langs123
Trình độ
Chế độ xem

Từ chỉ định: this, that, these, thoseA0–A1

This và these chỉ những vật ở gần; that và those chỉ những vật ở xa, ở số ít và số nhiều. These và those đi với danh từ số nhiều và are: These are my keys. Those shoes are nice.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A0: chọn A0 hoặc trình độ cao hơn.

Không có nội dung ở trình độ hiện tại. Chế độ xem này bắt đầu từ A0: chọn A0 hoặc trình độ cao hơn.

Bảng tóm tắtA0–A1

Cách dùngGầnXa
Trước danh từ số ítthis bagthat bag
Trước danh từ số nhiềuthese shoesthose shoes
Đứng một mình, với isThis is my bag.That is my bag.
Đứng một mình, với areThese are my keys.Those are my shoes.
Giới thiệu người khácThis is Ana.—
Khi nói điện thoạiHi, this is Tom.Is that Ana? (Mỹ: Is this Ana?)
A1Thay cho danh từ đã biếtI like this one.I like that one.
A1Thời gian: bây giờ / lúc đóthis morningthat day
A1Điều vừa được nói hoặc vừa được làm—That's great!

Tổng quanA0

  • Cả bốn từ không đổi theo giống đực hay giống cái: this man, this woman.

Dạng: trước danh từ hoặc đứng một mìnhA0–A1

DạngVí dụTiếng Việt
+ danh từ số ítThis bag is new.Chiếc túi này còn mới.
+ danh từ số nhiềuThose shoes are nice.Những đôi giày kia đẹp.
đứng một mìnhThis is my bag. / Those are my shoes.Đây là túi của tôi. / Kia là giày của tôi.
A1+ oneI like that one.Tôi thích cái kia.
  • this / that + danh từ số ít + is; these / those + danh từ số nhiều + are.
  • A1one thay cho một danh từ số ít đã biết: this one, that one.

Phát âm: this và theseA0

TừÂmNguyên âm
this/ðɪs//ɪ/ ngắn
these/ðiːz//iː/ dài
that/ðæt//æ/
those/ðəʊz//əʊ/
  • Cả bốn từ đều bắt đầu bằng /ð/, âm th hữu thanh.
  • these và those kết thúc bằng /z/; this kết thúc bằng /s/.

Cách dùngA0–A1

Cách dùngVí dụTiếng Việt
Giới thiệu người khácThis is Ana. She's my sister.Đây là Ana. Cô ấy là em gái tôi.
Khi nói điện thoại: bạn / người ở đầu dây bên kiaHi, this is Tom. Is that Ana? (Mỹ: Is this Ana?)Xin chào, Tom đây. Có phải Ana đó không?
A1Thời gian: bây giờ / lúc đóthis morning / that daysáng nay / hôm đó
A1Điều vừa được nói hoặc vừa được làmThat's great! / That's right.Tuyệt quá! / Đúng rồi.

Lỗi thường gặpA0

✗✓Quy tắc
this booksthese booksdanh từ số nhiều → these / those
These is my keys.These are my keys.these / those + are