển sách này hay. |
Tổng quan
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
- Từ chỉ định thay chỗ của mạo từ: chỉ có một từ đứng trước danh từ. Ce chat dort. / Ces chats dorment.Con mèo này đang ngủ. / Những con mèo này đang ngủ.
- Một từ vừa là “này” vừa là “kia”; ‑ci và ‑là chỉ rõ khoảng cách. Prends ce livre, ici. / Regarde ce livre, là-bas.Cầm quyển sách này, ở đây. / Nhìn quyển sách kia, ở đằng đó.
- Về các mạo từ mà từ chỉ định thay thế: xem Mạo từ.
Dạng: ce, cet, cette, ces
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Danh từ | Dạng | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
| giống đực | ce | ce garçon | |
| giống đực trước nguyên âm hoặc h câm | cet | cet ami / cet homme | |
| giống cái | cette | cette fille / cette amie | |
| số nhiều (giống đực và giống cái) | ces | ces garçons / ces filles / ces amis |
- Cet phụ thuộc vào từ đứng ngay sau ce: trước tính từ bắt đầu bằng phụ âm thì dùng ce. Cet arbre / Ce grand arbre / Cet ancien hôtelcái cây này / cái cây to này / khách sạn cổ này
- Về giống của danh từ: xem Giống của danh từ.
- Về các tính từ đứng trước danh từ: xem Tính từ.
Phát âm: ce, cet, cette, ces
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Dạng | Phát âm | Ví dụ | Trình độ |
|---|---|---|---|
| ce | /sə/ | ce garçon /sə ɡaʁsɔ̃/ | |
| cet | /sɛt/ | cet ami /sɛ tami/ | |
| cette | /sɛt/ | cette amie /sɛ tami/ | |
| ces | /se/ | ces amis /se zami/ |
- Cet ami và cette amie phát âm giống nhau: chỉ chính tả cho biết giống. Cet ami /sɛ tami/ · Cette amie /sɛ tami/người bạn nam này / người bạn nữ này
- Về cách nối âm của ces trước nguyên âm: xem Nối âm và lược âm.
Cách dùng: ce, cet, cette, ces
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|
| Chỉ vào thứ đang thấy | Regarde ce chat ! / J’aime cette chanson. | Nhìn con mèo này kìa! / Tôi thích bài hát này. | |
| Chọn, mua | Je prends ce pain, s’il vous plaît. / Combien coûtent ces pommes ? | Cho tôi lấy ổ bánh mì này. / Những quả táo này bao nhiêu tiền? | |
| Khoảng thời gian hiện tại | Je travaille ce soir. / Nous partons cette semaine. / Il fait chaud cet après-midi. | Tối nay tôi làm việc. / Tuần này chúng tôi đi. / Chiều nay trời nóng. | |
| Nhắc lại điều vừa nói | J’ai un chat. Ce chat est noir. | Tôi có một con mèo. Con mèo này màu đen. |
Dạng: ‑ci và ‑là
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A2.
| Dạng | Ý nghĩa | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|---|
| danh từ + ‑ci | gần người nói | Je prends ce pull‑ci. | Tôi lấy cái áo len này. | |
| danh từ + ‑là | xa người nói, hoặc chỉ để chỉ | Je prends ce pull‑là. / Passe-moi ce stylo‑là. | Tôi lấy cái áo len kia. / Đưa tôi cây bút đó. | |
| ce / cette + danh từ + ‑là | một thời điểm trong quá khứ | Ce jour‑là, j’étais malade. | Hôm đó tôi bị ốm. |
- ‑ci và ‑là viết sau danh từ, có dấu gạch nối. ce livre‑ci / cette table‑làquyển sách này / cái bàn kia
Đại từ ça
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|
| Chào hỏi và tin tức | Ça va ? — Ça va bien, merci. | Bạn khỏe không? — Khỏe, cảm ơn. | |
| Chỉ mà không gọi tên | Ça, c’est un stylo. / Tu veux ça ? | Đây là cây bút. / Bạn muốn cái đó không? | |
| Một vật hoặc ý đang nói đến | Ça coûte dix euros. / Ça sent bon. | Cái này giá mười euro. / Cái này thơm. | |
| Một tình huống nói chung | Ça dépend. / Ça marche ! | Tùy. / Đồng ý! |
- Ça là đại từ: nó thay cho một vật và không bao giờ đứng trước danh từ. Ça me plaît. / Ce livre me plaît.Tôi thích cái đó. / Tôi thích quyển sách này.
- Về c’est và ce sont: xem C’est và il est.
Lỗi thường gặp
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Sai | Đúng | Quy tắc | Trình độ |
|---|---|---|---|
| Ce amie est drôle. | Cette amie est drôle. | amie là giống cái: cette amie | |
| Ce ami est drôle. | Cet ami est drôle. | trước nguyên âm, giống đực là cet | |
| Ce maison est grande. | Cette maison est grande. | từ chỉ định hòa hợp với danh từ: maison là giống cái nên cette maison | |
| Ce livres sont chers. | Ces livres sont chers. | trước danh từ số nhiều dùng ces: ces livres; ce chỉ dành cho số ít | |
| Ça livre est bon. | Ce livre est bon. | ça không đứng trước danh từ: ce livre | |
| Ça est bon. | C’est bon. | trước động từ être dùng c’est, không dùng ça est | |
| Ce livre là est bon. | Ce livre‑là est bon. | ‑là nối với danh từ bằng dấu gạch nối |
Tiếp theo
Đại từ chủ ngữCác đại từ chủ ngữ je, tu, il, elle, on, nous, vous, ils và elles đứng trước động từ.Tiếp theo
Tính từ sở hữuMon, ton, son, notre, votre và leur cho biết vật của ai và hòa hợp với vật đó.