langs123
Trình độ
Chế độ xem

Đại từ bất địnhA2

Somebody, anything, nowhere và everyone chỉ người, vật và nơi chốn chưa biết hoặc nói chung, thuộc bốn nhóm: some-, any-, no- và every-. Tiếng Anh chỉ dùng một từ phủ định trong mỗi câu: I don't know anything, or I know nothing.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A2: chọn A2 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A2: chọn A2 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA2

Điểm ngữ phápTừQuy tắcVí dụ
some-somebody / someone / something / somewherecâu khẳng định, lời mời và lời nhờI saw somebody in the garden.
any-anybody / anyone / anything / anywheresau not và trong câu hỏiI didn't see anybody. / Did anyone call?
no-nobody / no one / nothing / nowheređộng từ ở dạng khẳng định: chỉ một từ phủ địnhI saw nothing.
every-everybody / everyone / everything / everywherenghĩa là tất cảEverything is ready.
Động từeverybodyđại từ bất định đi với động từ số ítEverybody is here.
Bẫynobodychủ ngữ phủ định → nobodyNobody came.

Tổng quanA2

  • -body và -one có nghĩa giống nhau: somebody = someone.
  • no one viết thành hai từ; các từ còn lại viết thành một từ.
  • some-, any- và no- theo quy tắc của some, any và no: xem Lượng từ: some, any, much, many.

Dạng: động từ và trật tự từA2

Đại từ bất định đi với động từ số ít.

Đại từVí dụTiếng Việt
everybodyEverybody is here.Mọi người đều ở đây.
somebodySomebody wants to see you.Có ai đó muốn gặp bạn.
nothingNothing is open on Sundays.Vào Chủ nhật không có gì mở cửa.
  • Để nhắc lại somebody, everyone…, dùng they / them / their: Somebody left their bag. — Ai đó đã để quên túi của mình.
  • Tính từ và else đứng sau: something new, somebody else.

Phát âmA2

TừÂm
somebody/ˈsʌmbədi/
someone/ˈsʌmwʌn/
anything/ˈeniθɪŋ/
nobody/ˈnəʊbədi/
nothing/ˈnʌθɪŋ/
everywhere/ˈevriweə/
  • Trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
  • any đọc là /ˈeni/, với nguyên âm như trong bed.
  • nothing có /ʌ/, như trong some; nobody có /əʊ/, như trong no.
  • every có hai âm tiết: /ˈevri/.

Cách dùngA2

Cách dùngVí dụTiếng Việt
câu khẳng định: some-I saw somebody in the garden.Tôi đã thấy ai đó trong vườn.
câu phủ định: not … any-I didn't see anybody.Tôi không thấy ai cả.
câu hỏi: any-Did anyone call?Có ai gọi không?
lời mời hoặc lời nhờ: some-Would you like something to drink?Bạn có muốn uống gì không?
no- + động từ khẳng địnhI saw nothing.Tôi không thấy gì cả.
câu trả lời một từ: no-What did you buy? — Nothing.Bạn đã mua gì? — Không gì cả.
every- = tất cảEverything is ready.Mọi thứ đã sẵn sàng.
  • Chỉ một từ phủ định: not … anybody hoặc nobody.
  • Chủ ngữ phủ định dùng no-, với động từ khẳng định: Nobody came. — Không ai đến.

Lỗi thường gặpA2

✗✓Quy tắc
Anybody came.Nobody came.chủ ngữ phủ định → nobody
Everybody are here.Everybody is here.động từ số ít