Tiếng Việt

Tính từ

10 phút

Tính từ hòa hợp với danh từ về giống và số, thường đứng sau danh từ; vài tính từ ngắn đứng trước. Giống cái thường thêm e và số nhiều thêm s: un ami français, une amie française, des amies françaises

Tóm tắt

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng ViệtTrình độ
Giống cáitính từ + ‑eElle est petite.Cô ấy nhỏ.
Số nhiềutính từ + ‑sIls sont petits.Họ nhỏ.
Sự hòa hợpvới danh từ, cả sau êtreLa maison est grande.Ngôi nhà lớn.
Vị trísau danh từElle a un chat noir.Cô ấy có một con mèo đen.
Trước danh từbeau / bon / grand / petit / jeune / vieux / nouveau / joli / gros / mauvaisElle a un grand jardin.Cô ấy có một khu vườn lớn.
Giống cái bất quy tắceux → euse / if → ive / er → ère / on → onneElle est heureuse.Cô ấy hạnh phúc.
Số nhiềueau → eaux / s → s / x → xLes gilets sont beaux.Những chiếc áo len đẹp.
Màu sắcorange và marron không đổiElle a des sacs marron.Cô ấy có những chiếc túi màu nâu.
Nguyên âmbeau → bel / nouveau → nouvel / vieux → vieil trước nguyên âmC’est un bel arbre.Đó là một cái cây đẹp.
Số nhiều ‑auxal → auxCe sont des produits nationaux.Đó là những sản phẩm trong nước.
Nhóm hỗn hợpmột danh từ giống đực và một giống cái: giống đực, số nhiềuLéa et Paul sont contents.Léa và Paul vui.
Bẫytính từ ngắn đứng trước danh từ, không đứng sauJ’ai un bon livre.Tôi có một cuốn sách hay.

Tổng quan

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

  • Tính từ hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó miêu tả. Le livre est petit. / La maison est petite.Quyển sách nhỏ. / Ngôi nhà nhỏ.
  • Sự hòa hợp cũng áp dụng sau être, theo chủ ngữ. Léa est contente. / Les enfants sont contents.Léa vui. / Bọn trẻ vui.
  • Với danh từ khác giống, tính từ dùng giống đực số nhiều. Léa et Paul sont français. / Un frère et une sœur blonds.Léa và Paul là người Pháp. / Anh em trai gái đều tóc vàng.
  • Về giống của danh từ, xem Giống của danh từ.
  • Về số nhiều của danh từ, xem Số nhiều của danh từ.
  • Về c’est và il est trước tính từ, xem C’est và il est.
  • Très, trop và assez bổ nghĩa cho tính từ: xem Trạng từ.
  • Về so sánh bằng tính từ (plus grand que), xem So sánh hơn và so sánh nhất.

Dạng: giống cái

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

ĐuôiGiống đựcGiống cáiTrình độ
tính từ + ‑egrand / petit / contentgrande / petite / contente
e → ejeune / rouge / facilejeune / rouge / facile
eux → euseheureux / sérieuxheureuse / sérieuse
if → iveactif / sportifactive / sportive
er → èrepremier / cherpremière / chère
on → onnebon / bretonbonne / bretonne
ien → ienneitalien / canadienitalienne / canadienne
s → ssegros / basgrosse / basse
il → illegentilgentille
c → cheblancblanche
g → guelonglongue
eur → eusetravailleur / menteurtravailleuse / menteuse
el → ellenaturel / cruelnaturelle / cruelle
et → ètecomplet / secretcomplète / secrète
x → cedouxdouce
ais → aîchefraisfraîche
  • Tính từ tận cùng bằng ‑e giữ nguyên ở giống đực và giống cái. Le garçon est jeune. / La fille est jeune.Cậu bé còn trẻ. / Cô bé còn trẻ.
  • Trong lời nói, giống cái làm nghe rõ phụ âm cuối. Il est petit /pəti/. · Elle est petite /pətit/.Anh ấy nhỏ. / Cô ấy nhỏ.

Dạng: số nhiều

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

ĐuôiSố ítSố nhiềuTrình độ
tính từ + ‑spetit / petite / grandepetits / petites / grandes
s → s / x → xgris / français / heureuxgris / français / heureux
eau → eauxbeau / nouveaubeaux / nouveaux
al → auxnational / spécialnationaux / spéciaux
  • Giống cái số nhiều thêm ‑s vào giống cái số ít. Les filles sont petites. / Ce sont des maisons vertes.Các cô bé nhỏ. / Đó là những ngôi nhà màu xanh lá.
  • Ở giống cái, ‑al thành ‑ales: chỉ giống đực mới thành ‑aux. Les produits sont nationaux. / Les fêtes sont nationales.Các sản phẩm là hàng trong nước. / Các ngày lễ là lễ quốc gia.

Vị trí của tính từ

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

Cách dùngVí dụTiếng ViệtTrình độ
sau danh từ: vị trí thông thường, cho màu sắc, quốc tịch và phần lớn tính từElle a un chat noir. / J’aime les maisons anciennes.Cô ấy có một con mèo đen. / Tôi thích những ngôi nhà cổ.
trước danh từ: beau / bon / grand / petit / jeune / vieux / nouveau / joli / gros / mauvaisC’est un grand jardin. / C’est une jolie robe.Đó là một khu vườn lớn. / Đó là một chiếc váy đẹp.
hai tính từ: tính từ ngắn đứng trước, màu sắc hay quốc tịch đứng sauElle porte une jolie robe rouge. / J’ai un petit chat blanc.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đẹp. / Tôi có một con mèo trắng nhỏ.

Dạng: beau, nouveau, vieux

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

Giống đựcGiống đực trước nguyên âmGiống cáiSố nhiềuTrình độ
beaubelbellebeaux / belles
nouveaunouvelnouvellenouveaux / nouvelles
vieuxvieilvieillevieux / vieilles
  • Bel, nouvel và vieil đứng trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm. C’est un bel arbre. / Mon nouvel ami est là. / Voici un vieil hôtel.Đó là một cái cây đẹp. / Người bạn mới của tôi ở đây. / Đây là một khách sạn cũ.

Màu sắc

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

Giống đựcGiống cáiSố nhiềuTrình độ
noirnoirenoirs / noires
blancblancheblancs / blanches
rougerougerouges
bleubleuebleus / bleues
vertverteverts / vertes
jaunejaunejaunes
grisgrisegris / grises
violetvioletteviolets / violettes
roseroseroses
orangeorangeorange
marronmarronmarron
  • Orange và marron bắt nguồn từ danh từ: chúng không hòa hợp. Elle a des sacs marron. / J’aime les pulls orange.Cô ấy có những chiếc túi màu nâu. / Tôi thích áo len màu cam.
  • Màu sắc đi kèm một từ khác giữ nguyên. Elle a une jupe bleu clair. / Il a des yeux vert foncé.Cô ấy có chiếc váy xanh nhạt. / Anh ấy có đôi mắt xanh lục đậm.

Lỗi thường gặp

Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.

SaiĐúngQuy tắcTrình độ
Une petit maison.Une petite maison.tính từ vẫn hòa hợp khi đứng trước danh từ: une petite maison
La maison est grand.La maison est grande.tính từ sau être hòa hợp với chủ ngữ: la maison est grande
Les chats sont noir.Les chats sont noirs.tính từ cũng thêm ‑s ở số nhiều: les chats sont noirs
J’ai un livre bon.J’ai un bon livre.bon đứng trước danh từ: un bon livre, không như “quyển sách hay” của tiếng Việt
Léa et Paul sont contentes.Léa et Paul sont contents.nhóm có giống hỗn hợp dùng giống đực số nhiều: contents
Elle a des pulls oranges.Elle a des pulls orange.orange và marron không hòa hợp
Un beau homme.Un bel homme.beau thành bel trước nguyên âm hoặc h câm
Des produits nationals.Des produits nationaux.số nhiều giống đực của ‑al là ‑aux