# So sánh: より, ほう, いちばん

https://langs123.com/vi/japanese/adjectives/comparison/
CEFR A1–A2 · 2026-10-24 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> **より** nêu vật được đem ra so sánh, **のほうが** chọn một trong hai, còn **いちばん** chọn cái nhất trong nhóm. Đặt **より** sau vật được so sánh: この本ほんはあの本ほん**より**高たかいです。

## Tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- | --- |
| Hơn | danh từ + **は** + danh từ + **より** + tính từ + **です** | この本ほんはあの本ほん**より**高たかいです。 | Cuốn sách này đắt hơn cuốn sách kia. |
| Hơn nhiều | danh từ + **は** + danh từ + **より** + **ずっと** + tính từ | この本ほんはあの本ほんより**ずっと**高たかいです。 | Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia nhiều. |
| Cái nào trong hai? | danh từ + **と** + danh từ + **と** + **どちらが** + tính từ + **ですか** | 電車でんしゃとバスと**どちらが**速はやいですか。 | Cái nào nhanh hơn, tàu điện hay xe buýt? |
| Cái được chọn | danh từ + **の** + **ほうが** + tính từ + **です** | 電車でんしゃの**ほうが**速はやいです。 | Tàu điện nhanh hơn. |
| Trong một câu | danh từ + **より** + danh từ + **の** + **ほうが** + tính từ + **です** | 猫ねこ**より**犬いぬ**のほうが**好すきです。 | Tôi thích chó hơn mèo. |
| Cả hai hoặc không cái nào | **どちらも** + tính từ | **どちらも**好すきです。 | Tôi thích cả hai. |
| Nhất | danh từ + **の中で** + danh từ + **が** + **いちばん** + tính từ + **です** | 日本にほんの山やまの中なかでふじさんが**いちばん**高たかいです。 | Trong các ngọn núi của Nhật Bản, núi Phú Sĩ cao nhất. |
| Từ để hỏi | danh từ + **の中で** + từ để hỏi + **が** + **いちばん** + tính từ + **ですか** | 食たべ物ものの中なかで**何****なに****が**いちばん好すきですか。 | Trong các món ăn, bạn thích món nào nhất? |
| Bẫy | Cái được chọn là nhất đi với **が**. | クラスでアンナさん**が**いちばん元気げんきです。 | Anna là người hoạt bát nhất lớp. |
| Bẫy | **より** đi sau vật được so sánh, không đi sau tính từ. | きょうはきのう**より**暑あついです。 | Hôm nay nóng hơn hôm qua. |

## Tổng quan

- **より** đi sau vật được so sánh: A **は** B **より** … nghĩa là “A … hơn B”. 東京とうきょうは大阪おおさか**より**大おおきいです。 (Tokyo lớn hơn Osaka.)
- Để chọn một trong hai, hỏi bằng **どちらが** và đáp bằng **のほうが**. 電車でんしゃとバスとどちらが速はやいですか。 — 電車でんしゃの**ほうが**速はやいです。 (Cái nào nhanh hơn, tàu điện hay xe buýt? — Tàu điện nhanh hơn.)
- Để nêu cái nhất trong nhóm, nói nhóm bằng **の中で** và đặt **いちばん** trước tính từ. 日本にほんの山やまの中なかでふじさんが**いちばん**高たかいです。 (Trong các ngọn núi của Nhật Bản, núi Phú Sĩ cao nhất.)
- Tính từ giữ nguyên các dạng riêng của nó trong mọi phép so sánh: Tính từ い, Tính từ な.

## Dạng: A … hơn B

| Điểm ngữ pháp | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| Hiện tại | きょうはきのう**より**暑あついです。 | Hôm nay nóng hơn hôm qua. |
| Phủ định | この店みせはあの店みせ**より**安やす**くないです**。 | Cửa hàng này không rẻ hơn cửa hàng kia. |
| Quá khứ | きのうはきょう**より**暑あつ**かったです**。 | Hôm qua nóng hơn hôm nay. |
| Với tính từ **な** | この部屋へやはあの部屋へや**より**きれいです。 | Căn phòng này sạch hơn căn phòng kia. |
| **ずっと** thêm “nhiều” trước tính từ | この本ほんはあの本ほんより**ずっと**高たかいです。 | Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia nhiều. |

## Dạng: chọn giữa hai

| Dạng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| danh từ + **と** + danh từ + **と** + **どちらが** + tính từ + **ですか** | 電車でんしゃとバスと**どちらが**速はやいですか。 | Cái nào nhanh hơn, tàu điện hay xe buýt? |
| danh từ + **の** + **ほうが** + tính từ + **です** | 電車でんしゃの**ほうが**速はやいです。 | Tàu điện nhanh hơn. |
| danh từ + **より** + danh từ + **の** + **ほうが** + tính từ + **です** | 猫ねこより犬いぬ**のほうが**好すきです。 | Tôi thích chó hơn mèo. |
| danh từ + **と** + danh từ + **と** + **どちらが** + **好きですか** | 犬いぬと猫ねことどちらが好すきですか。 — 犬いぬのほうが好すきです。 | Bạn thích chó hay mèo hơn? — Tôi thích chó hơn. |
| **どちらも** + tính từ + **です** | **どちらも**好すきです。 | Tôi thích cả hai. |
| **どちらも** + tính từ + **くないです** | **どちらも**高たかくないです。 | Cả hai đều không đắt. |

- **ほう** nghĩa là “phía”: **電車****でんしゃ****のほう** là “phía tàu điện”, tức cái được chọn. 電車でんしゃの**ほう**が速はやいです。 (Tàu điện nhanh hơn.)
- **好き** đi với **が**. Xem Sở thích và mong muốn: 好き, ほしい.

## Dạng: nhất

| Dạng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| danh từ + **の中で** + danh từ + **が** + **いちばん** + tính từ + **です** | 日本にほんの山やまの中なかでふじさんが**いちばん**高たかいです。 | Trong các ngọn núi của Nhật Bản, núi Phú Sĩ cao nhất. |
| danh từ + **の中で** + từ để hỏi + **が** + **いちばん** + tính từ + **ですか** | 食たべ物ものの中なかで何なにがいちばん好すきですか。 — すしが**いちばん**好すきです。 | Trong các món ăn, bạn thích món nào nhất? — Tôi thích sushi nhất. |
| danh từ + **で** + danh từ + **が** + **いちばん** + tính từ + **です** | クラス**で**アンナさんがいちばん元気げんきです。 | Anna là người hoạt bát nhất lớp. |

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ |  |
| --- | --- | --- |
| 犬いぬと猫ねことどちらを好すきですか。 | 犬いぬと猫ねこと**どちらが**好すきですか。 | **好き** đi với **が**, cả sau **どちら** |
| クラスでアンナさんはいちばん元気げんきです。 | クラスでアンナさん**が**いちばん元気げんきです。 | cái được chọn là nhất đi với **が**, không phải **は** |
