langs123
Trình độ
Chế độ xem

Trật tự từA0–A1

Trật tự của chủ ngữ, động từ, tân ngữ, tính từ và trạng từ trong câu tiếng Anh. Chủ ngữ luôn có mặt và tính từ đứng trước danh từ: It is cold. I have a red car.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A0: chọn A0 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A0: chọn A0 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA0–A1

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
Thứ tựchủ ngữ + động từ + tân ngữ + nơi chốn + thời gianMy sister buys bread in the shop every day.Chị tôi mua bánh mì ở cửa hàng mỗi ngày.
Chủ ngữchủ ngữ luôn có mặtIt is cold.Trời lạnh.
Tính từđứng trước danh từI have a red car.Tôi có một chiếc xe màu đỏ.
A1Thời gian đứng đầu câucụm chỉ thời gian có thể mở đầu câu, thường kèm dấu phẩyLast summer, we went to Italy.Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi Ý.
A1Trạng từ chỉ tần suấttrước động từ chính, sau beI always eat breakfast. / She is always late.Tôi luôn ăn sáng. / Cô ấy luôn đến muộn.
A1Bẫynơi chốn đứng trước thời gianI went to London yesterday.Hôm qua tôi đã đến London.

Tổng quanA0

  • Trật tự là chủ ngữ, động từ, tân ngữ (SVO), rồi đến nơi chốn, rồi đến thời gian.
  • Câu hỏi thay đổi trật tự. Xem Câu hỏi và câu phủ định.

Dạng: câu trần thuậtA0

Quy tắcVí dụTiếng Việt
Chủ ngữ luôn có mặt.It is cold. / She lives in Madrid.Trời lạnh. / Cô ấy sống ở Madrid.
Động từ đứng ngay sau chủ ngữ.My friend came early.Bạn tôi đã đến sớm.
Tân ngữ đứng ngay sau động từ.I drink tea at night.Tôi uống trà vào buổi tối.
Tính từ đứng trước danh từ.I have a red car.Tôi có một chiếc xe màu đỏ.

Nơi chốn và thời gianA1

Quy tắcVí dụTiếng Việt
Nơi chốn đứng trước thời gian.I went to London last year.Năm ngoái tôi đã đến London.
Từ chỉ thời gian cũng có thể mở đầu câu.Last year I went to London.Năm ngoái tôi đã đến London.
  • Cụm chỉ thời gian ở đầu câu thường kèm dấu phẩy: Last summer, we went to Italy. — Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi Ý.
  • Từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian đứng sau tân ngữ: I met Ana in the park. — Tôi đã gặp Ana ở công viên.

Trạng từA1

Trạng từVị tríVí dụTiếng Việt
alwaystrước động từ chính, sau beI always eat breakfast. / She is always late.Tôi luôn ăn sáng. / Cô ấy luôn đến muộn.
reallytrước động từ chínhI really like jazz.Tôi thật sự thích nhạc jazz.
very much / a lotở cuối câu, sau tân ngữI like coffee very much.Tôi rất thích cà phê.

Lỗi thường gặpA1

✗✓Quy tắc
I went yesterday to London.I went to London yesterday.nơi chốn trước thời gian
I eat always breakfast.I always eat breakfast.trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ chính
She always is late.She is always late.trạng từ chỉ tần suất đứng sau be