# あげる, もらう, くれる: cho và nhận

https://langs123.com/vi/japanese/verbs/giving-receiving/
CEFR A2 · 2026-10-24 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> **あげます** nghĩa là “cho người khác”, **くれます** “cho tôi” và **もらいます** “nhận”. Vật đi với **を**, còn người kia đi với **に**: 私わたしはアンナさん**に**プレゼント**を**あげます。

## Tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- | --- |
| Cho người khác | người cho + **は** + người nhận + **に** + danh từ + **を** + **あげます** | 私わたしはアンナさんにプレゼントを**あげます**。 | Tôi tặng Anna một món quà. |
| Cho tôi | người cho + **は** + **私****わたし** + **に** + danh từ + **を** + **くれます** | ジョンさんは私わたしに本ほんを**くれました**。 | John đã cho tôi một cuốn sách. |
| Nhận | người nhận + **は** + người cho + **に** + danh từ + **を** + **もらいます** | 私わたしはアンナさんに花はなを**もらいました**。 | Tôi nhận được hoa từ Anna. |
| Quy tắc | Chọn theo người nhận: người khác dùng **あげます**, tôi dùng **くれます**. | 私わたしはアンナさんに**あげます**。 / アンナさんは私わたしに**くれます**。 | Tôi cho Anna cái đó. / Anna cho tôi cái đó. |
| Quy tắc | **もらいます**: chủ ngữ là người nhận; người cho đi với **に** hoặc **から**. | 会社かいしゃからカレンダーを**もらいました**。 | Tôi nhận được một cuốn lịch từ công ty. |
| Bẫy | Khi tôi là người nhận, người cho dùng **くれます**, không bao giờ **あげます**. | ジョンさんは私わたしに本ほんを**くれました**。 | John đã cho tôi một cuốn sách. |
| Bẫy | Chủ ngữ của **もらいます** là người nhận. | 私わたしはジョンさんに本ほんを**もらいました**。 | Tôi nhận được một cuốn sách từ John. |

## Tổng quan

- Vật đi với **を**, còn người kia đi với **に**. 私わたしはアンナさん**に**プレゼント**を**あげます。 (Tôi tặng Anna một món quà.)
- Chủ ngữ của **あげます** và **くれます** là người cho; chủ ngữ của **もらいます** là người nhận. ジョンさんは私わたしに本ほんをくれました。 / 私わたしはジョンさんに本ほんをもらいました。 (John đã cho tôi một cuốn sách. / Tôi nhận được một cuốn sách từ John.)

## Dạng: あげます, くれます, もらいます

| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- | --- |
| người cho + **は** + người nhận + **に** + danh từ + **を** + **あげます** | người nhận không phải tôi: “cho” | 私わたしはアンナさんにプレゼントを**あげます**。 | Tôi tặng Anna một món quà. |
| người cho + **は** + **私****わたし** + **に** + danh từ + **を** + **くれます** | người nhận là tôi: “cho tôi” | ジョンさんは私わたしに本ほんを**くれました**。 | John đã cho tôi một cuốn sách. |
| người nhận + **は** + người cho + **に** + danh từ + **を** + **もらいます** | chủ ngữ nhận: “nhận” | 私わたしはアンナさんに花はなを**もらいました**。 | Tôi nhận được hoa từ Anna. |

- **くれます** bỏ **私****わたし****に** khi rõ người nhận là tôi. アンナさんがプレゼントを**くれました**。 (Anna đã tặng tôi một món quà.)
- **くれます** cũng dùng khi người nhận thân với tôi, chẳng hạn người nhà. ジョンさんは妹いもうとにプレゼントを**くれました**。 (John đã tặng em gái tôi một món quà.)
- **もらいます** dùng **から** thay cho **に** với công ty hoặc trường học. 会社かいしゃからカレンダーを**もらいました**。 (Tôi nhận được một cuốn lịch từ công ty.)
- Hỏi “cho ai” hoặc “từ ai” bằng **だれに**. **だれに**プレゼントをあげますか。 — アンナさんにあげます。 (Bạn tặng quà cho ai? — Tôi tặng cho Anna.)

## So sánh: một sự việc, hai phía

- Khi tôi nhận, **くれます** kể từ phía người cho còn **もらいます** kể từ phía tôi. ジョンさんは私わたしに本ほんを**くれました**。 = 私わたしはジョンさんに本ほんを**もらいました**。 (John đã cho tôi một cuốn sách. = Tôi nhận được một cuốn sách từ John.)
- **あげます** và **もらいます** kể cùng một sự trao đổi từ phía người cho và từ phía người nhận. 私わたしはアンナさんに本ほんを**あげました**。 = アンナさんは私わたしに本ほんを**もらいました**。 (Tôi đã cho Anna một cuốn sách. = Anna nhận được một cuốn sách từ tôi.)

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ |  |
| --- | --- | --- |
| ジョンさんは私わたしに本ほんをあげました。 | ジョンさんは私わたしに本ほんを**くれました**。 | với **あげます** người nhận không bao giờ là tôi; dùng **くれます** |
| 私わたしはアンナさんにプレゼントをくれました。 | 私わたしはアンナさんにプレゼントを**あげました**。 | khi tôi cho, động từ là **あげます**; **くれます** dùng cho những gì người ta cho tôi |
| ジョンさんは私わたしに本ほんをもらいました。 | 私わたしはジョンさんに本ほんを**もらいました**。 | chủ ngữ của **もらいます** là người nhận, không phải người cho |
| 私わたしはアンナさんをプレゼントをあげます。 | 私わたしはアンナさん**に**プレゼントをあげます。 | người nhận đi với **に**; **を** đánh dấu vật |
