langs123
Trình độ
Chế độ xem

Too, Enough, So và SuchB1

Too, enough, so và such cho biết mức độ của một tính chất: too hot, hot enough, so hot, such a hot day. Enough đứng sau tính từ, so đi với tính từ và such đi với danh từ: big enough, so nice, such a nice day.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ B1: chọn B1 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ B1: chọn B1 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtB1

Điểm ngữ phápQuy tắcVí dụTiếng Việt
too + adjective / adverbvượt quá mức vừa phải; kết quả theo sau với to + VThe box is too heavy for me to lift.Cái hộp quá nặng, tôi không nhấc nổi.
tính từ + enough / enough + danh từenough đứng sau tính từ và đứng trước danh từShe is old enough to drive. / We have enough chairs.Cô ấy đủ tuổi để lái xe. / Chúng tôi có đủ ghế.
so + adjective / adverbkết quả theo sau với thatI was so tired that I fell asleep.Tôi mệt đến mức ngủ thiếp đi.
such a + tính từ + danh từ số ít / such + tính từ + danh từ số nhiềusuch đi với danh từ, so đi với tính từ hoặc trạng từIt's such a good film. / They are such nice people.Đó là một bộ phim thật hay. / Họ là những người thật dễ mến.
Bẫynot + tính từ + enoughThe room is not big enough.Căn phòng không đủ rộng.
Bẫyso many + danh từ số nhiềuI have so many friends.Tôi có rất nhiều bạn bè.

Dạng: too và enoughB1

Mẫu câuVí dụTiếng Việt
too + adjective / adverbThis coffee is too hot.Cà phê này nóng quá.
too + tính từ + (for person) + to + VThe box is too heavy for me to lift.Cái hộp quá nặng, tôi không nhấc nổi.
too much / too many + danh từThere are too many people.Có quá nhiều người.
adjective / adverb + enoughShe is old enough to drive.Cô ấy đủ tuổi để lái xe.
enough + danh từWe have enough chairs.Chúng tôi có đủ ghế.
not + tính từ + enoughThe room isn't big enough.Căn phòng không đủ rộng.
  • too nghĩa là nhiều hơn mức vừa phải. Nó dẫn đến kết quả tiêu cực.
  • enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ và đứng trước danh từ.

Dạng: so và suchB1

Mẫu câuVí dụTiếng Việt
so + tính từThe film is so good.Bộ phim hay quá.
so + trạng từHe speaks so quickly.Anh ấy nói nhanh quá.
so many / so much + danh từI have so many friends.Tôi có rất nhiều bạn bè.
such a / an + tính từ + danh từ số ítIt's such a good film.Đó là một bộ phim thật hay.
such + tính từ + plural / uncountable nounThey are such nice people.Họ là những người thật dễ mến.
so / such … that + kết quảI was so tired that I fell asleep.Tôi mệt đến mức ngủ thiếp đi.
  • such đi với danh từ: such a day. so đi với tính từ hoặc trạng từ: so hot.
  • a / an đứng sau such: such a big house.

So sánh: very và tooB1

verytoo
mức độ cao, không có vấn đềnhiều hơn mức vừa phải, có vấn đề
It's very hot, but I like it. — Trời rất nóng, nhưng tôi thích.It's too hot. I can't sit outside. — Trời nóng quá. Tôi không thể ngồi ngoài được.
The bag is very heavy, but I can lift it. — Cái túi rất nặng, nhưng tôi nhấc được.The bag is too heavy to lift. — Cái túi quá nặng, không nhấc nổi.

Lỗi thường gặpB1

✗✓Quy tắc
The room is not enough big.The room is not big enough.not + tính từ + enough
I have so much friends.I have so many friends.many + danh từ số nhiều