# Sự hòa hợp của tính từ

https://langs123.com/vi/ukrainian/adjectives-adverbs/adjective-agreement/
CEFR A1 · 2026-10-18 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> Tính từ mang giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa: нови́й стіл, нова́ кни́жка, нове́ вікно́, нові́ книжки́. Đuôi của tính từ theo giống của danh từ, còn số nhiều chỉ có một đuôi cho mọi giống, là -і: Це нова́ кварти́ра. Це нові́ кварти́ри.

## Bảng tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| Giống đực | -ий / -ій | Це нови́й стіл. | Đây là một cái bàn mới. |
| Giống cái | -а / -я | Це си́ня су́мка. | Đây là một chiếc túi màu xanh. |
| Giống trung | -е / -є | Це вели́ке вікно́. | Đây là một cái cửa sổ lớn. |
| Số nhiều | -і cho mọi giống | Це нові́ столи́ й нові́ книжки́. | Đây là những cái bàn mới và những quyển sách mới. |
| Đối cách | giống cái: -у / -ю | Я чита́ю ціка́ву кни́жку. | Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị. |
| Vị trí cách | -ому / -ій | Ми живемо́ у вели́кому мі́сті. | Chúng tôi sống ở một thành phố lớn. |
| Bẫy | це không đổi; tính từ thì đổi | Це нови́й стіл. / Це нові́ столи́. | Đây là một cái bàn mới. / Đây là những cái bàn mới. |

## Tổng quan

- Tính từ đứng trước danh từ và có cùng giống, số và cách với danh từ: У ме́не черво́на су́кня. — Tôi có một chiếc váy đỏ.
- Tính từ lấy giống từ danh từ, không bao giờ lấy từ це: Це дома́шня ї́жа. / Це дома́шній суп. — Đây là đồ ăn nhà làm. / Đây là món súp nhà làm.
- Giống của danh từ: Giống của danh từ.

## Dạng: nhóm cứng và nhóm mềm

| Dạng | Nhóm cứng | Nhóm mềm |
| --- | --- | --- |
| Giống đực | нови́й | си́ній |
| Giống cái | нова́ | си́ня |
| Giống trung | нове́ | си́нє |
| Số nhiều | нові́ | си́ні |

- Phần lớn tính từ thuộc nhóm cứng: -ий, -а, -е: Сього́дні те́плий день і те́пла ніч. — Hôm nay ban ngày ấm áp và ban đêm cũng ấm áp.
- Nhóm mềm nhỏ: си́ній, лі́тній, дома́шній, оста́нній. Đuôi của nhóm này là -ій, -я, -є: Це оста́ннє запита́ння. — Đây là câu hỏi cuối cùng.

## Dạng: đối cách và vị trí cách

| Cách | Giống đực và giống trung | Giống cái |
| --- | --- | --- |
| Danh cách | нови́й / нове́ | нова́ |
| Đối cách | нови́й / нове́ | нову́ |
| Vị trí cách | у ново́му | у нові́й |

- Ở đối cách, chỉ giống cái thay đổi: -а → -у, -я → -ю: Я ма́ю нову́ су́мку. / Я ма́ю си́ню су́мку. — Tôi có một chiếc túi mới. / Tôi có một chiếc túi màu xanh.
- Ở vị trí cách, giống đực và giống trung có đuôi -ому (си́ньому), còn giống cái có đuôi -ій: Він живе́ в нові́й кварти́рі. — Anh ấy sống trong một căn hộ mới.
- Các cách còn lại: Biến cách của tính từ.

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ | Quy tắc |
| --- | --- | --- |
| Це нова́ вікно́. | Це нове́ вікно́. | danh từ giống trung: -е |
| Це нови́ книжки́. | Це нові́ книжки́. | số nhiều có đuôi -і cho mọi giống |
| Я живу́ у вели́кий мі́сто. | Я живу́ у вели́кому мі́сті. | ở đâu? — vị trí cách: -ому |
