# Đại từ sau giới từ: mí, ti, conmigo

https://langs123.com/vi/spanish/pronombres/pronombres-preposicion/
CEFR A2–B1 · 2026-10-18 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> Sau giới từ, yo và tú đổi thành mí và ti, còn các ngôi khác giữ nguyên dạng chủ ngữ. Con hợp với mí và ti thành conmigo và contigo: ¿Vienes conmigo? Quiero hablar contigo.

## Bảng tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| Dạng | yo → mí, tú → ti | Este café es para mí. | Cà phê này dành cho tôi. |
| Dạng | các ngôi còn lại dùng dạng chủ ngữ: él, ella, usted, nosotros, ellos, ustedes | Hablo con ella. | Tôi nói chuyện với cô ấy. |
| Dạng | vosotros và vosotras giữ nguyên dạng | Es para vosotros. | Cái này dành cho các bạn. |
| Dạng | vos giữ nguyên dạng: para vos, con vos | Esto es para vos. | Cái này dành cho bạn. |
| con | conmigo và contigo cho “với tôi” và “với bạn” (tú) | ¿Vienes conmigo? | Bạn đi với tôi không? |
| Dạng chủ ngữ | entre / según / excepto đi với yo và tú | Entre tú y yo. | Giữa bạn và tôi. |
| Nhấn mạnh | a mí / a ti đi cùng me / te để nhấn mạnh người đó | A mí me encanta. | Tôi rất thích. |
| Bẫy | mí có dấu trọng âm; ti thì không bao giờ | Esto es para ti. | Cái này dành cho bạn. |

## Tổng quan

- Đại từ sau giới từ như a / de / con / para / sin có dạng đi với giới từ. Vivo cerca de ellos. — Tôi sống gần họ.
- Các dạng đứng trước động từ: Đại từ làm chủ ngữ.

## Dạng: các đại từ

| Chủ ngữ | Sau giới từ |
| --- | --- |
| yo | mí |
| tú | ti |
| él / ella / usted | él / ella / usted |
| nosotros / nosotras | nosotros / nosotras |
| vosotros / vosotras | vosotros / vosotras |
| ellos / ellas / ustedes | ellos / ellas / ustedes |

- mí có dấu trọng âm, khác với từ sở hữu mi; ti thì không bao giờ có: Este regalo es para mí y ese es para ti. — Món quà này dành cho tôi còn món kia dành cho bạn.
- Mỹ Latinh: Ở nơi vos thay cho tú, nó giữ nguyên dạng sau giới từ: Esto es para vos. — Cái này dành cho bạn.

## Con: conmigo, contigo

| Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| “Với tôi”: conmigo | ¿Vienes conmigo? | Bạn đi với tôi không? |
| “Với bạn”: contigo | Quiero hablar contigo. | Tôi muốn nói chuyện với bạn. |
| Mọi ngôi còn lại: không đổi | Salgo con ellos. | Tôi đi chơi với họ. |

## Giới từ với yo và tú

- entre / según / excepto đi với dạng chủ ngữ yo và tú: Entre tú y yo. / Según tú, es fácil. — Giữa bạn và tôi. / Theo bạn thì dễ.

## A mí, a ti để nhấn mạnh

- a mí / a ti / a él và các từ còn lại đi cùng me / te / le để nhấn mạnh người đó hoặc tạo đối lập: A mí me encanta. / A ti te toca. — Tôi rất thích. / Đến lượt bạn.

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ | Quy tắc |
| --- | --- | --- |
| Es para yo. | Es para mí. | yo đổi thành mí sau giới từ |
| ¿Vienes con mí? | ¿Vienes conmigo? | “với tôi” là conmigo |
| Es para tí. | Es para ti. | ti không có dấu trọng âm |
| Entre mí y ti. | Entre tú y yo. | entre đi với yo và tú |
