langs123
Trình độ
Chế độ xem

Sơ đồ các thìA1–B1

Mọi thì trên một trang, xếp theo thời gian và thể, kèm dạng, cách dùng chính, ví dụ và dấu hiệu nhận biết. Từ chỉ thời gian và nghĩa quyết định thì: yesterday đi với quá khứ đơn (I played), now đi với hiện tại tiếp diễn (I am playing).

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA1–B1

ThìDạngNghĩaVí dụ
Hiện tại đơnV / V-sthói quen, sự thật, trạng thái lâu dàiI always walk to work.
Hiện tại tiếp diễnam / is / are + V-ingngay lúc này, tình huống tạm thờiI'm working now.
A2Hiện tại hoàn thànhhave / has + V-edsự việc trong quá khứ còn liên quan đến hiện tạiI've never been to Rome.
Quá khứ đơnV-ed / irregularsự việc đã kết thúcI worked yesterday.
A2Quá khứ tiếp diễnwas / were + V-ingđang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứI was working at eight.
A2Used toused to + Vthói quen và trạng thái trong quá khứ nay đã chấm dứtI used to swim when I was a child.
B1Quá khứ hoàn thànhhad + V-edxảy ra trước một sự việc khác trong quá khứShe had left before I arrived.
Going toam / is / are going to + Vkế hoạch, dự đoán có căn cứWe're going to cook tonight.
Hiện tại tiếp diễn cho tương laiam / is / are + V-ingsự sắp xếpI'm leaving tomorrow.
A2Willwill + Vquyết định, lời đề nghị, lời hứa, ý kiếnI think it'll rain.
A2Hiện tại đơn cho tương laiV / V-slịch trìnhThe train leaves at six.

Tổng quanA1

  • Đọc bảng theo thời gian: quá khứ bên trái, hiện tại ở giữa, tương lai bên phải.
  • Đơn = sự việc hoặc sự kiện. Tiếp diễn = trong khi sự việc đang diễn ra. Hoàn thành = trước một thời điểm khác.

Hiện tạiA1–A2

Thì và cách dùng chínhDạngVí dụTiếng Việt
Hiện tại đơn: thói quen, sự thật, trạng thái lâu dàiV / V-sI work here.Tôi làm việc ở đây.
Hiện tại tiếp diễn: ngay lúc này, tình huống tạm thờiam / is / are + V-ingI'm working now.Bây giờ tôi đang làm việc.
A2Hiện tại hoàn thành: sự việc trong quá khứ còn liên quan đến hiện tạihave / has + V-edI've lost my keys.Tôi vừa làm mất chìa khóa.

Quá khứA1–B1

Thì và cách dùng chínhDạngVí dụTiếng Việt
Quá khứ đơn: sự việc đã kết thúcV-ed / irregularI worked yesterday.Hôm qua tôi đã làm việc.
A2Quá khứ tiếp diễn: đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas / were + V-ingI was working at eight.Lúc tám giờ tôi đang làm việc.
A2Used to: thói quen và trạng thái trong quá khứ nay đã chấm dứtused to + VI used to smoke.Trước đây tôi hút thuốc.
B1Quá khứ hoàn thành: xảy ra trước một sự việc khác trong quá khứhad + V-edShe had left before I arrived.Cô ấy đã đi trước khi tôi đến.

Tương laiA1–A2

Thì và cách dùng chínhDạngVí dụTiếng Việt
Các dạng tương lai: going to: kế hoạch, dự đoán có căn cứam / is / are going to + VI'm going to buy a car.Tôi định mua một chiếc ô tô.
Hiện tại tiếp diễn: sự sắp xếpam / is / are + V-ingI'm meeting Ana at six.Tôi sẽ gặp Ana lúc sáu giờ.
A2Các dạng tương lai: will: quyết định, lời đề nghị, lời hứa, ý kiếnwill + VI'll help you.Tôi sẽ giúp bạn.
A2Hiện tại đơn: lịch trìnhV / V-sThe train leaves at six.Tàu rời ga lúc sáu giờ.

Dấu hiệu nhận biếtA1–B1

Từ chỉ thời gianThìVí dụTiếng Việt
always, every day, usuallyHiện tại đơnI always walk to work.Tôi luôn đi bộ đến chỗ làm.
now, at the moment, this weekHiện tại tiếp diễnShe's cooking now.Bây giờ cô ấy đang nấu ăn.
yesterday, last week, ago, in 2020Quá khứ đơnWe met last week.Chúng tôi đã gặp nhau tuần trước.
tomorrow, next week, tonightCác dạng tương laiI'm leaving tomorrow.Ngày mai tôi đi.
A2while, at 8 last nightQuá khứ tiếp diễnI was reading at 8 last night.Lúc 8 giờ tối qua tôi đang đọc sách.
A2when I was a child, years agoUsed toI used to swim when I was a child.Khi còn nhỏ, tôi hay bơi.
A2ever, never, just, already, yetHiện tại hoàn thànhI've never been to Rome.Tôi chưa bao giờ đến Rome.
A2I think, probablyCác dạng tương laiI think it'll rain.Tôi nghĩ trời sẽ mưa.
B1for, sinceHiện tại hoàn thànhI've lived here since 2019.Tôi sống ở đây từ năm 2019.
B1by the time, after, before (hành động xảy ra trước)Quá khứ hoàn thànhBy the time I arrived, it had closed.Khi tôi đến, nó đã đóng cửa.

Lỗi thường gặpA1–B1

✗✓Quy tắc
Please be quiet. I study.Please be quiet. I'm studying.now → hiện tại tiếp diễn (Hiện tại tiếp diễn)
I am wanting a coffee.I want a coffee.động từ chỉ trạng thái → hiện tại đơn (Hiện tại đơn)
I have seen him yesterday.I saw him yesterday.thời gian đã kết thúc → quá khứ đơn (Quá khứ đơn)
B1I live here since 2019.I have lived here since 2019.since / for + trạng thái kéo dài đến nay → hiện tại hoàn thành (Hiện tại hoàn thành)
A2I use to play football.I used to play football.thói quen trong quá khứ → used to + động từ nguyên mẫu (Used to)
B1When I arrived, the film has already started.When I arrived, the film had already started.hành động trước đó trong quá khứ → quá khứ hoàn thành (Quá khứ hoàn thành)