langs123
Trình độ
Chế độ xem

Đại từ phản thânA2

Đại từ phản thân (myself, yourself, themselves) cho biết chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người. Các động từ sinh hoạt hằng ngày như get up và get dressed không đi với đại từ phản thân: I get up, I get dressed.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A2: chọn A2 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A2: chọn A2 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA2

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
myself / yourself / himself / herself / itselfdạng số ít kết thúc bằng -selfShe talks to herself.Cô ấy nói chuyện với chính mình.
ourselves / yourselves / themselvesdạng số nhiều kết thúc bằng -selves; yourselves = nhiều ngườiThey looked at themselves in the mirror.Họ nhìn chính mình trong gương.
Cùng một ngườitân ngữ là cùng một người với chủ ngữI burnt myself in the kitchen.Tôi bị bỏng trong bếp.
Nhấn mạnhchính người đó và không ai khácI made the cake myself.Tôi tự làm cái bánh này.
by + đại từ phản thânmột mình, không cần giúp đỡHe lives by himself.Anh ấy sống một mình.
Động từ sinh hoạtcác động từ thường ngày đứng một mình: get dressed, relax, sit downI get dressed quickly.Tôi mặc quần áo nhanh.
each othermỗi người → người kiaThey looked at each other.Họ nhìn nhau.
Bẫyhim + self / them + selvesHe hurt himself. / They enjoyed themselves.Anh ấy tự làm đau mình. / Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ.

Tổng quanA2

  • Dạng số ít kết thúc bằng -self; dạng số nhiều kết thúc bằng -selves.
  • you có hai dạng: yourself cho một người, yourselves cho nhiều người.
  • Trọng âm rơi vào -self: myself /maɪˈself/, themselves /ðəmˈselvz/.

Cách dùngA2

Cách dùngVí dụTiếng Việt
tân ngữ = chủ ngữI burnt myself in the kitchen.Tôi bị bỏng trong bếp.
sau giới từ, cùng một ngườiShe talks to herself.Cô ấy nói chuyện với chính mình.
nhấn mạnh: chính người đó và không ai khácI made the cake myself.Tôi tự làm cái bánh này.
by + đại từ phản thân = một mình, không cần giúp đỡHe lives by himself.Anh ấy sống một mình.
cụm cố địnhEnjoy yourselves! / Make yourself at home.Chúc các bạn vui vẻ! / Cứ tự nhiên như ở nhà.

Sinh hoạt hằng ngày: động từ đứng một mìnhA2

Những động từ thường ngày này không đi với đại từ phản thân:

Động từVí dụTiếng Việt
get up / wake upI get up at seven.Tôi dậy lúc bảy giờ.
have a showerHe has a shower every morning.Anh ấy tắm mỗi buổi sáng.
get dressedI get dressed quickly.Tôi mặc quần áo nhanh.
sit downPlease sit down.Làm ơn ngồi xuống.
feelI feel tired.Tôi thấy mệt.
relaxWe relax at the weekend.Cuối tuần chúng tôi thư giãn.
rememberI remember her.Tôi còn nhớ cô ấy.
meetWe met in 2019.Chúng tôi quen nhau vào năm 2019.
worryDon't worry.Đừng lo.

So sánh: themselves và each otherA2

themselveseach other
mỗi người → chính người đómỗi người → người kia
They looked at themselves in the mirror. — Họ nhìn chính mình trong gương.They looked at each other. — Họ nhìn nhau.
We blamed ourselves. — Chúng tôi tự trách mình.We blamed each other. — Chúng tôi trách nhau.

Lỗi thường gặpA2

✗✓Quy tắc
He hurt hisself.He hurt himself.him + self
They enjoyed theirselves.They enjoyed themselves.them + selves
Help yourself, children!Help yourselves, children!nhiều người → yourselves