# Tuổi: мені двадцять років

https://langs123.com/vi/ukrainian/numerals/age/
CEFR A2 · 2026-10-18 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> Tuổi được nói không có động từ: người đó đứng ở tặng cách, rồi đến số và рік / ро́ки / ро́ків. Từ cuối cùng của số quyết định dạng của рік: Мені́ два́дцять оди́н рік. Сестрі́ три ро́ки. Бра́тові п’ять ро́ків.

## Bảng tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| Mẫu câu | tặng cách + số + рік / ро́ки / ро́ків | Мені́ два́дцять ро́ків. | Tôi hai mươi tuổi. |
| Câu hỏi | скі́льки + tặng cách + ро́ків | Скі́льки тобі́ ро́ків? | Bạn bao nhiêu tuổi? |
| 1, 21, 31 | рік | Си́нові оди́н рік. | Con trai tôi một tuổi. |
| 2–4, 22–24 | ро́ки | Дочці́ три ро́ки. | Con gái tôi ba tuổi. |
| 5–20, 25–30 | ро́ків | Дідусе́ві вісімдеся́т ро́ків. | Ông tôi tám mươi tuổi. |
| Thành phố, đồ vật | cùng một mẫu câu | Ки́єву по́над півтори́ ти́сячі ро́ків. | Kyiv đã hơn một nghìn năm trăm tuổi. |
| Bẫy | tặng cách và hoàn toàn không có động từ | Мені́ вісімна́дцять ро́ків. | Tôi mười tám tuổi. |

## Tổng quan

- Người đó đứng ở tặng cách, và câu không có động từ: Мої́й ма́мі п’ятдеся́т ро́ків. — Mẹ tôi năm mươi tuổi.
- Các dạng tặng cách: Tặng cách; số với danh từ: Số với danh từ.

## Рік, роки, років

| Số | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| 1 / 21 / 31: рік | Мені́ три́дцять оди́н рік. | Tôi ba mươi mốt tuổi. |
| 2–4 / 22–24: ро́ки | Йому́ два́дцять два ро́ки. | Anh ấy hai mươi hai tuổi. |
| 5–20 / 25–30: ро́ків | Їй сімна́дцять ро́ків. | Cô ấy mười bảy tuổi. |
| рік đứng một mình: một tuổi | Цуценя́ті рік. | Chú chó con một tuổi. |

## Câu hỏi, quá khứ, tương lai

| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| câu hỏi | Скі́льки ва́шій ма́мі ро́ків? — Їй шістдеся́т ро́ків. | Mẹ của bạn bao nhiêu tuổi? — Bà ấy sáu mươi tuổi. |
| було́: quá khứ | Тоді́ мені́ було́ де́сять ро́ків. | Hồi đó tôi mười tuổi. |
| бу́де: tương lai | За́втра мені́ бу́де три́дцять ро́ків. | Ngày mai tôi sẽ ba mươi tuổi. |

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ | Quy tắc |
| --- | --- | --- |
| Мені́ два́дцять два ро́ків. | Мені́ два́дцять два ро́ки. | sau два: ро́ки |
| Мені́ два́дцять оди́н ро́ків. | Мені́ два́дцять оди́н рік. | sau оди́н: рік |
| Мене́ два́дцять ро́ків. | Мені́ два́дцять ро́ків. | tặng cách: мені́ |
