Danh từ + 's cho biết vật thuộc về ai; sau danh từ số nhiều có đuôi -s chỉ cần dấu '. Người sở hữu đứng trước và vật đứng sau không có mạo từ: Ana's car, my parents' house, the children's room.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.
Bảng tóm tắtA1
Điểm ngữ pháp
Quy tắc
Ví dụ
Tiếng Việt
Danh từ số ít
+ 's
Ana's car
xe của Ana
Số nhiều có đuôi -s
+ '
my parents' house
nhà của bố mẹ tôi
Số nhiều bất quy tắc
+ 's
the children's room
phòng của bọn trẻ
Hai người sở hữu
's đặt sau tên cuối
Tom and Ana's flat
căn hộ của Tom và Ana
's hoặc of
's dùng cho người và động vật, of dùng cho đồ vật
the end of the film
đoạn kết của bộ phim
Không có danh từ
nhà hoặc cửa hàng của ai đó
at the doctor's
ở phòng khám của bác sĩ
Trật tự từ
người sở hữu đứng trước, vật đứng sau, không có mạo từ
my sister's phone
điện thoại của chị tôi
Bẫy
Whose hỏi về người sở hữu; Who's nghĩa là who is
Whose bag? ≠ Who's there?
Cái túi của ai? / Ai ở đó?
Dạng: 's và 'A1
Người sở hữu
Thêm vào
Ví dụ
Tiếng Việt
danh từ số ít
's
Ana's car
xe của Ana
số nhiều có đuôi -s
'
my parents' house
nhà của bố mẹ tôi
số nhiều bất quy tắc: children, men, women, people
's
the children's room
phòng của bọn trẻ
tên có đuôi -s
's / '
James's / James' bike
xe đạp của James / xe đạp của James
hai người cùng sở hữu một vật
's đặt sau tên cuối
Tom and Ana's flat
căn hộ của Tom và Ana
Người sở hữu đứng trước, rồi đến vật: my sister'sphone.
Vật đứng sau 's không có mạo từ: Ana's car. — Xe của Ana.
's cũng là dạng rút gọn của is và has: Ana's tired = Ana is tired. — Ana đang mệt.
Phát âm: 'sA1
Âm
Ví dụ
Tiếng Việt
/s/
Mark's /mɑːks/
của Mark
/z/
Ana's /ˈænəz/
của Ana
/ɪz/
James's /ˈdʒeɪmzɪz/
của James
's theo các quy tắc phát âm của -s số nhiều. Xem Danh từ số nhiều.
Dấu ' sau -s số nhiều không thêm âm nào: parents'/ˈpeərənts/.
Cách dùngA1
Cách dùng
Ví dụ
Tiếng Việt
Người
my brother's job
công việc của anh trai tôi
Động vật
the dog's bed
giường của con chó
Nhà hoặc cửa hàng của ai đó, không có danh từ
at my mum's / at the doctor's
ở nhà mẹ tôi / ở phòng khám của bác sĩ
Trả lời cho Whose…?
Whose bag is this? — It's Ana's.
Cái túi này của ai? — Của Ana.
Hỏi về người sở hữu bằng Whose + danh từ: Whose bag is this? — Cái túi này của ai?