# Tính từ: sự hòa hợp và vị trí

https://langs123.com/vi/spanish/adjetivo-adverbio/adjetivo-concordancia/
CEFR A1–B1 · 2026-10-18 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> Tính từ hòa hợp với danh từ về giống và số, và thường đứng sau danh từ: una casa blanca, unos libros nuevos. Tính từ tận cùng bằng -o đổi thành -a / -os / -as theo danh từ: un chico alto, unas chicas altas

## Bảng tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| Tận cùng bằng -o | bốn dạng: -o / -a / -os / -as | un libro blanco / unas casas blancas | một quyển sách trắng / những ngôi nhà trắng |
| Tận cùng bằng -e hoặc phụ âm | một dạng chung cho cả hai giống | un examen fácil / una pregunta fácil | một bài kiểm tra dễ / một câu hỏi dễ |
| Quốc tịch | đuôi phụ âm thêm -a ở giống cái | un chico español / una chica española | một chàng trai Tây Ban Nha / một cô gái Tây Ban Nha |
| Số nhiều | -s sau nguyên âm, -es sau phụ âm | verde → verdes / azul → azules |  |
| Vị trí | thường đứng sau danh từ | un vestido rojo | một chiếc váy đỏ |
| Nhóm hỗn hợp | danh từ giống đực và giống cái đi cùng nhau dùng dạng giống đực số nhiều | Juan y Ana son simpáticos. | Juan và Ana rất dễ mến. |
| -or | thêm -a ở giống cái | una mujer trabajadora | một người phụ nữ chăm chỉ |
| buen / mal | bueno và malo bỏ -o trước danh từ giống đực số ít | un buen libro / un mal día | một cuốn sách hay / một ngày tồi tệ |
| gran | grande thành gran trước mọi danh từ số ít và có nghĩa là quan trọng | una gran idea / un gran país | một ý tưởng tuyệt vời / một đất nước vĩ đại |
| Bẫy | giống của danh từ quyết định, dù danh từ tận cùng bằng -a | el mapa nuevo | bản đồ mới |

## Tổng quan

- Tính từ hòa hợp với danh từ về giống và số: el gato negro / las gatas negras — con mèo đen / những con mèo đen
- Phần lớn tính từ đứng sau danh từ: Tengo una casa grande. — Tôi có một ngôi nhà lớn.
- Giống của danh từ quyết định dạng của tính từ: xem Giống.

## Dạng: sự hòa hợp

| Tính từ | Số ít | Số nhiều |
| --- | --- | --- |
| -o, giống đực | alto | altos |
| -o, giống cái | alta | altas |
| -e, cả hai giống | grande | grandes |
| phụ âm, cả hai giống | azul | azules |
| -z, cả hai giống | feliz | felices |
| quốc tịch, giống đực | español | españoles |
| quốc tịch, giống cái | española | españolas |

- Tính từ tận cùng bằng -o có bốn dạng: alto / alta / altos / altas.
- Tính từ tận cùng bằng -e hoặc phụ âm có một dạng chung cho cả hai giống: un examen fácil / una pregunta fácil — một bài kiểm tra dễ / một câu hỏi dễ
- Số nhiều thêm -s sau nguyên âm và -es sau phụ âm: verde → verdes / azul → azules
- -z đổi thành -ces ở số nhiều: feliz → felices
- Tính từ quốc tịch tận cùng bằng phụ âm thêm -a ở giống cái, và dấu sắc ở cuối biến mất: inglés → inglesa / alemán → alemana
- Tính từ tận cùng bằng -or cũng thêm -a: Mi madre es muy trabajadora. — Mẹ tôi rất chăm chỉ.
- Danh từ giống đực và giống cái đi cùng nhau dùng dạng giống đực số nhiều: Juan y Ana son simpáticos. — Juan và Ana rất dễ mến.
- Giống của danh từ quyết định dạng của tính từ, dù danh từ tận cùng bằng -a: el mapa nuevo / el día bonito — bản đồ mới / ngày đẹp trời

## Vị trí

| Vị trí | Cách dùng | Ví dụ | Tiếng Việt |
| --- | --- | --- | --- |
| sau danh từ | vị trí thông thường: phân biệt vật này với các vật khác | un vestido rojo | một chiếc váy đỏ |
| trước danh từ | buen, mal, gran | Es un buen amigo. | Anh ấy là một người bạn tốt. |

- bueno và malo bỏ -o trước danh từ giống đực số ít: un buen día / un mal momento — một ngày tốt lành / một khoảnh khắc tồi tệ
- grande thành gran trước danh từ số ít thuộc giống nào cũng được: una gran idea / un gran país — một ý tưởng tuyệt vời / một đất nước vĩ đại

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ | Quy tắc |
| --- | --- | --- |
| una casa blanco | una casa blanca | tính từ hòa hợp về giống |
| los libros nuevo | los libros nuevos | tính từ hòa hợp về số |
| el mapa nueva | el mapa nuevo | mapa là danh từ giống đực: giống của danh từ quyết định |
| Juan y Ana son simpáticas. | Juan y Ana son simpáticos. | nhóm hỗn hợp dùng dạng giống đực số nhiều |
| unas chicas inglésas | unas chicas inglesas | dấu sắc của inglés biến mất khi thêm đuôi |
| un bueno libro | un buen libro | bueno bỏ -o trước danh từ giống đực số ít |
| una grande idea | una gran idea | grande thành gran trước danh từ số ít |
