# Tính từ な

https://langs123.com/vi/japanese/adjectives/na-adjectives/
CEFR A1–A2 · 2026-10-24 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> Tính từ **な** đi với **です** như danh từ và thêm **な** trước danh từ. Tính từ **な** chỉ thêm **な** trước danh từ: 元気げんき**な**人ひとです。

## Tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- | --- |
| Hiện tại | tính từ + **です** | たなかさんは元気げんき**です**。 | Tanaka-san khỏe. |
| Phủ định | tính từ + **じゃありません** | たなかさんは元気げんき**じゃありません**。 | Tanaka-san không khỏe. |
| Quá khứ | tính từ + **でした** | 町まちはにぎやか**でした**。 | Thành phố đã nhộn nhịp. |
| Phủ định quá khứ | tính từ + **じゃありませんでした** | 町まちはにぎやか**じゃありませんでした**。 | Thành phố đã không nhộn nhịp. |
| Trước danh từ | tính từ + **な** + danh từ | きれい**な**部屋へやです。 | Đây là một căn phòng sạch. |
| Câu hỏi | tính từ + **ですか** | 町まちはにぎやか**ですか**。 | Thành phố có nhộn nhịp không? |
| Nối câu | tính từ + **で** | この町まちは静しずか**で**きれいです。 | Thành phố này yên tĩnh và đẹp. |
| Trạng từ | tính từ + **に** | 静しずか**に**話はなします。 | Tôi nói khẽ. |
| Bẫy | **な** đứng trước danh từ; cuối câu tính từ chỉ đi với **です**. | たなかさんは元気げんき**です**。 | Tanaka-san khỏe. |
| Bẫy | Danh từ dùng **の**, tính từ **な** dùng **な**. | 学生がくせい**の**本ほんです。 / きれい**な**部屋へやです。 | Đây là sách của một sinh viên. / Đây là một căn phòng sạch. |

## Tổng quan

- Tính từ **な** không biến đổi: nó đi với **です** như danh từ. たなかさんは元気げんき**です**。 (Tanaka-san khỏe.)
- Trước danh từ, nó thêm **な**. にぎやか**な**町まちです。 (Đây là một thành phố nhộn nhịp.)
- Một số tính từ **な** kết thúc bằng **い**, như **きれい** và **きらい**; chúng theo cùng mẫu. この部屋へやは**きれい**です。 (Căn phòng này sạch.)
- So sánh với tính từ **い**, vốn tự đổi phần đuôi: Tính từ い.
- **好き**, **きらい**, **上手** và **下手** là tính từ **な**. Xem Sở thích và mong muốn: 好き, ほしい.

## Dạng: hiện tại và quá khứ lịch sự

| Thì | Khẳng định | Phủ định |
| --- | --- | --- |
| Hiện tại | 元気げんき**です** | 元気げんき**じゃありません** |
| Quá khứ | 元気げんき**でした** | 元気げんき**じゃありませんでした** |

- Phần đuôi giống **です** sau danh từ: です: là. たなかさんは元気げんき**じゃありません**。 (Tanaka-san không khỏe.)
- Từ chỉ thời gian quá khứ cần dạng quá khứ. 町まちはにぎやか**でした**。 / 町まちはにぎやか**じゃありませんでした**。 (Thành phố đã nhộn nhịp. / Thành phố đã không nhộn nhịp.)

## Trước danh từ

| Cách dùng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| Tính từ **な** + **な** + danh từ | たなかさんは元気げんき**な**人ひとです。 / きれい**な**部屋へやです。 / にぎやか**な**町まちです。 | Tanaka-san là người hoạt bát. / Đây là một căn phòng sạch. / Đây là một thành phố nhộn nhịp. |
| Danh từ + **の** + danh từ | 学生がくせい**の**本ほんです。 | Đây là sách của một sinh viên. |

- Tính từ thêm **な** trước danh từ và chỉ có **です** ở cuối câu. Về **の**, xem Trợ từ と, も, の. たなかさんは元気げんき**です**。 / たなかさんは元気げんき**な**人ひとです。 (Tanaka-san khỏe. / Tanaka-san là người hoạt bát.)

## Từ thông dụng

| Dạng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| **元気****げんき** | たなかさんは**元気****げんき**です。 | Tanaka-san khỏe. |
| **きれい** | この部屋へやは**きれい**です。 | Căn phòng này sạch. |
| **にぎやか** | 町まちは**にぎやか**でした。 | Thành phố đã nhộn nhịp. |
| **静****しず****か** | この町まちは**静****しず****か**です。 | Thành phố này yên tĩnh. |
| **有名****ゆうめい** | この店みせは**有名****ゆうめい**です。 | Cửa hàng này nổi tiếng. |
| **便利****べんり** | このじしょは**便利****べんり**です。 | Từ điển này tiện lợi. |
| **親切****しんせつ** | 先生せんせいは**親切****しんせつ**です。 | Thầy giáo tốt bụng. |
| **大丈夫****だいじょうぶ** | **大丈夫****だいじょうぶ**です。 | Không sao. |

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| Câu hỏi có hoặc không | 町まちはにぎやか**ですか**。 — はい、**にぎやかです**。 | Thành phố có nhộn nhịp không? — Vâng, nhộn nhịp. |
| Trả lời không | 町まちはにぎやかですか。 — いいえ、**にぎやかじゃありません**。 | Thành phố có nhộn nhịp không? — Không, không nhộn nhịp. |
| Hỏi loại gì bằng **どんな** | **どんな**町まちですか。 — **静****しず****かな**町まちです。 | Đó là thành phố như thế nào? — Đó là một thành phố yên tĩnh. |

- Về từ để hỏi và câu trả lời **はい**, **いいえ**, xem Câu hỏi.

## Điểm tinh tế

| Điểm ngữ pháp | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| **で** nối tính từ **な** với phần sau | この町まちは静しずか**で**きれいです。 | Thành phố này yên tĩnh và đẹp. |
| **に** biến tính từ thành trạng từ và cho biết hành động diễn ra thế nào | きれい**に**書かきます。 / 静しずか**に**話はなします。 | Tôi viết gọn gàng. / Tôi nói khẽ. |

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ |  |
| --- | --- | --- |
| たなかさんは元気げんきなです。 | たなかさんは元気げんき**です**。 | **な** không đứng trước **です** |
| たなかさんは元気げんきくないです。 | たなかさんは元気げんき**じゃありません**。 | tính từ **な** phủ định bằng **じゃありません** |
| 町まちはにぎやかかったです。 | 町まちはにぎやか**でした**。 | quá khứ của tính từ **な** là **でした** |
| きれい部屋へやです。 | きれい**な**部屋へやです。 | tính từ **な** cần **な** trước danh từ |
| 元気げんきの人ひとです。 | 元気げんき**な**人ひとです。 | **の** nối danh từ; tính từ **な** dùng **な** |
| 日本にほんな人ひとです。 | 日本にほん**の**人ひとです。 | danh từ dùng **の**, không bao giờ dùng **な** |
| 人ひと元気げんきです。 | **元気****げんき****な**人ひとです。 | tính từ đứng trước danh từ, không đứng sau |
| この町まちは静しずかくてきれいです。 | この町まちは静しずか**で**きれいです。 | tính từ **な** nối bằng **で**, không dùng **くて** |
| 静しずかく話はなします。 | 静しずか**に**話はなします。 | trạng từ của tính từ **な** dùng **に**, không dùng **く** |
