Tính từ hòa hợp với danh từ về giống và số, thường đứng sau danh từ; vài tính từ ngắn đứng trước. Giống cái thường thêm e và số nhiều thêm s: un ami français, une amie française, des amies françaises
Tóm tắt
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|---|
| Giống cái | tính từ + ‑e | Elle est petite. | Cô ấy nhỏ. | |
| Số nhiều | tính từ + ‑s | Ils sont petits. | Họ nhỏ. | |
| Sự hòa hợp | với danh từ, cả sau être | La maison est grande. | Ngôi nhà lớn. | |
| Vị trí | sau danh từ | Elle a un chat noir. | Cô ấy có một con mèo đen. | |
| Trước danh từ | beau / bon / grand / petit / jeune / vieux / nouveau / joli / gros / mauvais | Elle a un grand jardin. | Cô ấy có một khu vườn lớn. | |
| Giống cái bất quy tắc | eux → euse / if → ive / er → ère / on → onne | Elle est heureuse. | Cô ấy hạnh phúc. | |
| Số nhiều | eau → eaux / s → s / x → x | Les gilets sont beaux. | Những chiếc áo len đẹp. | |
| Màu sắc | orange và marron không đổi | Elle a des sacs marron. | Cô ấy có những chiếc túi màu nâu. | |
| Nguyên âm | beau → bel / nouveau → nouvel / vieux → vieil trước nguyên âm | C’est un bel arbre. | Đó là một cái cây đẹp. | |
| Số nhiều ‑aux | al → aux | Ce sont des produits nationaux. | Đó là những sản phẩm trong nước. | |
| Nhóm hỗn hợp | một danh từ giống đực và một giống cái: giống đực, số nhiều | Léa et Paul sont contents. | Léa và Paul vui. | |
| Bẫy | tính từ ngắn đứng trước danh từ, không đứng sau | J’ai un bon livre. | Tôi có một cuốn sách hay. |
Tổng quan
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
- Tính từ hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó miêu tả. Le livre est petit. / La maison est petite.Quyển sách nhỏ. / Ngôi nhà nhỏ.
- Sự hòa hợp cũng áp dụng sau être, theo chủ ngữ. Léa est contente. / Les enfants sont contents.Léa vui. / Bọn trẻ vui.
- Với danh từ khác giống, tính từ dùng giống đực số nhiều. Léa et Paul sont français. / Un frère et une sœur blonds.Léa và Paul là người Pháp. / Anh em trai gái đều tóc vàng.
- Về giống của danh từ, xem Giống của danh từ.
- Về số nhiều của danh từ, xem Số nhiều của danh từ.
- Về c’est và il est trước tính từ, xem C’est và il est.
- Très, trop và assez bổ nghĩa cho tính từ: xem Trạng từ.
- Về so sánh bằng tính từ (plus grand que), xem So sánh hơn và so sánh nhất.
Dạng: giống cái
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Đuôi | Giống đực | Giống cái | Trình độ |
|---|---|---|---|
| tính từ + ‑e | grand / petit / content | grande / petite / contente | |
| e → e | jeune / rouge / facile | jeune / rouge / facile | |
| eux → euse | heureux / sérieux | heureuse / sérieuse | |
| if → ive | actif / sportif | active / sportive | |
| er → ère | premier / cher | première / chère | |
| on → onne | bon / breton | bonne / bretonne | |
| ien → ienne | italien / canadien | italienne / canadienne | |
| s → sse | gros / bas | grosse / basse | |
| il → ille | gentil | gentille | |
| c → che | blanc | blanche | |
| g → gue | long | longue | |
| eur → euse | travailleur / menteur | travailleuse / menteuse | |
| el → elle | naturel / cruel | naturelle / cruelle | |
| et → ète | complet / secret | complète / secrète | |
| x → ce | doux | douce | |
| ais → aîche | frais | fraîche |
- Tính từ tận cùng bằng ‑e giữ nguyên ở giống đực và giống cái. Le garçon est jeune. / La fille est jeune.Cậu bé còn trẻ. / Cô bé còn trẻ.
- Trong lời nói, giống cái làm nghe rõ phụ âm cuối. Il est petit /pəti/. · Elle est petite /pətit/.Anh ấy nhỏ. / Cô ấy nhỏ.
Dạng: số nhiều
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Đuôi | Số ít | Số nhiều | Trình độ |
|---|---|---|---|
| tính từ + ‑s | petit / petite / grande | petits / petites / grandes | |
| s → s / x → x | gris / français / heureux | gris / français / heureux | |
| eau → eaux | beau / nouveau | beaux / nouveaux | |
| al → aux | national / spécial | nationaux / spéciaux |
- Giống cái số nhiều thêm ‑s vào giống cái số ít. Les filles sont petites. / Ce sont des maisons vertes.Các cô bé nhỏ. / Đó là những ngôi nhà màu xanh lá.
- Ở giống cái, ‑al thành ‑ales: chỉ giống đực mới thành ‑aux. Les produits sont nationaux. / Les fêtes sont nationales.Các sản phẩm là hàng trong nước. / Các ngày lễ là lễ quốc gia.
Vị trí của tính từ
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt | Trình độ |
|---|---|---|---|
| sau danh từ: vị trí thông thường, cho màu sắc, quốc tịch và phần lớn tính từ | Elle a un chat noir. / J’aime les maisons anciennes. | Cô ấy có một con mèo đen. / Tôi thích những ngôi nhà cổ. | |
| trước danh từ: beau / bon / grand / petit / jeune / vieux / nouveau / joli / gros / mauvais | C’est un grand jardin. / C’est une jolie robe. | Đó là một khu vườn lớn. / Đó là một chiếc váy đẹp. | |
| hai tính từ: tính từ ngắn đứng trước, màu sắc hay quốc tịch đứng sau | Elle porte une jolie robe rouge. / J’ai un petit chat blanc. | Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đẹp. / Tôi có một con mèo trắng nhỏ. |
Dạng: beau, nouveau, vieux
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Giống đực | Giống đực trước nguyên âm | Giống cái | Số nhiều | Trình độ |
|---|---|---|---|---|
| beau | bel | belle | beaux / belles | |
| nouveau | nouvel | nouvelle | nouveaux / nouvelles | |
| vieux | vieil | vieille | vieux / vieilles |
- Bel, nouvel và vieil đứng trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm. C’est un bel arbre. / Mon nouvel ami est là. / Voici un vieil hôtel.Đó là một cái cây đẹp. / Người bạn mới của tôi ở đây. / Đây là một khách sạn cũ.
Màu sắc
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Giống đực | Giống cái | Số nhiều | Trình độ |
|---|---|---|---|
| noir | noire | noirs / noires | |
| blanc | blanche | blancs / blanches | |
| rouge | rouge | rouges | |
| bleu | bleue | bleus / bleues | |
| vert | verte | verts / vertes | |
| jaune | jaune | jaunes | |
| gris | grise | gris / grises | |
| violet | violette | violets / violettes | |
| rose | rose | roses | |
| orange | orange | orange | |
| marron | marron | marron |
- Orange và marron bắt nguồn từ danh từ: chúng không hòa hợp. Elle a des sacs marron. / J’aime les pulls orange.Cô ấy có những chiếc túi màu nâu. / Tôi thích áo len màu cam.
- Màu sắc đi kèm một từ khác giữ nguyên. Elle a une jupe bleu clair. / Il a des yeux vert foncé.Cô ấy có chiếc váy xanh nhạt. / Anh ấy có đôi mắt xanh lục đậm.
Lỗi thường gặp
Phần này không có nội dung ở trình độ trở xuống. Phần này bắt đầu từ A1.
| Sai | Đúng | Quy tắc | Trình độ |
|---|---|---|---|
| Une petit maison. | Une petite maison. | tính từ vẫn hòa hợp khi đứng trước danh từ: une petite maison | |
| La maison est grand. | La maison est grande. | tính từ sau être hòa hợp với chủ ngữ: la maison est grande | |
| Les chats sont noir. | Les chats sont noirs. | tính từ cũng thêm ‑s ở số nhiều: les chats sont noirs | |
| J’ai un livre bon. | J’ai un bon livre. | bon đứng trước danh từ: un bon livre, không như “quyển sách hay” của tiếng Việt | |
| Léa et Paul sont contentes. | Léa et Paul sont contents. | nhóm có giống hỗn hợp dùng giống đực số nhiều: contents | |
| Elle a des pulls oranges. | Elle a des pulls orange. | orange và marron không hòa hợp | |
| Un beau homme. | Un bel homme. | beau thành bel trước nguyên âm hoặc h câm | |
| Des produits nationals. | Des produits nationaux. | số nhiều giống đực của ‑al là ‑aux |