Lượng từ: some, any, much, manyA1–B1
Some, any, much, many, a lot of, a few và a little cho biết nhiều hay ít mà không nêu số chính xác. Some dùng trong câu khẳng định, any dùng trong câu phủ định và câu hỏi: I have some milk but I don't have any eggs.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.
Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.
Bảng tóm tắtA1–B1
| Cách dùng | Danh từ đếm được số nhiều | Danh từ không đếm được |
|---|---|---|
| Khẳng định | some apples / a lot of apples | some milk / a lot of milk |
| Phủ định | not any apples / not many apples | not any milk / not much milk |
| Câu hỏi | any apples? / many apples? | any milk? / much milk? |
| How…? | How many apples? | How much milk? |
| A2Lời mời, lời nhờ | Would you like some apples? | Can I have some milk? |
| A2Một số lượng nhỏ | a few apples | a little milk |
| A2Không có: no + danh từ | no apples | no milk |
| B1Không đủ | few apples | little milk |
| B1Không có: none of + danh từ | None of the apples | None of the milk |
Tổng quanA1
- Danh từ nào đếm được: Danh từ đếm được và không đếm được.
Some và anyA1–B1
| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| câu khẳng định: some | There are some eggs in the fridge. | Trong tủ lạnh có vài quả trứng. |
| câu phủ định: any | We don't have any bread. | Chúng tôi không có bánh mì. |
| câu hỏi: any | Is there any sugar? | Có đường không? |
| A2lời mời: some | Would you like some tea? | Bạn muốn uống chút trà không? |
| A2lời nhờ: some | Can I have some water? | Cho tôi xin chút nước được không? |
| B1any = không quan trọng là cái nào | Take any seat. | Cứ ngồi chỗ nào cũng được. |
A2
- somebody, anything… theo cùng quy tắc: Đại từ bất định.
Much, many, a lot ofA1–A2
| Lượng từ | Đi với | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| many | danh từ đếm được số nhiều | There aren't many shops here. | Ở đây không có nhiều cửa hàng. |
| much | không đếm được | I don't have much time. | Tôi không có nhiều thời gian. |
| a lot of / lots of | cả hai | She has a lot of friends. | Cô ấy có rất nhiều bạn. |
- Câu khẳng định dùng a lot of: I have a lot of friends. — Tôi có rất nhiều bạn.
- lots of có nghĩa là a lot of; dạng này thân mật.
- How many + danh từ số nhiều; How much + danh từ không đếm được.
- How much còn dùng để hỏi giá: How much is this jacket? — Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?
- A2many cũng dùng được trong câu khẳng định; much trong câu khẳng định mang tính trang trọng. Many people work from home. — Nhiều người làm việc tại nhà.
A few, a little, few, littleA2–B1
| Lượng từ | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| a few + danh từ số nhiều | I have a few friends here. | Tôi có vài người bạn ở đây. |
| a little + danh từ không đếm được | There's a little milk left. | Còn lại một ít sữa. |
| B1few + danh từ số nhiều | Few people came. | Rất ít người đến. |
| B1little + danh từ không đếm được | We have little time. | Chúng tôi có rất ít thời gian. |
B1
- a few / a little = some: một số lượng nhỏ. few / little = not many, not much: không đủ.
No và noneA2–B1
| Dạng | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| no + danh từ | There's no milk. | Không có sữa. |
| B1none (không có danh từ theo sau) | How many eggs are there? — None. | Có bao nhiêu quả trứng? — Không quả nào. |
| B1none of + the / my… + danh từ | None of my friends came. | Không người bạn nào của tôi đến. |
- no + danh từ = not any + danh từ: There's no milk = There isn't any milk. — Không có sữa.
- no và none đi với động từ khẳng định: There is no milk. — Không có sữa.
Lỗi thường gặpA1
| ✗ | ✓ | Quy tắc |
|---|---|---|
| There isn't some milk. | There isn't any milk. | phủ định → any |