# Các bậc so sánh

https://langs123.com/vi/ukrainian/adjectives-adverbs/comparison/
CEFR A2–B1 · 2026-10-18 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> So sánh hơn dùng hậu tố -іш- hoặc -ш- (ціка́віший), còn so sánh nhất thêm най- (найцікаві́ший). So sánh nhất thêm tiền tố най- vào dạng so sánh hơn: Це найкра́щий день.

## Bảng tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| So sánh hơn | -іш- / -ш- | Ця кни́жка ціка́віша. | Cuốn sách này thú vị hơn. |
| So sánh nhất | най- + dạng so sánh hơn | Це найсмачні́ший торт. | Đây là chiếc bánh ngon nhất. |
| Dạng ghép | більш / менш | Цей сік менш ки́слий. | Nước ép này ít chua hơn. |
| Dạng đặc biệt | вели́кий → бі́льший | Цей буди́нок бі́льший. | Tòa nhà này lớn hơn. |
| Dạng đặc biệt | га́рний → кра́щий | Ця ка́ва кра́ща. | Cà phê này ngon hơn. |
| Biến đổi âm | дороги́й → доро́жчий | Цей квито́к доро́жчий. | Tấm vé này đắt hơn. |
| Hơn | ніж + danh cách | Оле́на моло́дша, ніж я. | Olena trẻ hơn tôi. |
| Hơn | за + đối cách | Брат ста́рший за мене́. | Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi. |
| Trạng từ | шви́дко → шви́дше | Говорі́ть пові́льніше, будь ла́ска. | Xin hãy nói chậm hơn. |

## Tổng quan

- So sánh hơn có dạng đơn với -іш- hoặc -ш- và dạng ghép với більш hoặc менш: Ця те́ма важливі́ша. / Ця те́ма більш важли́ва. — Chủ đề này quan trọng hơn. / Chủ đề này quan trọng hơn.
- So sánh nhất thêm най- vào dạng đơn, và dùng найбі́льш hoặc найме́нш với dạng ghép: Це найважливі́ше пита́ння. — Đây là câu hỏi quan trọng nhất.
- Dạng so sánh hơn và so sánh nhất hòa hợp với danh từ, như mọi tính từ khác: Ми живемо́ в найбі́льшому мі́сті краї́ни. — Chúng tôi sống ở thành phố lớn nhất cả nước.

## Dạng: so sánh hơn dạng đơn

| Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất |
| --- | --- | --- |
| ціка́вий | ціка́віший | найцікаві́ший |
| те́плий | теплі́ший | найтеплі́ший |
| соло́дкий | соло́дший | найсоло́дший |
| молоди́й | моло́дший | наймоло́дший |
| дороги́й | доро́жчий | найдоро́жчий |
| висо́кий | ви́щий | найви́щий |
| легки́й | ле́гший | найле́гший |

- Phần lớn tính từ dùng -іш-: Ця ву́лиця тихі́ша. — Con phố này yên tĩnh hơn.
- Tính từ đuôi -кий mất -к- và dùng -ш-: Цей чай соло́дший. — Trà này ngọt hơn.
- Trước -ш- một số phụ âm biến đổi: г → жч, с → щ, з → жч: Цей костю́м доро́жчий. / Ця гора́ ви́ща. — Bộ vest này đắt hơn. / Ngọn núi này cao hơn.

## Dạng: dạng ghép và dạng đặc biệt

| Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất |
| --- | --- | --- |
| важли́вий | більш важли́вий | найбі́льш важли́вий |
| ки́слий | менш ки́слий | найме́нш ки́слий |
| вели́кий | бі́льший | найбі́льший |
| мали́й | ме́нший | найме́нший |
| га́рний / до́брий | кра́щий | найкра́щий |
| пога́ний | гі́рший | найгі́рший |

- більш (hơn) và менш (kém hơn) đứng trước dạng gốc của tính từ: Цей фільм менш ціка́вий. — Bộ phim này kém thú vị hơn.
- вели́кий (lớn) và мали́й (nhỏ) có dạng riêng: Моя́ кімна́та ме́нша. — Phòng của tôi nhỏ hơn.
- га́рний và до́брий (tốt) có кра́щий, còn пога́ний (xấu) có гі́рший: Сього́дні пого́да гі́рша. — Hôm nay thời tiết xấu hơn.

## So sánh

| Cấu trúc | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| ніж + danh cách | Ки́їв бі́льший, ніж Львів. | Kyiv lớn hơn Lviv. |
| за + đối cách | Брат ста́рший за сестру́. | Anh trai tôi lớn hơn em gái tôi. |
| з / із + sinh cách sau dạng so sánh nhất | Це найкра́щий із рестора́нів мі́ста. | Đây là nhà hàng tốt nhất trong các nhà hàng của thành phố. |

- Trước ніж có dấu phẩy: Я ста́рший, ніж ти. — Tôi lớn tuổi hơn bạn.

## Trạng từ

| Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất |
| --- | --- | --- |
| шви́дко | шви́дше | найшви́дше |
| ва́жко | ва́жче | найва́жче |
| суча́сно | більш суча́сно | найбі́льш суча́сно |
| га́рно / до́бре | кра́ще | найкра́ще |
| пога́но | гі́рше | найгі́рше |

- Trạng từ có các dạng giống tính từ, nhưng kết thúc bằng -е: Він гово́рить украї́нською кра́ще, ніж я. — Anh ấy nói tiếng Ukraina giỏi hơn tôi.

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ | Quy tắc |
| --- | --- | --- |
| Це са́мий кра́щий день. | Це найкра́щий день. | so sánh nhất dùng най-; са́мий theo nghĩa này là dịch sao phỏng từ tiếng Nga |
| Ки́їв бі́льший, чим Львів. | Ки́їв бі́льший, ніж Львів. | phép so sánh dùng ніж; чим ở đây là dịch sao phỏng từ tiếng Nga |
| Ця кни́жка більш ціка́віша. | Ця кни́жка ціка́віша. | hoặc ціка́віша hoặc більш ціка́ва, không bao giờ dùng cả hai |
| Ця ка́ва більш до́бра. | Ця ка́ва кра́ща. | до́брий có dạng riêng: кра́щий |
