# Tính từ い

https://langs123.com/vi/japanese/adjectives/i-adjectives/
CEFR A1–A2 · 2026-10-24 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> Tính từ **い** kết thúc bằng **い** và đi với **です**; phủ định là **くないです**, quá khứ là **かったです**. Chính tính từ biến đổi, còn **です** theo sau giữ nguyên: きのうは暑あつ**くなかった**です。

## Tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- | --- |
| Hiện tại | tính từ + **です** | この本ほんは**高****たか****い**です。 | Cuốn sách này đắt. |
| Phủ định | **〜い** → **〜くないです** | この車くるまは高たか**くないです**。 | Chiếc xe này không đắt. |
| Quá khứ | **〜い** → **〜かったです** | きのうは暑あつ**かったです**。 | Hôm qua trời nóng. |
| Phủ định quá khứ | **〜い** → **〜くなかったです** | きのうは暑あつ**くなかったです**。 | Hôm qua trời không nóng. |
| Trước danh từ | tính từ + danh từ | **新****あたら****しい**本ほんです。 | Đây là một cuốn sách mới. |
| Câu hỏi | tính từ + **ですか** | 日本にほんのりんごは高たかい**ですか**。 | Táo Nhật có đắt không? |
| Bất quy tắc | **いい** thành **よ**- ở mọi dạng trừ dạng của chính nó. | このレストランは**よくない**です。 | Nhà hàng này không ngon. |
| Trạng từ | **〜い** → **〜く** | **早****はや****く**寝ねます。 | Tôi đi ngủ sớm. |
| Nối câu | **〜い** → **〜くて** | このレストランは安やす**くて**おいしいです。 | Nhà hàng này rẻ và ngon. |
| Bẫy | Phủ định được tạo ngay trên tính từ: **〜くないです**. | この本ほんは高たか**くないです**。 | Cuốn sách này không đắt. |
| Bẫy | **きれい** kết thúc bằng **い** nhưng là tính từ **な**. | この部屋へやは**きれいじゃありません**。 | Căn phòng này không sạch. |

## Tổng quan

- Tính từ **い** kết thúc bằng **い** và trong văn phong lịch sự đi với **です**. この家いえは**大****おお****きい**です。 (Ngôi nhà này lớn.)
- Tính từ biến đổi ở phủ định và quá khứ; **です** vẫn ở cuối câu và giữ phép lịch sự. きのうは暑あつ**くなかったです**。 (Hôm qua trời không nóng.)
- Trước danh từ, tính từ ở thể thường, không có **です**. **新****あたら****しい**本ほんです。 (Đây là một cuốn sách mới.)
- Một số tính từ kết thúc bằng **い** nhưng là tính từ **な**, như **きれい**. Xem Tính từ な.

## Dạng: hiện tại và quá khứ lịch sự

| Thì | Khẳng định | Phủ định |
| --- | --- | --- |
| Hiện tại | 高たか**い**です | 高たか**くない**です |
| Quá khứ | 高たか**かった**です | 高たか**くなかった**です |

- Để phủ định, bỏ **い** cuối và thêm **くない**. この車くるまは高たか**くない**です。 (Chiếc xe này không đắt.)
- Với quá khứ, bỏ **い** cuối và thêm **かった**; với phủ định quá khứ, thêm **くなかった**. きのうは暑あつ**かったです**。 / きのうは暑あつ**くなかったです**。 (Hôm qua trời nóng. / Hôm qua trời không nóng.)

## Trước danh từ

| Cách dùng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| Tính từ và danh từ | **新****あたら****しい**本ほんです。 / **小****ちい****さい**犬いぬです。 / **古****ふる****い**家いえです。 | Đây là một cuốn sách mới. / Đó là một con chó nhỏ. / Đó là một ngôi nhà cũ. |

- **です** khép cả câu; nó không đứng giữa tính từ và danh từ của nó. **古****ふる****い**家いえ**です**。 (Đó là một ngôi nhà cũ.)
- Mệnh đề dài hơn trước danh từ cũng theo thứ tự ấy. Xem 買った本: mệnh đề đứng trước danh từ.

## いい bất quy tắc

- **いい** nghĩa là “tốt”; mọi dạng trừ chính **いい** đều tạo từ **よ**.

| Dạng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| **いい** / **いいです** | 今日きょうは**いい**天気てんきです。 | Hôm nay thời tiết đẹp. |
| **よくないです** | このレストランは**よくないです**。 | Nhà hàng này không ngon. |
| **よかったです** | きのうの映画えいがは**よかったです**。 | Bộ phim hôm qua hay. |
| **よくなかったです** | きのうの天気てんきは**よくなかったです**。 | Thời tiết hôm qua không đẹp. |

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| Mô tả một vật | この本ほんは**高****たか****い**です。 | Cuốn sách này đắt. |
| Thời tiết và cảm giác | 今日きょうは**暑****あつ****い**です。 | Hôm nay trời nóng. |
| Nêu ý kiến | この映画えいがは**おもしろい**です。 | Bộ phim này hay. |
| Câu hỏi có hoặc không | 日本にほんのりんごは高たかい**ですか**。 | Táo Nhật có đắt không? |
| Trả lời có: nhắc lại tính từ | 日本にほんのりんごは高たかいですか。 — はい、**高****たか****いです**。 | Táo Nhật có đắt không? — Vâng, đắt. |
| Trả lời không: dùng dạng phủ định | 日本にほんのりんごは高たかいですか。 — いいえ、**高****たか****くないです**。 | Táo Nhật có đắt không? — Không, không đắt. |

## Điểm tinh tế

| Điểm ngữ pháp | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| **〜く** biến tính từ thành trạng từ và cho biết hành động diễn ra thế nào | **早****はや****く**寝ねます。 / **安****やす****く**買かいました。 | Tôi đi ngủ sớm. / Tôi đã mua nó với giá rẻ. |
| **〜くて** nối các tính từ và là thể **て** của tính từ | このレストランは安やす**くて**おいしいです。 / **大****おお****きくて**新あたらしい家いえです。 | Nhà hàng này rẻ và ngon. / Đó là một ngôi nhà lớn và mới. |
| **〜くありません** là dạng phủ định của văn viết và lời nói trang trọng | この本ほんは高たか**くありません**。 | Cuốn sách này không đắt. |
| **いい** cho **よく** và **よくて** | **よく**寝ねます。 | Tôi ngủ ngon. |

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ |  |
| --- | --- | --- |
| この本ほんは高たかいじゃありません。 | この本ほんは高たか**くないです**。 | phủ định làm tính từ biến đổi; **じゃありません** đi sau danh từ |
| きのうは暑あついでした。 | きのうは暑あつ**かったです**。 | quá khứ làm tính từ biến đổi: **〜かった** + **です** |
| きのうは暑あつくないでした。 | きのうは暑あつ**くなかったです**。 | phủ định quá khứ là **〜くなかった** + **です** |
| このレストランはいくないです。 | このレストランは**よくない**です。 | **いい** dùng các dạng của **よ**: **よくない** |
| 高たかいです本ほんです。 | **高****たか****い**本ほんです。 | **です** ở cuối câu; tính từ đứng một mình trước danh từ |
| 新あたらしいな本ほんです。 | **新****あたら****しい**本ほんです。 | tính từ **い** không thêm **な** trước danh từ |
| この部屋へやはきれいくないです。 | この部屋へやは**きれいじゃありません**。 | **きれい** là tính từ **な**: phủ định là **じゃありません** |
| 本ほん新あたらしいです。 | **新****あたら****しい**本ほんです。 | tính từ đứng trước danh từ, không đứng sau |
| 安やすいておいしいです。 | 安やす**くて**おいしいです。 | khi nối câu, **い** được thay bằng **くて** |
| 早はやいに寝ねます。 | **早****はや****く**寝ねます。 | trạng từ dùng **〜く**, không dùng **に** |
