# Đại từ nhấn mạnh

https://langs123.com/vi/french/pronoms/pronoms-toniques/
CEFR A1–A2 · 2026-10-24 · CC BY 4.0, langs123 contributors (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)

> Các đại từ nhấn mạnh **moi**, **toi**, **lui**, **elle**, **nous**, **vous**, **eux**, **elles** đứng sau giới từ hoặc **c’est** và dùng để nhấn mạnh. Sau giới từ dùng đại từ nhấn mạnh, không bao giờ dùng **je** hay **tu**: Je viens avec **toi**. C’est pour **lui**.

## Tóm tắt

| Điểm ngữ pháp | Quy tắc | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- | --- |
| Dạng | **moi** / **toi** / **lui** / **elle** / **nous** / **vous** / **eux** / **elles** | Je viens avec **toi**. | Tôi đi với bạn. |
| Sau giới từ | luôn dùng đại từ nhấn mạnh: **avec**, **pour**, **de**, **chez**… | Elle parle de **lui**. | Cô ấy nói về anh ấy. |
| Sau c’est | **c’est** + đại từ nhấn mạnh: **c’est moi**, **c’est toi** | **C’est moi**. | Là tôi đây. |
| Câu trả lời ngắn | một đại từ nhấn mạnh đứng một mình để trả lời câu hỏi | Qui a faim ? — **Moi**. | Ai đói? — Tôi. |
| Moi aussi, moi non plus | **aussi** sau câu khẳng định, **non plus** sau câu phủ định | Je n’aime pas le thé. — **Moi non plus**. | Tôi không thích trà. — Tôi cũng không. |
| Nhấn mạnh | **moi**, **toi**… trước đại từ chủ ngữ để nhấn mạnh | **Moi**, je parle français. | Tôi thì nói tiếng Pháp. |
| Hai chủ ngữ | danh từ hoặc đại từ + **et** + đại từ nhấn mạnh | Léa et **moi**, nous sommes amis. | Léa và tôi là bạn. |
| Sau à | **être à** + đại từ nhấn mạnh cho biết đồ vật của ai | Ce stylo est à **moi**. | Cây bút này là của tôi. |
| Bẫy | không bao giờ dùng **je** hay **tu** sau giới từ hoặc **c’est** | Viens avec **moi**. | Đi với tôi. |

## Tổng quan

- Đại từ nhấn mạnh đứng ở chỗ đại từ chủ ngữ không thể đứng một mình: sau giới từ, sau **c’est**, trong câu trả lời. Je viens avec **toi**. / **C’est moi**. (Tôi đi với bạn. / Là tôi đây.)
- Đại từ nhấn mạnh không thay đại từ chủ ngữ trước động từ. **Moi**, **je** parle français. (Tôi thì nói tiếng Pháp.)
- Các đại từ chủ ngữ: xem Đại từ chủ ngữ.
- Các đại từ bổ ngữ như lui, me, te: xem Đại từ bổ ngữ.

## Dạng: đại từ nhấn mạnh

| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
| --- | --- | --- |
| 1 | **moi** | **nous** |
| 2 | **toi** | **vous** |
| 3 | **lui** / **elle** | **eux** / **elles** |

- **Nous**, **vous**, **elle** và **elles** có dạng giống đại từ chủ ngữ. Il habite chez **nous**. / Je pars sans **elles**. (Anh ấy sống với chúng tôi. / Tôi đi mà không có họ.)
- **Lui** ứng với **il** và **eux** ứng với **ils**; **eux** chỉ đàn ông hoặc nhóm hỗn hợp. Marc est là : c’est **lui**. / Paul et Léa sont là : c’est pour **eux**. (Marc ở đây: là anh ấy. / Paul và Léa ở đây: là cho họ.)
- **lui** còn là đại từ bổ ngữ: xem Đại từ bổ ngữ.

## Cách dùng: đại từ nhấn mạnh đứng ở đâu

| Cách dùng | Ví dụ |  |
| --- | --- | --- |
| Sau giới từ: **avec**, **pour**, **sans**, **de**, **chez** | Je viens avec **toi**. / Elle parle de **lui**. / Elle habite chez **eux**. | Tôi đi với bạn. / Cô ấy nói về anh ấy. / Cô ấy sống với họ. |
| Sau **c’est** | **C’est moi**. / **C’est nous**. | Là tôi đây. / Là chúng tôi đây. |
| Đứng một mình, để trả lời câu hỏi | Qui a faim ? — **Moi**. | Ai đói? — Tôi. |
| **moi aussi**: sau câu khẳng định | J’aime le thé. — **Moi aussi**. | Tôi thích trà. — Tôi cũng vậy. |
| **moi non plus**: sau câu phủ định | Je ne mange pas de viande. — **Moi non plus**. | Tôi không ăn thịt. — Tôi cũng không. |
| Trước đại từ chủ ngữ, để nhấn mạnh | **Moi**, je parle français. / **Toi**, tu viens ? | Tôi thì nói tiếng Pháp. / Còn bạn, bạn có đi không? |
| Với **et**: hai chủ ngữ đi cùng nhau | Léa et **moi**, nous sommes amis. / **Toi** et Paul, vous habitez à Lyon ? | Léa và tôi là bạn. / Bạn và Paul sống ở Lyon à? |
| Sau **à**: đồ vật của ai | Ce stylo est à **moi**. / Ce sac est à **elle**. | Cây bút này là của tôi. / Cái túi này là của cô ấy. |
| Sau **que** trong câu so sánh | Il est plus grand que **moi**. / Elle est plus petite que **toi**. | Anh ấy cao hơn tôi. / Cô ấy thấp hơn bạn. |

- Giới từ chỉ nơi chốn, như chez: xem Giới từ chỉ nơi chốn.
- Về **c’est** và **ce sont**: xem C’est và il est.
- So sánh hơn: xem So sánh hơn và so sánh nhất.

## Phát âm: đại từ nhấn mạnh

| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
| --- | --- | --- |
| 1 | /mwa/ | /nu/ |
| 2 | /twa/ | /vu/ |
| 3 | /lɥi/, /ɛl/ | /ø/, /ɛl/ |

- Trong **eux**, chữ **x** là âm câm: /ø/. Je pars avec **eux** /ʒə paʁ avɛk ø/. (Tôi đi cùng họ.)
- Canada: Trong lời nói ở Québec, **moi** và **toi** thường đọc là /mwɛ/ và /twɛ/.
- Các âm của tiếng Pháp: xem Phát âm.

## Lỗi thường gặp

| ✗ | ✓ |  |
| --- | --- | --- |
| Je viens avec tu. | Je viens avec **toi**. | sau giới từ dùng **toi**, không dùng **tu** |
| C’est je. | **C’est moi**. | sau **c’est** dùng **moi**, không dùng **je** |
| Moi parle français. | **Moi**, **je** parle français. | trước động từ, đại từ chủ ngữ vẫn bắt buộc: **moi, je parle** |
| Léa et je, nous sommes amis. | Léa et **moi**, nous sommes amis. | trong chủ ngữ kép dùng **moi**, không dùng **je** |
