# Câu ghép không có liên từ

https://langs123.com/vi/ukrainian/sentence/asyndetic-sentences/
CEFR C1–C2 · 2026-10-19 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> Ngữ điệu nối các mệnh đề: dấu phẩy chỉ chuỗi, dấu gạch ngang chỉ kết quả, điều kiện, đối lập, dấu hai chấm chỉ giải thích. Dấu giữa các mệnh đề cho thấy quan hệ của chúng: Пові́яв ві́тер — посипа́лося ли́стя. Ми не пішли́ гуля́ти: надво́рі було́ сли́зько.

## Bảng tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| Cấu trúc mở | các mệnh đề ngang hàng: một chuỗi sự việc hoặc trạng thái; có thể thêm một mệnh đề nữa | Зашумі́в ліс, заспіва́ли пти́ці, задзвені́ли струмки́. | Rừng bắt đầu xào xạc, chim bắt đầu hót, những dòng suối bắt đầu róc rách. |
| Cấu trúc đóng | hai mệnh đề phụ thuộc vào nhau: điều kiện, đối lập, thời gian | Він мовча́в — вона́ говори́ла за двох. | Anh ấy im lặng, còn cô ấy nói thay cho cả hai người. |
| Dấu phẩy, dấu chấm phẩy | nối tiếp hoặc đồng thời; dấu chấm phẩy khi các mệnh đề đã có dấu phẩy | Со́нце сі́ло, не́бо поги́сло; у селі́ засвіти́лися ві́кна. | Mặt trời lặn, bầu trời tắt nắng; trong làng, những ô cửa sổ sáng đèn. |
| Dấu gạch ngang | kết quả, điều kiện, đối lập, thời gian | Пові́яв ві́тер — посипа́лося ли́стя. | Gió thổi, và lá bắt đầu rơi lả tả. |
| Dấu hai chấm | mệnh đề thứ hai giải thích mệnh đề thứ nhất hoặc nêu nguyên nhân | Усе́ було́ я́сно: вони́ програ́ли. | Mọi chuyện đã rõ: họ đã thua. |
| Mệnh đề ngắn | по́тім và тоді́ chỉ thứ tự, còn dấu vẫn là dấu phẩy | Споча́тку впа́ли сніги́, по́тім вда́рили моро́зи. | Đầu tiên tuyết rơi, sau đó giá rét ập đến. |
| Động từ bị lược bỏ | ở mệnh đề thứ hai, dấu gạch ngang thay cho nó | У лі́сі гриби́, на лу́зі — кві́ти. | Trong rừng có nấm, ngoài đồng cỏ có hoa. |
| Chọn dấu | і (và): dấu phẩy; то (thì), але́ (nhưng): dấu gạch ngang; тому́ що (vì): dấu hai chấm | Ля́жеш пі́зно — вра́нці не вста́неш. | Nếu đi ngủ muộn thì sáng sẽ không dậy nổi. |
| Bẫy | nguyên nhân dùng dấu hai chấm, không dùng dấu phẩy | Ми не пішли́ гуля́ти: надво́рі було́ сли́зько. | Chúng tôi không đi dạo: bên ngoài trơn trượt. |
| Bẫy | khi mệnh đề thứ hai không có động từ, đừng quên dấu gạch ngang | У лі́сі гриби́, на лу́зі — кві́ти. | Trong rừng có nấm, ngoài đồng cỏ có hoa. |

## Tổng quan

- Khi không có liên từ, ngữ điệu nối các mệnh đề, còn trong văn viết thì dùng dấu câu. Зашумі́в ліс, заспіва́ли пти́ці. — Rừng bắt đầu xào xạc, chim bắt đầu hót.
- Những quan hệ tương tự khi có liên từ: Liên từ, Khi và nếu: коли, якщо, якби.

## Cấu trúc: mở và đóng

| Cấu trúc | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| mở: các mệnh đề ngang hàng, là một chuỗi sự việc hoặc trạng thái, và có thể thêm một mệnh đề nữa | Зашумі́в ліс, заспіва́ли пти́ці, задзвені́ли струмки́. | Rừng bắt đầu xào xạc, chim bắt đầu hót, những dòng suối bắt đầu róc rách. |
| đóng: hai mệnh đề phụ thuộc vào nhau, mệnh đề thứ hai nêu điều kiện, đối lập hoặc thời gian | Не бу́де дощу́ — не бу́де врожа́ю. | Nếu không có mưa thì sẽ không được mùa. |

## Quan hệ giữa các mệnh đề và dấu câu

| Quan hệ | Dấu | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| nối tiếp, đồng thời | dấu phẩy | Зашумі́в ліс, заспіва́ли пти́ці. | Rừng bắt đầu xào xạc, chim bắt đầu hót. |
| như trên, khi các mệnh đề đã có dấu phẩy | dấu chấm phẩy | Со́нце сі́ло, не́бо поги́сло; у селі́ засвіти́лися ві́кна. | Mặt trời lặn, bầu trời tắt nắng; trong làng, những ô cửa sổ sáng đèn. |
| kết quả | dấu gạch ngang | Пові́яв ві́тер — посипа́лося ли́стя. | Gió thổi, và lá bắt đầu rơi lả tả. |
| điều kiện | dấu gạch ngang | Не бу́де дощу́ — не бу́де врожа́ю. | Nếu không có mưa thì sẽ không được mùa. |
| đối lập | dấu gạch ngang | Він мовча́в — вона́ говори́ла за двох. | Anh ấy im lặng, còn cô ấy nói thay cho cả hai người. |
| thời gian | dấu gạch ngang | Мине́ зима́ — прийде́ весна́. | Khi mùa đông qua đi, mùa xuân sẽ đến. |
| giải thích, nguyên nhân | dấu hai chấm | Ми не пішли́ гуля́ти: надво́рі було́ сли́зько. | Chúng tôi không đi dạo: bên ngoài trơn trượt. |

## Mệnh đề ngắn và động từ bị lược bỏ

| Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| cấu trúc mở với các mệnh đề ngắn: по́тім và тоді́ chỉ thứ tự, dấu dùng là dấu phẩy | Споча́тку впа́ли сніги́, по́тім вда́рили моро́зи. | Đầu tiên tuyết rơi, sau đó giá rét ập đến. |
| cấu trúc đóng với các mệnh đề song song: dấu gạch ngang thay cho động từ bị lược bỏ ở mệnh đề thứ hai | У лі́сі гриби́, на лу́зі — кві́ти. | Trong rừng có nấm, ngoài đồng cỏ có hoa. |

- Động từ bị lược bỏ dễ suy ra từ mệnh đề thứ nhất, nên dấu gạch ngang thay cho nó.

## Chọn dấu

| Dấu | Có thể chèn | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| dấu phẩy | і | Ві́тер ущу́х, хма́ри розійшли́ся. | Gió lặng, mây tan. |
| dấu gạch ngang | то (điều kiện), але́ (đối lập), тому́ (kết quả), коли́ (thời gian) | Ля́жеш пі́зно — вра́нці не вста́неш. | Nếu đi ngủ muộn thì sáng sẽ không dậy nổi. |
| dấu hai chấm | а са́ме, тому́ що | Усе́ було́ я́сно: вони́ програ́ли. | Mọi chuyện đã rõ: họ đã thua. |

- Liên từ phù hợp về nghĩa cho biết dấu cần dùng; trong câu thì không viết liên từ đó.

## Tục ngữ làm mẫu

| Quan hệ | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| điều kiện: dấu gạch ngang | Тихі́ше ї́деш — да́лі бу́деш. | Đi chậm hơn thì sẽ đi được xa hơn. |
| điều kiện: dấu gạch ngang | Лю́биш ката́тися — лю́би й са́ночки вози́ти. | Đã thích đi xe trượt tuyết thì cũng phải thích kéo xe. |
| giải thích: dấu hai chấm, còn điều kiện ở phần hai: dấu gạch ngang | Сло́во не горобе́ць: ви́летить — не пійма́єш. | Lời nói không phải con chim sẻ: đã bay đi thì không bắt lại được. |

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ | Quy tắc |
| --- | --- | --- |
| Не бу́де дощу́, не бу́де врожа́ю. | Не бу́де дощу́ — не бу́де врожа́ю. | giữa các mệnh đề chỉ điều kiện đặt dấu gạch ngang, không đặt dấu phẩy |
| Ми не пішли́ гуля́ти, надво́рі було́ сли́зько. | Ми не пішли́ гуля́ти: надво́рі було́ сли́зько. | mệnh đề thứ hai nêu nguyên nhân: đặt dấu hai chấm, không đặt dấu phẩy |
| У лі́сі гриби́, на лу́зі кві́ти. | У лі́сі гриби́, на лу́зі — кві́ти. | dấu gạch ngang thay cho động từ bị lược bỏ |
