langs123
Trình độ
Chế độ xem

Lượng từ: some, any, much, manyA1–B1

Some, any, much, many, a lot of, a few và a little cho biết nhiều hay ít mà không nêu số chính xác. Some dùng trong câu khẳng định, any dùng trong câu phủ định và câu hỏi: I have some milk but I don't have any eggs.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A1: chọn A1 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA1–B1

Cách dùngDanh từ đếm được số nhiềuDanh từ không đếm được
Khẳng địnhsome apples / a lot of applessome milk / a lot of milk
Phủ địnhnot any apples / not many applesnot any milk / not much milk
Câu hỏiany apples? / many apples?any milk? / much milk?
How…?How many apples?How much milk?
A2Lời mời, lời nhờWould you like some apples?Can I have some milk?
A2Một số lượng nhỏa few applesa little milk
A2Không có: no + danh từno applesno milk
B1Không đủfew appleslittle milk
B1Không có: none of + danh từNone of the applesNone of the milk

Tổng quanA1

Some và anyA1–B1

Cách dùngVí dụTiếng Việt
câu khẳng định: someThere are some eggs in the fridge.Trong tủ lạnh có vài quả trứng.
câu phủ định: anyWe don't have any bread.Chúng tôi không có bánh mì.
câu hỏi: anyIs there any sugar?Có đường không?
A2lời mời: someWould you like some tea?Bạn muốn uống chút trà không?
A2lời nhờ: someCan I have some water?Cho tôi xin chút nước được không?
B1any = không quan trọng là cái nàoTake any seat.Cứ ngồi chỗ nào cũng được.
A2

Much, many, a lot ofA1–A2

Lượng từĐi vớiVí dụTiếng Việt
manydanh từ đếm được số nhiềuThere aren't many shops here.Ở đây không có nhiều cửa hàng.
muchkhông đếm đượcI don't have much time.Tôi không có nhiều thời gian.
a lot of / lots ofcả haiShe has a lot of friends.Cô ấy có rất nhiều bạn.
  • Câu khẳng định dùng a lot of: I have a lot of friends. — Tôi có rất nhiều bạn.
  • lots of có nghĩa là a lot of; dạng này thân mật.
  • How many + danh từ số nhiều; How much + danh từ không đếm được.
  • How much còn dùng để hỏi giá: How much is this jacket? — Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?
  • A2many cũng dùng được trong câu khẳng định; much trong câu khẳng định mang tính trang trọng. Many people work from home. — Nhiều người làm việc tại nhà.

A few, a little, few, littleA2–B1

Lượng từVí dụTiếng Việt
a few + danh từ số nhiềuI have a few friends here.Tôi có vài người bạn ở đây.
a little + danh từ không đếm đượcThere's a little milk left.Còn lại một ít sữa.
B1few + danh từ số nhiềuFew people came.Rất ít người đến.
B1little + danh từ không đếm đượcWe have little time.Chúng tôi có rất ít thời gian.
B1
  • a few / a little = some: một số lượng nhỏ. few / little = not many, not much: không đủ.

No và noneA2–B1

DạngVí dụTiếng Việt
no + danh từThere's no milk.Không có sữa.
B1none (không có danh từ theo sau)How many eggs are there? — None.Có bao nhiêu quả trứng? — Không quả nào.
B1none of + the / my… + danh từNone of my friends came.Không người bạn nào của tôi đến.
  • no + danh từ = not any + danh từ: There's no milk = There isn't any milk. — Không có sữa.
  • no và none đi với động từ khẳng định: There is no milk. — Không có sữa.

Lỗi thường gặpA1

✗✓Quy tắc
There isn't some milk.There isn't any milk.phủ định → any